Hạng nhất Pháp ·

Grenoble vs Stade Lavallois MFC

Grenoble Grenoble
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 14 lần gặp nhau

6Grenoble thắng
4Hòa
4Stade Lavallois MFC thắng
Số trận thắngGrenobleStade Lavallois MFC
Sân nhà của Grenoble42
Sân nhà của Stade Lavallois MFC22

Diễn biến

  1. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  2. 52’ 0 - 1 T. Thomas Kiến tạo: T. Vargas
  3. 78’ 1 - 1 N. Elphege Kiến tạo: J. Benet
  4. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

40%Kiểm soát bóng60%
14Tổng số cú sút8
2Sút trúng đích3
12Sút ra ngoài5
7Phạt góc4
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
2Cứu thua1
329Số đường chuyền518
273Chuyền chính xác435
83%Tỷ lệ chuyền chính xác84%

Đội hình

Grenoble 4-4-2
Thủ môn
  • 13 Mamadou Diop
Hậu vệ
  • 29 Gaetan Paquiez
  • 24 Loris Mouyokolo
  • 4 Stone Mambo
  • 27 Mattheo Xantippe ↓
Tiền vệ
  • 19 Nesta Zahui ↓
  • 8 Jessy Benet
  • 30 Samba Diba ↓
  • 15 Baptiste Mouazan ↓
Tiền đạo
  • 7 Yadaly Diaby ↓
  • 25 Theo Valls
Dự bị
  • 16 Bobby Allain
  • 18 Shaquil Delos ↑
  • Charlie Dressel ↑
  • 23 Nesta Elphege ↑
  • 29 Mathieu Mion ↑
  • 33 Efe Sarikaya
  • 10 Eddy Sylvestre ↑

HLV: Olivier Frapolli

Stade Lavallois MFC 4-2-3-1
Thủ môn
  • 30 Mamadou Samassa
Hậu vệ
  • 17 Williams Kokolo
  • 3 William Bianda ↓
  • 23 Yohan Tavares
  • 12 Matteo Commaret
Tiền vệ
  • 9 Mamadou Camara ↓
  • 10 Malik Sellouki ↓
  • 7 Thibaut Vargas
Tiền vệ
  • 6 Sam Sanna ↓
  • 8 Titouan Thomas
Tiền đạo
  • 18 Malik Tchokounte ↓
Dự bị
  • Moise Adilehou ↑
  • 20 Ethan Clavreul ↑
  • 40 Lucas Droyaux
  • 27 Aymeric Faurand-Tournaire ↑
  • 5 Julien Maggiotti ↑
  • 14 Cyril Mandouki ↑
  • 9 Noa-Grace Mupemba

HLV: David Vignes

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…