Hạng nhất Pháp ·

Grenoble vs Stade Lavallois MFC

Grenoble Grenoble
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 11 lần gặp nhau

4Grenoble thắng
4Hòa
3Stade Lavallois MFC thắng
Số trận thắngGrenobleStade Lavallois MFC
Sân nhà của Grenoble31
Sân nhà của Stade Lavallois MFC12

Diễn biến

  1. 31’ 0 - 1 P. Pagis Kiến tạo: S. Sanna
  2. 36’ D. Rigo Ngáng chân
  3. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  4. 52’ R. Labeau Unsportsmanlike conduct
  5. 53’ M. Diarra Roughing
  6. 66’ M. Samassa Trì hoãn trận đấu
  7. 73’ 0 - 2 R. Labeau (pen.) Penalty
  8. 76’ A. Sanyang Kéo người
  9. 81’ E. Diaw Trì hoãn trận đấu
  10. Hết giờ · 0 - 2

Thống kê

59%Kiểm soát bóng41%
3Tổng số cú sút15
1Sút trúng đích6
2Sút ra ngoài9
4Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
576Số đường chuyền394

Đội hình

Grenoble 5-3-2
Thủ môn
  • 1 Brice Maubleu
Hậu vệ
  • 39 Mathys Tourraine
  • 4 Mamadou Diarra
  • 5 Adrien Monfray
  • 14 Loic Nestor ↓
  • 27 Mattheo Xantippe
Tiền vệ
  • 70 Saikou Touray
  • 6 Dante Rigo ↓
  • 25 Theo Valls ↓
Tiền đạo
  • 11 Mohamed Amine Sbai ↓
  • 7 Pape Meissa Ba ↓
Dự bị
  • 16 Bobby Allain
  • 75 Lenny Joseph ↑
  • Nolan Mbemba ↑
  • 29 Gaetan Paquiez
  • 9 Virgiliu Postolachi ↑
  • 7 Abdoulie Sanyang ↑
  • 10 Eddy Sylvestre ↑

HLV: Olivier Frapolli

Stade Lavallois MFC 3-4-2-1
Thủ môn
  • 30 Mamadou Samassa
Hậu vệ
  • 15 Eldhaji Pape Djibril Diaw ↓
  • 3 Marvin Baudry
  • 35 Peter Ouaneh
Tiền vệ
  • 29 Pablo Pagis ↓
  • 28 Antonin Bobichon
Tiền vệ
  • 20 Amine Cherni
  • 6 Sam Sanna
  • 4 Jimmy Roye ↓
  • 39 Anthony Goncalves ↓
Tiền đạo
  • 11 Remy Labeau Lascary ↓
Dự bị
  • 8 Jordan Adeoti ↑
  • 5 Yasser Baldé ↑
  • 1 Maxime Hautbois
  • 9 Noa-Grace Mupemba
  • Jordan Tell ↑
  • 8 Titouan Thomas ↑
  • 7 Thibault Vargas ↑

HLV: David Vignes

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…