Montenegro Prva Crnogorska Liga ·
Decic Tuzi vs FK Podgorica
Decic Tuzi
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
FK Podgorica
Diễn biến
- 20’ 0 - 1 A. Bajovic
- 33’ M. Tuci Thẻ vàng
- 34’ 0 - 2 A. Adrovic (pen.) Penalty
- 44’ L. Maras Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 54’ Thẻ vàng
- 72’ Thẻ vàng
- 88’ 1 - 2 I. Camaj (pen.) Penalty
- 90’ Thẻ vàng
- 90+1’ 2 - 2 M. Tuci
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Decic Tuzi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Danilo Radosevic
- 18Lazar Maras
- 29Nikola Braunovic
- 17Leon Ujkaj
- 22Jonathan Dresaj
- 8Aleksa Cetkovic
- 27Davor Kontic
- 14Aldin Adzovic
- 11Uros Djuranovic
- 23Sinisa Stanisavic
- 32Balsa Radusinovic
Dự bị trận trước
- 50Jovan Mugosa
- 15Pjeter Ljuljdjuraj
- 16Matija Bozanovic
- 74Petar Pavlicevic
- 72Petar Ivanović
- 33Milos Dragojevic
- 4Ardian Vuljaj
- 77Halil Kajoshaj
- 7Mario Gjolaj
- 88Medo Jukovic
- 9Ilir Camaj
- 10Mark Djokaj
FK Podgorica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Decic Tuzi
5 trận gần nhất
01/12/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Mornar Bar
1 - 2
Decic Tuzi
T
28/11/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
Decic Tuzi
4 - 4
OFK Petrovac
H
24/11/21Montenegro Cup
OFK Titograd
0 - 2
Decic Tuzi
T
21/11/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Sutjeska Niksic
0 - 2
Decic Tuzi
T
07/11/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Buducnost Podgorica
1 - 2
Decic Tuzi
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 27.78% |
| Hòa | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
FK Podgorica
5 trận gần nhất
01/12/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Podgorica
0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
H
28/11/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Rudar Pljevlja
0 - 1
FK Podgorica
T
24/11/21Montenegro Cup
FK Sutjeska Niksic
4 - 0
FK Podgorica
B
20/11/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Podgorica
1 - 0
Jezero Plav
T
05/11/21Montenegro Prva Crnogorska Liga
FK Zeta
1 - 2
FK Podgorica
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
So sánh theo vòng
| Decic Tuzi BT-BB | % thắng | FK Podgorica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-18 | 45% | 18-29 | 25% |
| Vòng 19 | 31-17 | 47% | 18-28 | 26% |
| Vòng 18 | 29-17 | 44% | 18-27 | 28% |
| Vòng 17 | 29-17 | 47% | 17-24 | 29% |
| Vòng 16 | 26-17 | 44% | 16-21 | 31% |
| Vòng 15 | 25-17 | 40% | 15-19 | 33% |
| Vòng 14 | 23-15 | 43% | 15-19 | 36% |
| Vòng 13 | 22-14 | 46% | 13-18 | 31% |
| Vòng 12 | 20-11 | 50% | 13-17 | 33% |
| Vòng 11 | 20-10 | 55% | 11-13 | 36% |
| Vòng 10 | 19-9 | 60% | 10-12 | 40% |
| Vòng 9 | 18-8 | 67% | 9-10 | 44% |
| Vòng 8 | 16-8 | 63% | 8-8 | 50% |
| Vòng 7 | 15-7 | 71% | 7-7 | 57% |
| Vòng 6 | 13-7 | 67% | 5-7 | 50% |
| Vòng 5 | 12-6 | 80% | 4-5 | 60% |
| Vòng 4 | 10-5 | 75% | 2-4 | 50% |
| Vòng 3 | 8-5 | 67% | 1-4 | 33% |
| Vòng 2 | 6-5 | 50% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.