Vô Địch Hà Lan ·

Go Ahead Eagles vs Feyenoord

Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Feyenoord Feyenoord

Diễn biến

  1. 25’ 0 - 1 J. De Lange (o.g.) Phản lưới nhà
  2. 33’ 0 - 2 L. Ivanusec Kiến tạo: Y. Minteh
  3. 45’ 1 - 2 O. Edvardsen Kiến tạo: B. Adekanye
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 2
  5. 69’ 1 - 3 A. Ueda Kiến tạo: C. Stengs
  6. Hết giờ · 1 - 3

Thống kê

40%Kiểm soát bóng60%
16Tổng số cú sút17
6Sút trúng đích7
8Sút ra ngoài6
2Sút bị chặn4
9Phạt góc3
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
4Cứu thua5
365Số đường chuyền565
273Chuyền chính xác474
75%Tỷ lệ chuyền chính xác84%

Đội hình

Go Ahead Eagles 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Jeffrey de Lange
Hậu vệ
  • 2 Mats Deijl
  • 3 Gerrit Nauber ↓
  • 4 Joris Kramer
  • 5 Bas Kuipers
Tiền vệ
  • 8 Evert Linthorst
  • 10 Philippe Rommens ↓
Tiền vệ
  • 11 Bobby Adekanye ↓
  • 18 Willum Thor Willumsson
  • 23 Oliver Edvardsen ↓
Tiền đạo
  • 32 Thibo Baeten ↓
Dự bị
  • 10 Jakob Breum Martinsen ↑
  • 27 Finn Stokkers ↑
  • 24 Enric Llansana ↑
  • 16 Victor Edvardsen ↑
  • 10 Soren Tengstedt ↑
  • 8 Xander Blomme
  • 6 Jamal Amofa
  • Erwin Mulder
  • 5 Dean Ruben James
  • 24 Luca Everink
  • 30 Sven Jansen

HLV: Joseph Oosting

Feyenoord 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Justin Bijlow
Hậu vệ
  • 33 David Hancko
  • 3 Thomas Beelen
  • 18 Gernot Trauner ↓
  • 4 Lutsharel Geertruida
Tiền vệ
  • 8 Quinten Timber
  • 6 Ramiz Zerrouki
  • 27 Antoni Milambo ↓
Tiền đạo
  • 17 Luka Ivanusec ↓
  • 9 Ayase Ueda ↓
  • 19 Yankubah Minteh ↓
Dự bị
  • 32 Ondrej Lingr ↑
  • 7 Alireza Jahanbakhsh ↑
  • 2 Bart Nieuwkoop ↑
  • 14 Calvin Stengs ↑
  • 20 Thomas Van Den Belt ↑
  • 1 Timon Wellenreuther
  • 31 Kostas Lambrou
  • 29 Santiago Gimenez
  • 44 Leo Sauer
  • 15 Marcos Johan Lopez Lanfranco

HLV: Giovanni van Bronckhorst

Lực lượng

Go Ahead Eagles

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Kjetil Haug
  • 5Dean Ruben James
  • 4Joris Kramer
  • 26Julius Dirksen
  • 2Alfons Sampsted
  • 8Evert Linthorst
  • 21Melle Meulensteen
  • 17Mathis Suray
  • 16Victor Edvardsen
  • 10Soren Tengstedt
  • 9Stefan Ingi Sigurdarson

Dự bị trận trước

  • 23Thibo Baeten
  • 29Erik Hovden Flataker
  • 27Tomas Galvez
  • 30Thomas Hulleman
  • 6Tino Jukic
  • 18Richonell Margaret
  • 34Yassir Salah Rahmouni
  • 11Oskar Siira Sivertsen
  • 25Giovanni Van Zwam
  • 33Nando Verdoni
  • 20Eus Waayers
  • 15Robbin Weijenberg

Feyenoord

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
8Gjivai ZechielTiền vệ trung tâmChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Tjark Ernst
  • 26Givairo Read
  • 4Tsuyoshi Watanabe
  • 6Jeremiah St. Juste
  • 35Mika Marmol
  • 8Gjivai Zechiel
  • 34Charles Vanhoutte
  • 28Oussama Targhalline
  • 23Anis Hadj Moussa
  • 19Nacho Ferri
  • 10Luciano Valente

