GHQT Cấp CLB ·
GKS Tychy vs Trinec
GKS Tychy
Trinec
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
GKS Tychy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Jakub Madrzyk
- 2LuIs da Silva
- 4Kasjan Lipkowski
- 8Marcin Szpakowski
- 47Bartosz Jankowski
- 10Marcin Listkowski
- 37Julian Keiblinger
- 21Krzysztof Machowski
- 24Bartlomiej Baranski
- 92Damian Kadzior
- 99Tymoteusz Ryguła
Dự bị trận trước
- 29Pawel Lysiak
- 30Jacek Wuwer
- 20Piotr Krawczyk
- 9Daniel Rumin
- 13Tymoteusz Proczek
- 22Tobiasz Kubik
- 90Kacper Wetniak
Trinec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | GKS Tychy | Trinec |
|---|---|---|
| Sân nhà của GKS Tychy | 2 | 0 |
| Sân nhà của Trinec | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/22 | GKS Tychy 5-0 TrinecHT 5-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 23/01/21 | GKS Tychy 5-1 TrinecHT 2-0 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.18 / 3.65 / 2.4 | 1-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo GKS Tychy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
GKS Tychy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Trinec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 41.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 2.94% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
So sánh theo vòng
| GKS Tychy BT-BB | % thắng | Trinec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-38 | 20% | 40-21 | 55% |
| Vòng 19 | 21-35 | 21% | 36-21 | 53% |
| Vòng 18 | 21-33 | 22% | 34-20 | 50% |
| Vòng 17 | 20-32 | 24% | 31-20 | 47% |
| Vòng 16 | 20-31 | 25% | 30-20 | 44% |
| Vòng 15 | 19-29 | 27% | 27-20 | 40% |
| Vòng 14 | 19-25 | 29% | 26-18 | 43% |
| Vòng 13 | 17-21 | 31% | 25-18 | 38% |
| Vòng 12 | 16-20 | 33% | 24-17 | 42% |
| Vòng 11 | 16-19 | 36% | 23-16 | 45% |
| Vòng 10 | 15-19 | 30% | 20-16 | 40% |
| Vòng 9 | 12-17 | 22% | 17-13 | 44% |
| Vòng 8 | 12-15 | 25% | 16-12 | 50% |
| Vòng 7 | 10-12 | 29% | 14-12 | 43% |
| Vòng 6 | 10-8 | 33% | 13-12 | 33% |
| Vòng 5 | 10-8 | 40% | 8-12 | 20% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 7-9 | 25% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước GKS Tychy
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | GKS Tychy 2-1 Sigma Olomouc BHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/07/26 | GKS Tychy 2-2 BKS Sparta KatowiceHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.5 / 3.95 / 4.35 | 5-3 |
| 04/07/26 | Odra Opole 0-1 GKS TychyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/05/26 | GKS Tychy 3-3 Stal RzeszowHT 1-1 · Poland Liga 1 | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.7 / 3.1 | 6-3 |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki 0-0 GKS TychyHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 3.9 / 3.25 | 4-6 |
| 10/05/26 | GKS Tychy 0-4 Ruch ChorzowHT 0-3 · Poland Liga 1 | 0.5/1 | B | Tài | 4.35 / 3.95 / 1.62 | 9-1 |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow 3-2 GKS TychyHT 1-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.5 / 3.35 | 5-1 |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow 2-0 GKS TychyHT 1-0 · Poland Liga 1 | 1 | B | Xỉu | 1.48 / 4.45 / 5 | 5-1 |
| 18/04/26 | GKS Tychy 3-2 LKS LodzHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.4 / 1.96 | 3-6 |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce 0-1 GKS TychyHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.4 / 3 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo GKS Tychy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Trinec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Trinec 2-3 Unie HlubinaHT 0-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.6 / 6.5 | 4-3 |
| 08/07/26 | MSK Zilina B 2-1 TrinecHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 04/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom 2-1 TrinecHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/06/26 | Trinec 3-2 MSK PuchovHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/06/26 | Sigma Olomouc B 3-1 TrinecHT 3-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 06/06/26 | Trinec 5-0 BlanskoHT 3-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 30/05/26 | Vitkovice 0-1 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 23/05/26 | Trinec 2-0 Frydek-MistekHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 20/05/26 | Trinec 1-1 Slovacko IIHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.18 / 5.4 / 8.6 | 6-2 |
| 17/05/26 | Unicov 3-3 TrinecHT 3-3 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
GKS Tychy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Trinec
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | GKS Tychy ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 50% | 12.5% | 25% |
| 16-30' | 100% | 50% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | GKS Tychy ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8% | 8.7% | 7.7% | 15.4% |
| 16-30' | 8% | 15.2% | 9.2% | 3.8% |
| 31-45' | 12% | 26.1% | 13.8% | 30.8% |
| 46-60' | 36% | 13% | 24.6% | 11.5% |
| 61-75' | 20% | 17.4% | 20% | 15.4% |
| 76-90+' | 8% | 17.4% | 20% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.