Switzerland Super League ·
Grasshopper vs St. Gallen
Grasshopper
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
St. Gallen
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
11/08/24Switzerland Super League
St. Gallen
1 - 0
Grasshopper
B
17/03/24Switzerland Super League
Grasshopper
1 - 1
St. Gallen
H
28/10/23Switzerland Super League
St. Gallen
3 - 1
Grasshopper
B
24/09/23Switzerland Super League
Grasshopper
1 - 1
St. Gallen
H
26/05/23Switzerland Super League
Grasshopper
2 - 2
St. Gallen
H
05/03/23Switzerland Super League
St. Gallen
1 - 1
Grasshopper
H
06/11/22Switzerland Super League
St. Gallen
2 - 1
Grasshopper
B
07/08/22Switzerland Super League
Grasshopper
3 - 2
St. Gallen
T
20/05/22Switzerland Super League
Grasshopper
3 - 2
St. Gallen
T
27/02/22Switzerland Super League
St. Gallen
2 - 0
Grasshopper
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Grasshopper thắng
5Hòa
10St. Gallen thắng
| Số trận thắng | Grasshopper | St. Gallen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Grasshopper | 4 | 3 |
| Sân nhà của St. Gallen | 1 | 7 |
Diễn biến
- 26’ 0 - 1 A. Diaby Kiến tạo: C. Witzig
- 31’ M. Paskotsi Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 60’ 0 - 2 L. Gortler Kiến tạo: C. Witzig
- 64’ A. Abrashi Thẻ vàng
- 67’ L. Gortler misses next match
- 84’ 1 - 2 G. Morandi Kiến tạo: Lee Young-Jun
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
10Tổng số cú sút14
5Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài9
4Phạt góc5
1Việt vị4
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
Đội hình
Grasshopper
4-2-3-1
Thủ môn
- 71 Justin Hammel
Hậu vệ
- 2 Dirk Abels ↓
- 26 Maksim Paskotsi
- 15 Ayumu Seko
- 16 Noah Persson
Tiền vệ
- 7 Tsiy William Ndenge ↓
- 6 Amir Abrashi
Tiền vệ
- 25 Adama Bojang ↓
- 10 Giotto Morandi
- 19 Mathieu Choiniere ↓
Tiền đạo
- 9 Nikolas Muci ↓
Dự bị
- 20 Filipe de Carvalho Ferreira ↑
- 1 Manuel Kuttin
- Young-Jun Lee ↑
- 17 Evans Maurin
- 8 Tim Meyer ↑
- 22 Benno Schmitz ↑
- Pascal Schurpf ↑
- 28 Simone Stroscio
- 24 Kristers Tobers
HLV: Olaf Janßen
St. Gallen
4-3-1-2
Thủ môn
- 1 Lawrence Ati Zigi
Hậu vệ
- 36 Chima Chima Okoroji
- 20 Albert Vallci
- 15 Abdoulaye Diaby
- 28 Hugo Vandermersch
Tiền vệ
- 63 Corsin Konietzke
Tiền vệ
- 7 Christian Witzig ↓
- 16 Lukas Gortler
- 64 Mihailo Stevanovic
Tiền đạo
- 77 Kevin Csoboth ↓
- 11 Moustapha Cisse ↓
Dự bị
- 7 Chadrac Akolo ↑
- 28 Konrad Faber
- Noah Yannick
- 70 Noah Probst
- 10 Victor Ruiz Abril
- 80 Bastien Toma ↑
- 18 Alessandro Vogt ↑
- 25 Lukas Watkowiak
HLV: Enrico Maaben
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
