Montenegro Cup ·

FK Podgorica vs Decic Tuzi

FK Podgorica FK Podgorica
0 - 0
Kết thúc luân lưu
Hiệp 1: 0 - 0
Luân lưu: 1 - 4
Decic Tuzi Decic Tuzi

Diễn biến

  1. 16’ D. Bracanovic Thẻ vàng
  2. 19’ K. Radunovic Thẻ vàng
  3. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  4. 75’ Thẻ vàng
  5. 83’ P. Bobicic Thẻ vàng
  6. Hết giờ · 0 - 0

Thống kê

5Tổng số cú sút16
3Sút trúng đích13
2Sút ra ngoài3
3Phạt góc7
3Thẻ vàng1

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

FK Podgorica

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Decic Tuzi

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Danilo Radosevic
  • 18Lazar Maras
  • 29Nikola Braunovic
  • 17Leon Ujkaj
  • 22Jonathan Dresaj
  • 8Aleksa Cetkovic
  • 27Davor Kontic
  • 14Aldin Adzovic
  • 11Uros Djuranovic
  • 23Sinisa Stanisavic
  • 32Balsa Radusinovic

Dự bị trận trước

  • 50Jovan Mugosa
  • 15Pjeter Ljuljdjuraj
  • 16Matija Bozanovic
  • 74Petar Pavlicevic
  • 72Petar Ivanović
  • 33Milos Dragojevic
  • 4Ardian Vuljaj
  • 77Halil Kajoshaj
  • 7Mario Gjolaj
  • 88Medo Jukovic
  • 9Ilir Camaj
  • 10Mark Djokaj

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 13 lần gặp nhau

5FK Podgorica thắng
4Hòa
4Decic Tuzi thắng
Số trận thắngFK PodgoricaDecic Tuzi
Sân nhà của FK Podgorica12
Sân nhà của Decic Tuzi42

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 8 · Thua 0
Tài / Xỉu1 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Podgorica. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Decic Tuzi

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 8.57%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20%
Hòa17 48.57%
Thua cách biệt 1 bàn4 11.43%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.43%

So sánh theo vòng

FK Podgorica
BT-BB
% thắngDecic Tuzi
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-3620%21-1540%
Vòng 1921-3421%20-1442%
Vòng 1818-3122%20-1344%
Vòng 1718-3024%18-1241%
Vòng 1617-2925%17-1238%
Vòng 1516-2627%16-1233%
Vòng 1415-2129%14-1036%
Vòng 1315-2031%13-1031%
Vòng 1215-1933%12-933%
Vòng 1114-1836%11-636%
Vòng 1011-1630%10-630%
Vòng 99-1522%10-433%
Vòng 89-1125%10-438%
Vòng 78-1029%10-443%
Vòng 65-1017%9-250%
Vòng 55-820%8-160%
Vòng 45-825%8-175%
Vòng 35-433%7-0100%
Vòng 24-150%5-0100%
Vòng 14-1100%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FK Podgorica

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng40-0-40%1-325%
Sân nhà20-0-20%0-20%
Sân khách20-0-20%1-150%
4 trận gần nhất · kèoBBBB0%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-0-325%1-025%
Sân nhà21-0-150%0-00%
Sân khách20-0-20%1-050%
4 trận gần nhất · kèoTBBB25%
Tài/XỉuHTàiHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Podgorica trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Decic Tuzi

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-1-240%1-320%
Sân nhà32-0-166.7%0-30%
Sân khách20-1-10%1-050%
5 trận gần nhất · kèoHTBBT40%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-0-260%4-180%
Sân nhà32-0-166.7%2-166.7%
Sân khách21-0-150%2-0100%
5 trận gần nhất · kèoBTBTT60%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Decic Tuzi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FK Podgorica

Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 6 · Thua 4
Tài / Xỉu1 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Podgorica. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Decic Tuzi

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 6 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Decic Tuzi. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FK Podgorica thắng38.46%
Hòa30.77%
Decic Tuzi thắng30.77%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FK Podgorica

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0110001001
Sân nhà0000000000
Sân khách0110001001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

Decic Tuzi

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010020
Sân nhà0000000
Sân khách0010020

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà000000000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010100000
Sân nhà0000000000
Sân khách0010100000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0010000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútFK Podgorica
ghi bàn
thủng lướiDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.9%16.7%6.7%4%
16-30'12.9%14.6%13.3%16%
31-45'16.1%14.6%26.7%28%
46-60'19.4%10.4%20%32%
61-75'22.6%14.6%20%12%
76-90+'12.9%25%10%8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFK Podgorica
ghi bàn
thủng lướiDecic Tuzi
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.9%16.7%8.8%4.9%
16-30'12.9%14.6%10.5%17.1%
31-45'16.1%14.6%17.5%19.5%
46-60'19.4%10.4%17.5%29.3%
61-75'22.6%14.6%19.3%19.5%
76-90+'12.9%25%21.1%9.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