GHQT Cấp CLB ·
Gor Mahia vs Tusker
Gor Mahia
Tusker
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Gor Mahia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Tusker
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 22 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Gor Mahia | Tusker |
|---|---|---|
| Sân nhà của Gor Mahia | 5 | 2 |
| Sân nhà của Tusker | 4 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Tusker 1-0 Gor MahiaHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 3.9 / 3.1 / 1.85 | 4-5 |
| 22/11/25 | Gor Mahia 1-0 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 2.85 / 3.85 | 6-8 |
| 16/02/25 | Gor Mahia 0-0 TuskerHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 2.79 / 3.1 | 7-1 |
| 19/01/25 | Tusker 2-1 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Tài | 1.65 / 2.9 / 4 | 3-3 |
| 20/01/24 | Gor Mahia 1-0 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 2.87 / 3.2 | 3-6 |
| 22/10/23 | Tusker 0-1 Gor MahiaHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 28/05/23 | Tusker 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 08/02/23 | Gor Mahia 2-1 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | 0 | T | Tài | 2.26 / 3.05 / 2.87 | 3-2 |
| 16/04/22 | Gor Mahia 0-2 TuskerHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 09/04/22 | Tusker 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gor Mahia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Gor Mahia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 30.3% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Hòa | 9 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.03% |
Tusker
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Hòa | 6 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Gor Mahia BT-BB | % thắng | Tusker BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-14 | 60% | 15-21 | 35% |
| Vòng 19 | 29-12 | 58% | 14-21 | 32% |
| Vòng 18 | 26-12 | 56% | 14-17 | 33% |
| Vòng 17 | 24-11 | 53% | 13-15 | 35% |
| Vòng 16 | 21-11 | 50% | 11-14 | 31% |
| Vòng 15 | 19-10 | 47% | 10-13 | 33% |
| Vòng 14 | 16-10 | 43% | 9-10 | 36% |
| Vòng 13 | 14-9 | 38% | 9-9 | 38% |
| Vòng 12 | 13-8 | 42% | 8-9 | 33% |
| Vòng 11 | 10-7 | 36% | 6-8 | 27% |
| Vòng 10 | 8-6 | 30% | 4-8 | 20% |
| Vòng 9 | 8-6 | 33% | 4-7 | 22% |
| Vòng 8 | 8-5 | 38% | 4-6 | 25% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 3-6 | 14% |
| Vòng 6 | 7-5 | 33% | 3-6 | 17% |
| Vòng 5 | 6-5 | 20% | 3-5 | 20% |
| Vòng 4 | 5-4 | 25% | 3-4 | 25% |
| Vòng 3 | 2-3 | 0% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Gor Mahia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gor Mahia 2-2 Migori YouthHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 07/08/26 | Gor Mahia 1-1 Rayon Sports FCHT 0-1 · CECAFA Clubs Cup | 0/0.5 | T | H | 3.15 / 2.83 / 2.08 | 4-5 |
| 04/08/26 | Gor Mahia 1-1 Al-Hilal OmdurmanHT 1-1 · CECAFA Clubs Cup | 0.5/1 | T | H | 4.7 / 3.1 / 1.63 | 6-2 |
| 30/07/26 | Gor Mahia 1-0 CF Garde Republicaine SiafHT 1-0 · CECAFA Clubs Cup | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 27/07/26 | Gor Mahia 0-1 VipersHT 0-0 · CECAFA Clubs Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.65 / 2.85 / 1.91 | 2-3 |
| 24/07/26 | APR FC 0-5 Gor MahiaHT 0-2 · CECAFA Clubs Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 2.89 / 3.1 | 3-2 |
| 31/05/26 | Gor Mahia 0-1 Nairobi UnitedHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | Muranga Seal 1-3 Gor MahiaHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 10/05/26 | Gor Mahia 1-1 Kenya Police FCHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 14-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gor Mahia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Tusker
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tusker 2-0 KVZSCHT 1-0 · CECAFA Clubs Cup | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 29/07/26 | Rayon Sports FC 1-0 TuskerHT 1-0 · CECAFA Clubs Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.5 / 3.2 / 5.3 | 4-5 |
| 26/07/26 | Al-Hilal Omdurman 2-0 TuskerHT 1-0 · CECAFA Clubs Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.28 / 4.3 / 7.3 | 4-9 |
| 14/06/26 | Tusker 2-1 Kenya Police FCHT 2-1 · Kenya Cup | 0/0.5 | T | Tài | 3.3 / 2.78 / 2.2 | 1-5 |
| 31/05/26 | Tusker 1-1 APS BometHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 27/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru 2-0 TuskerHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 24/05/26 | Bandari 1-0 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 16/05/26 | Tusker 0-0 KCB SCHT 0-0 · Kenya Cup | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 10/05/26 | Tusker 2-0 Bidco UnitedHT 2-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/05/26 | Nairobi United 1-0 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tusker. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Gor Mahia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tusker
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Gor Mahia ghi bàn | thủng lưới | Tusker ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 66.7% | 0% | 16.7% | 25% |
| 16-30' | 33.3% | 0% | 0% | 25% |
| 31-45' | 0% | 100% | 16.7% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Gor Mahia ghi bàn | thủng lưới | Tusker ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.7% | 9.1% | 15.8% | 17.4% |
| 16-30' | 10.3% | 27.3% | 10.5% | 21.7% |
| 31-45' | 13.8% | 18.2% | 15.8% | 17.4% |
| 46-60' | 24.1% | 18.2% | 15.8% | 8.7% |
| 61-75' | 13.8% | 9.1% | 15.8% | 8.7% |
| 76-90+' | 6.9% | 9.1% | 21.1% | 21.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.