Dự bị trận trước

  • 39Liam Bossin
  • 20Mats Deijl
  • 27Gaoussou Diarra
  • 33Florian Kastenmeier
  • 24Thijs Kraaijeveld
  • 16Javier Lopez
  • 57Jerayno Schaken
  • 14Sem Steijn
  • 22Tobias van den Elshout
  • 49Shaqueel van Persie
  • 32Tijme Wessels
  • 36Jivayno Zinhagel

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 14 lần gặp nhau

4Go Ahead Eagles thắng
1Hòa
9Feyenoord thắng
Số trận thắngGo Ahead EaglesFeyenoord
Sân nhà của Go Ahead Eagles33
Sân nhà của Feyenoord16

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 0H 8B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Go Ahead Eagles. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Go Ahead Eagles

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.89%
Hòa11 30.56%
Thua cách biệt 1 bàn3 8.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 25%

Feyenoord

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn18 52.94%
Thắng cách biệt 1 bàn8 23.53%
Hòa6 17.65%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.88%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Go Ahead Eagles
BT-BB
% thắngFeyenoord
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-2830%37-1270%
Vòng 1929-2532%35-1074%
Vòng 1829-2333%33-972%
Vòng 1728-2235%32-971%
Vòng 1621-2131%32-975%
Vòng 1519-1833%31-973%
Vòng 1417-1536%29-971%
Vòng 1316-1338%27-969%
Vòng 1214-1333%26-875%
Vòng 1112-1136%25-873%
Vòng 1010-1130%24-780%
Vòng 99-1033%22-778%
Vòng 87-1025%20-675%
Vòng 77-729%18-486%
Vòng 66-717%15-483%
Vòng 56-620%12-280%
Vòng 46-425%8-075%
Vòng 33-40%8-0100%
Vòng 22-30%2-0100%
Vòng 11-20%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.82 -1/1.5 1.090.99 -1 0.92
- - -0.72 -1/1.5 1.23
1.36 -0.5/1 0.641.33 -0.5/1 0.66
1.47 -0.5/1 0.590.59 -1.5 1.47
0.52 -1.5/2 1.630.44 -1.5/2 1.88
0.35 -2 2.270.28 -2 2.7
Macauslot0.98 -1 0.820.9 -1 0.9
1.13 -0.5/1 0.671.12 -0.5/1 0.68
0.7 -1/1.5 1.10.66 -1/1.5 1.14
Crown0.96 -1 0.920.93 -1 0.95
0.81 -1/1.5 1.070.7 -1/1.5 1.21
0.64 -1.5 1.311.25 -0.5/1 0.68
0.59 -1.5 1.40.56 -1.5 1.47
Bet3651.07 -1 0.830.92 -1 0.92
1.3 -0.5/1 0.61.1 -0.5/1 0.7
0.75 -1/1.5 1.050.62 -1/1.5 1.25
0.6 -1.5 1.30.5 -1.5 1.5
William Hill0.62 -1.5 1.20.89 -1 0.93
YSB1.01 -1 0.910.97 -1 0.97
0.79 -1/1.5 1.140.71 -1/1.5 1.29
0.69 -1.5 1.321.22 -0.5/1 0.75
BetVictor1 -1 0.780.95 -1 0.89
0.73 -1/1.5 1.060.67 -1/1.5 1.15
1.3 -0.5/1 0.581.2 -0.5/1 0.63
0.55 -1.5 1.350.53 -1.5 1.45
Mansion881.07 -1 0.811 -1 0.92
0.77 -1/1.5 1.120.73 -1/1.5 1.23
1.38 -0.5/1 0.61.35 -0.5/1 0.66
Interwetten0.8 -1 0.90.85 -1 0.85
1.3 -0.5 0.551.3 -0.5 0.55
0.5 -1.5 1.41.4 -0.5 0.5
2.6 0 0.250.25 -2 2.6
188BET0.97 -1 0.930.94 -1 0.96
0.82 -1/1.5 1.080.71 -1/1.5 1.23
0.65 -1.5 1.331.26 -0.5/1 0.69
0.6 -1.5 1.470.57 -1.5 1.49
12BET1.07 -1 0.811.01 -1 0.91
0.77 -1/1.5 1.120.73 -1/1.5 1.23
1.38 -0.5/1 0.61.35 -0.5/1 0.66
1.49 -0.5/1 0.590.61 -1.5 1.44
Wanbet0.85 -1 1.010.95 -1 0.95
1.12 -0.5/1 0.750.69 -1/1.5 1.26
0.66 -1/1.5 1.251.28 -0.5/1 0.68
0.62 -1.5 1.380.58 -1.5 1.47
18BET0.81 -1 0.980.91 -1 0.91
1.12 -0.5/1 0.711.19 -0.5/1 0.7
0.6 -1/1.5 1.320.7 -1/1.5 1.19
Pinnacle1.02 -1/1.5 0.850.97 -1 0.93
0.79 -1.5 1.080.72 -1/1.5 1.23
0.61 -1.5/2 1.41.27 -0.5/1 0.7
1.4 -1 0.610.58 -1.5 1.53
Nhà cái #481.03 -1 0.750.98 -1 0.82

