Kenya Premier League ·
Muranga Seal vs Gor Mahia
Muranga Seal
Gor Mahia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Muranga Seal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Gor Mahia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Muranga Seal | Gor Mahia |
|---|---|---|
| Sân nhà của Muranga Seal | 0 | 1 |
| Sân nhà của Gor Mahia | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | Gor Mahia 3-2 Muranga SealHT 0-2 · Kenya Premier League | 1 | H | Tài | 1.54 / 3.4 / 5.6 | 8-0 |
| 18/05/25 | Muranga Seal 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 02/11/24 | Gor Mahia 2-2 Muranga SealHT 2-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 04/05/24 | Muranga Seal 1-3 Gor MahiaHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/11/23 | Gor Mahia 0-0 Muranga SealHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Muranga Seal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Muranga Seal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 27.27% |
| Hòa | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
Gor Mahia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 30.3% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Hòa | 9 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.03% |
So sánh theo vòng
| Muranga Seal BT-BB | % thắng | Gor Mahia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-26 | 45% | 33-12 | 65% |
| Vòng 19 | 26-25 | 47% | 32-12 | 63% |
| Vòng 18 | 25-25 | 44% | 31-11 | 67% |
| Vòng 17 | 22-24 | 41% | 27-10 | 65% |
| Vòng 16 | 20-24 | 38% | 27-10 | 69% |
| Vòng 15 | 18-21 | 40% | 24-8 | 67% |
| Vòng 14 | 16-20 | 36% | 21-8 | 64% |
| Vòng 13 | 14-19 | 31% | 19-7 | 62% |
| Vòng 12 | 12-18 | 25% | 16-7 | 58% |
| Vòng 11 | 9-16 | 18% | 14-6 | 55% |
| Vòng 10 | 7-13 | 20% | 11-6 | 50% |
| Vòng 9 | 7-12 | 22% | 9-5 | 44% |
| Vòng 8 | 6-12 | 13% | 8-4 | 50% |
| Vòng 7 | 5-11 | 14% | 5-3 | 43% |
| Vòng 6 | 4-10 | 17% | 3-2 | 33% |
| Vòng 5 | 4-9 | 20% | 3-2 | 40% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 3-1 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Muranga Seal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9-1-3 | 69.2% | 9-3 | 69.2% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-1 | 80% |
| Sân khách | 8 | 6-1-1 | 75% | 5-2 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 12-1 | 92.3% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 5-0 | 100% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 7-1 | 87.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Muranga Seal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Gor Mahia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-1-7 | 46.7% | 9-4 | 60% |
| Sân nhà | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 6-2 | 75% |
| Sân khách | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 3-2 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 12-3 | 80% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 7-1 | 87.5% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gor Mahia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Muranga Seal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Muranga Seal 1-0 Kakamega HomeboyzHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 06/05/26 | Kenya Police FC 2-1 Muranga SealHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 25/04/26 | Kariobangi Sharks 1-0 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 19/04/26 | Muranga Seal 2-4 Nairobi UnitedHT 2-3 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 11/04/26 | Mfalme 5-1 Muranga SealHT 0-0 · Kenya Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/04/26 | Muranga Seal 0-2 AFC LeopardsHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 29/03/26 | Shabana FC 1-0 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
| 22/03/26 | Muranga Seal 1-1 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 15/03/26 | KCB SC 1-1 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 01/03/26 | Muranga Seal 1-0 Posta RangersHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Muranga Seal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Gor Mahia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Gor Mahia 1-1 Kenya Police FCHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 14-2 |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz 0-1 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 26/04/26 | AFC Leopards 0-1 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 19/04/26 | Gor Mahia 0-0 BandariHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 14/04/26 | Tusker 1-0 Gor MahiaHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 3.9 / 3.1 / 1.85 | 4-5 |
| 04/04/26 | Gor Mahia 0-0 Kariobangi SharksHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 21/03/26 | Gor Mahia 2-1 Shabana FCHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru 1-3 Gor MahiaHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 05/03/26 | Posta Rangers 1-1 Gor MahiaHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.75 / 3.55 / 1.52 | 0-8 |
| 28/02/26 | Gor Mahia 2-1 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | 1/1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.15 / 7.8 | 4-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gor Mahia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Muranga Seal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 7 | 1 | 0 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 4 | 2 | 0 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
Gor Mahia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 2 | 4 | 1 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | 6 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 5 | 3 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Muranga Seal ghi bàn | thủng lưới | Gor Mahia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 10% | 18.2% | 0% |
| 16-30' | 0% | 30% | 9.1% | 0% |
| 31-45' | 11.1% | 30% | 9.1% | 100% |
| 46-75' | 33.3% | 0% | 18.2% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Muranga Seal ghi bàn | thủng lưới | Gor Mahia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 8.1% | 18.2% | 7.7% |
| 16-30' | 12.5% | 18.9% | 9.1% | 30.8% |
| 31-45' | 16.7% | 18.9% | 15.2% | 15.4% |
| 46-60' | 16.7% | 16.2% | 21.2% | 15.4% |
| 61-75' | 25% | 8.1% | 15.2% | 7.7% |
| 76-90+' | 8.3% | 24.3% | 9.1% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.