Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Feyenoord
4-3-3
Hậu vệ
-
26
Givairo Read
-
4
Tsuyoshi Watanabe
-
6
Jeremiah St. Juste
-
35
Mika Marmol
Tiền vệ
-
8
Gjivai Zechiel
-
34
Charles Vanhoutte
-
10
Luciano Valente
Tiền đạo
-
23
Anis Hadj Moussa
-
9
Ayase Ueda
-
27
Gaoussou Diarra
Dự bị
-
Thijs Kraaijeveld
-
11
Goncalo Borges
-
3
Jordan Lotomba
-
14
Sem Steijn
-
49
Shaqueel van Persie
-
39
Liam Bossin
-
32
Tijme Wessels
-
20
Mats Deijl
-
Tobias van den Elshout
-
18
Oussama Targhalline
-
36
Jivayno Zinhagel
-
19
Nacho Ferri
HLV: Giovanni van Bronckhorst
Go Ahead Eagles
4-2-3-1
Hậu vệ
-
5
Dean Ruben James
-
4
Joris Kramer
-
25
Giovanni Van Zwam
-
2
Alfons Sampsted
Tiền vệ
-
17
Mathis Suray
-
16
Victor Edvardsen
-
10
Soren Tengstedt
Tiền vệ
-
34
Yassir Salah Rahmouni
-
8
Evert Linthorst
Dự bị
-
23
Thibo Baeten
-
11
Oskar Siira Sivertsen
-
6
Calvin Twigt
-
9
Stefan Ingi Sigurdarson
-
18
Richonell Margaret
-
33
Nando Verdoni
-
22
Nick Marsman
-
Dani
-
20
Eus Waayers
-
32
Ofosu Boakye
HLV: Joseph Oosting
Lực lượng
Feyenoord
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | Sick |
|---|
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | Chấn thương lưng |
|---|
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ trái | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 3 | Thomas Beelen | Hậu vệ | Broken leg |
|---|
| 36 | Jivayno Zinhagel | Tiền vệ | Chấn thương lưng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 35Mika Marmol
- 6Jeremiah St. Juste
- 4Tsuyoshi Watanabe
- 26Givairo Read
- 10Luciano Valente
- 34Charles Vanhoutte
- 8Gjivai Zechiel
- 27Gaoussou Diarra
- 9Ayase Ueda
- 23Anis Hadj Moussa
Dự bị trận trước
- 24Thijs Kraaijeveld
- 11Goncalo Borges
- 30Jordan Lotomba
- 14Sem Steijn
- 49Shaqueel van Persie
- 39Liam Bossin
- 32Tijme Wessels
- 20Mats Deijl
- 22Tobias van den Elshout
- 28Oussama Targhalline
- 36Jivayno Zinhagel
- 19Nacho Ferri
Go Ahead Eagles
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 1 | Kjetil Haug | Thủ môn | Chấn thương lưng |
|---|
| 15 | Robbin Weijenberg | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 28 | Pim Saathof | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 0 | Tomas Galvez | Hậu vệ trái | Chấn thương |
|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | Broken leg |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kjetil Haug
- 2Alfons Sampsted
- 25Giovanni Van Zwam
- 4Joris Kramer
- 5Dean Ruben James
- 8Evert Linthorst
- 34Yassir Salah Rahmouni
- 10Soren Tengstedt
- 16Victor Edvardsen
- 17Mathis Suray
- 29Erik Hovden Flataker
Dự bị trận trước
- 23Thibo Baeten
- 11Oskar Siira Sivertsen
- 6Calvin Twigt
- 9Stefan Ingi Sigurdarson
- 18Richonell Margaret
- 33Nando Verdoni
- 22Nick Marsman
- 31Dani
- 20Eus Waayers
- 32Ofosu Boakye
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 19 lần gặp nhau
13Feyenoord thắng
1Hòa
5Go Ahead Eagles thắng
| Số trận thắng | Feyenoord | Go Ahead Eagles |
|---|
| Sân nhà của Feyenoord | 8 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Go Ahead Eagles | 5 | 4 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả9T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Feyenoord
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Feyenoord trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Go Ahead Eagles
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Go Ahead Eagles trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Feyenoord
Kết quả8T 2H 0B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Go Ahead Eagles
Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Go Ahead Eagles. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Feyenoord thắng68.42%
Hòa5.26%
Go Ahead Eagles thắng26.32%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Feyenoord
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Go Ahead Eagles
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới | Go Ahead Eagles ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 5.6% | 8.7% | 20% | 17.6% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 13% | 5% | 11.8% |
|---|
| 31-45' | 22.2% | 8.7% | 15% | 17.6% |
|---|
| 46-60' | 25% | 26.1% | 5% | 29.4% |
|---|
| 61-75' | 8.3% | 4.3% | 25% | 5.9% |
|---|
| 76-90+' | 19.4% | 26.1% | 15% | 11.8% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Feyenoord
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.96.816.616.496.326.987.535.916.865.48
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 8 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ trung tâm | 8.4 |
|---|
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ phòng ngự | 8.2 |
|---|
| 35 | Mika Marmol | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 6 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ phải | 7 |
|---|
| 27 | Gaoussou Diarra | Tiền đạo cánh trái | 6.9 |
|---|
| 34 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 6.9 |
|---|
| 32 | Tijme Wessels | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 49 | Shaqueel van Persie | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 36 | Jivayno Zinhagel | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo | 6 |
|---|
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 5.7 |
|---|
Go Ahead Eagles
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.48.136.675.687.937.616.657.88.324.29
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 8.7 |
|---|
| 10 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cánh phải | 8.4 |
|---|
| 17 | Mathis Suray | Tiền đạo cánh trái | 8.2 |
|---|
| 26 | Julius Dirksen | Trung vệ | 7.8 |
|---|
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 7.5 |
|---|
| 29 | Erik Hovden Flataker | Tiền đạo | 7.4 |
|---|
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ phải | 7.3 |
|---|
| 25 | Giovanni Van Zwam | Trung vệ | 7 |
|---|
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cánh phải | 6.8 |
|---|
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 6 | Calvin Twigt | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 23 | Thibo Baeten | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 1 | Kjetil Haug | Thủ môn | 6.4 |
|---|