Switzerland Super League ·
Grasshopper vs St. Gallen
Grasshopper
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
St. Gallen
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
09/03/25Switzerland Super League
St. Gallen
3 - 1
Grasshopper
B
10/11/24Switzerland Super League
Grasshopper
1 - 2
St. Gallen
B
11/08/24Switzerland Super League
St. Gallen
1 - 0
Grasshopper
B
17/03/24Switzerland Super League
Grasshopper
1 - 1
St. Gallen
H
28/10/23Switzerland Super League
St. Gallen
3 - 1
Grasshopper
B
24/09/23Switzerland Super League
Grasshopper
1 - 1
St. Gallen
H
26/05/23Switzerland Super League
Grasshopper
2 - 2
St. Gallen
H
05/03/23Switzerland Super League
St. Gallen
1 - 1
Grasshopper
H
06/11/22Switzerland Super League
St. Gallen
2 - 1
Grasshopper
B
07/08/22Switzerland Super League
Grasshopper
3 - 2
St. Gallen
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Grasshopper thắng
5Hòa
10St. Gallen thắng
| Số trận thắng | Grasshopper | St. Gallen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Grasshopper | 4 | 4 |
| Sân nhà của St. Gallen | 1 | 6 |
Diễn biến
- 12’ 1 - 0 N. Muci Kiến tạo: T. Veron
- 28’ C. Konietzke Thẻ vàng
- 36’ A. Vallci Thẻ vàng
- 42’ N. Muci Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 52’ T. Meyer Thẻ vàng
- 54’ A. Abrashi Thẻ vàng
- 63’ S. Ambrosius Thẻ vàng
- 69’ 2 - 0 Lee Young-Jun Kiến tạo: A. Abrashi
- 82’ A. Vallci Thẻ đỏ
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
22Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích1
18Sút ra ngoài6
10Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
312Số đường chuyền379
224Chuyền chính xác276
72%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
Đội hình
Grasshopper
3-1-4-2
Thủ môn
- 71 Justin Hammel
Hậu vệ
- 2 Dirk Abels
- 26 Maksim Paskotsi
- 15 Ayumu Seko
Tiền vệ
- 6 Amir Abrashi ↓
Tiền vệ
- 22 Benno Schmitz
- 17 Tomas Veron Lupi ↓
- 53 Tim Meyer ↓
- 16 Noah Persson
Tiền đạo
- 18 Young-Jun Lee ↓
- 9 Nikolas Muci ↓
Dự bị
- 58 Yannick Bettkober ↑
- Mathieu Choiniere ↑
- 66 Nestory Irankunda ↑
- 20 Leart Kabashi
- Sonny Kittel
- 1 Manuel Kuttin
- Pascal Schurpf ↑
- 28 Simone Stroscio ↑
- 19 Tugra Turhan
HLV: Olaf Janßen
St. Gallen
3-1-4-2
Thủ môn
- 1 Lawrence Ati Zigi
Hậu vệ
- 20 Albert Vallci
- 4 Jozo Stanic
- 5 Stephen Ambrosius
Tiền vệ
- 22 Konrad Faber ↓
- 24 Bastien Toma ↓
- 63 Corsin Konietzke ↓
- 28 Hugo Vandermersch
Tiền vệ
- 64 Mihailo Stevanovic
Tiền đạo
- 18 Felix Mambimbi ↓
- 77 Kevin Csoboth ↓
Dự bị
- 7 Chadrac Akolo ↑
- Leonit Ibraimov ↑
- Cyrill May
- Noah Yannick
- 17 Jean Pierre Nsame ↑
- 36 Chima Chima Okoroji ↑
- 88 Jordi Quintilla ↑
- 18 Alessandro Vogt
- 25 Lukas Watkowiak
HLV: Enrico Maaben
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
