Latvian Higher League ·
BFC Daugavpils vs FK Liepaja
BFC Daugavpils
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
FK Liepaja
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
09/11/24Latvian Higher League
FK Liepaja
3 - 3
BFC Daugavpils
H
24/08/24Latvian Higher League
BFC Daugavpils
0 - 2
FK Liepaja
B
15/06/24Latvian Higher League
FK Liepaja
1 - 1
BFC Daugavpils
H
28/04/24Latvian Higher League
BFC Daugavpils
0 - 0
FK Liepaja
H
05/11/23Latvian Higher League
BFC Daugavpils
2 - 1
FK Liepaja
T
12/08/23Latvian Higher League
FK Liepaja
2 - 1
BFC Daugavpils
B
05/06/23Latvian Higher League
BFC Daugavpils
1 - 2
FK Liepaja
B
23/04/23Latvian Higher League
FK Liepaja
1 - 0
BFC Daugavpils
B
09/10/22Latvian Higher League
BFC Daugavpils
2 - 3
FK Liepaja
B
04/08/22Latvian Higher League
FK Liepaja
2 - 1
BFC Daugavpils
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
1BFC Daugavpils thắng
7Hòa
12FK Liepaja thắng
| Số trận thắng | BFC Daugavpils | FK Liepaja |
|---|---|---|
| Sân nhà của BFC Daugavpils | 1 | 6 |
| Sân nhà của FK Liepaja | 0 | 6 |
Diễn biến
- 6’ 1 - 0 M. Kone Kiến tạo: E. Ivanovs
- 8’ V. Sorokins Thẻ vàng
- 22’ O. Vientiess Thẻ vàng
- 40’ E. Ivanovs Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 66’ 2 - 0 W. Fofana
- 71’ D. Patijcuks Thẻ vàng
- 78’ 2 - 1 D. Gueye
- 79’ 3 - 1 W. Fofana
- 86’ 3 - 2 D. Gueye
- 87’ M. Diaw Thẻ vàng
- 88’ 4 - 2 K. Kauselis (pen.) Penalty
- 90’ T. Diakite Thẻ vàng
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
12Tổng số cú sút19
8Sút trúng đích8
4Sút ra ngoài11
3Phạt góc8
2Thẻ vàng4
Đội hình
BFC Daugavpils
5-4-1
Thủ môn
- 1 Janis Beks
Hậu vệ
- 20 Ceti Junior Tchibinda
- 21 Toumani Diakite
- 33 Davis Cucurs
- 8 Raivis Skrebels
- 37 Glebs Mihalcovs
Tiền vệ
- 17 Barthelemy Diedhiou ↓
- 99 Armans Galajs ↓
- 24 Edgars Ivanovs
- 11 Mohamed Kone ↓
Tiền đạo
- 30 Boubou Diallo ↓
Dự bị
- 66 Kirils Bujanovs
- 10 Wally Fofana ↑
- 17 Kristians Kauselis ↑
- 27 Maksims Kopilovs ↑
- 9 Valerijs Lizunovs ↑
- 1 Jurijs Saveljevs
- 15 Wasiri Williams
- Lukass Zuravlovs
HLV: Kirils Kurbatov
FK Liepaja
3-1-4-2
Thủ môn
- 12 Danijel Petkovic
Hậu vệ
- 6 Oskars Vientiess ↓
- 22 Stefan Purtic
- 35 Vladislavs Sorokins
Tiền vệ
- 3 Kirils Iljins
- 17 Bruno Melnis ↓
- 14 Djibril Gueye
- 10 Luiz Paulo Hilario Dodo ↓
Tiền vệ
- 28 Andrii Korobenko
Tiền đạo
- 99 Tresor Samba ↓
- 44 Kyvon Leidsman ↓
Dự bị
- Mouhamadou Moustapha Diaw ↑
- Pape Diouf Ndiaye Doudou
- Vjaceslavs Isajevs
- 91 Marin Lausic
- 14 Roberts Melkis ↑
- 24 Davis Oss
- 6 Danila Patijcuks ↑
- 22 Marko Simic ↑
- 70 Amadou Traore ↑
HLV: Cristobal Emilio Torres Ruiz
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