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0.98 3 0.911 3 0.89
- - -0.76 2.5/3 1.14
1.21 3/3.5 0.711.26 3/3.5 0.68
0.57 2.5 1.470.61 2.5 1.38
1.42 3.5 0.591.51 3.5 0.55
1.78 3.5/4 0.451.92 3.5/4 0.41
Macauslot0.84 3 0.860.75 3 0.95
1.04 3/3.5 0.661 3/3.5 0.7
0.64 2.5/3 1.060.55 2.5/3 1.15
Crown0.82 2.5/3 1.041 3 0.87
0.73 2.5/3 1.170.76 2.5/3 1.12
1.19 3/3.5 0.721.23 3/3.5 0.68
0.61 2.5/3 1.350.6 2.5 1.36
Ladbrokes0.65 2.5 1.150.53 2.5 1.37
0.2 1.5 30.18 1.5 3.4
1.6 3.5 0.441.37 3.5 0.53
0.02 0.5 110.02 0.5 11
Bet3650.95 3 0.90.97 3 0.87
0.7 2.5/3 1.10.67 2.5/3 1.15
1.15 3/3.5 0.671.1 3/3.5 0.7
1.37 3.5 0.551.35 3.5 0.57
William Hill0.53 2.5 1.380.6 2.5 1.25
YSB0.94 3 0.960.93 3 0.99
1.22 3/3.5 0.710.76 2.5/3 1.18
1.22 3/3.5 0.731.26 3/3.5 0.71
BetVictor0.9 3 0.950.93 3 0.91
1.1 3/3.5 0.70.7 2.5/3 1.1
0.68 2.5/3 1.151.15 3/3.5 0.68
1.3 3.5 0.580.58 2.5 1.3
Mansion880.94 3 0.921 3 0.9
1.12 3/3.5 0.750.76 2.5/3 1.16
0.68 2.5/3 1.221.26 3/3.5 0.69
Interwetten0.65 2.5 1.11.3 3.5 0.55
1.55 3.5 0.450.55 2.5 1.3
0.2 1.5 32.8 4.5 0.22
3.4 4.5 0.170.17 1.5 3.4
10BET0.81 2.5/3 0.90.86 3 0.88
1.07 3 0.681.1 3/3.5 0.69
0.65 2.5 1.120.67 2.5/3 1.12
1.33 3/3.5 0.531.33 3.5 0.56
188BET0.83 2.5/3 1.051 3 0.88
0.74 2.5/3 1.190.77 2.5/3 1.12
1.2 3/3.5 0.731.25 3/3.5 0.68
0.62 2.5/3 1.380.61 2.5 1.36
12BET0.94 3 0.920.96 3 0.94
1.12 3/3.5 0.750.76 2.5/3 1.16
0.68 2.5/3 1.211.26 3/3.5 0.69
1.42 3.5 0.60.59 2.5 1.44
Wanbet0.87 2.5/3 0.970.99 3 0.89
1.13 3 0.720.76 2.5/3 1.13
0.68 2.5 1.191.25 3/3.5 0.68
0.59 2.5 1.40.6 2.5 1.38
18BET0.86 2.5/3 0.920.96 3 0.86
0.68 2.5 1.170.75 2.5/3 1.1
1.17 3 0.681.23 3/3.5 0.67
Pinnacle0.87 3 0.980.98 3 0.91
1.12 3/3.5 0.750.75 2.5/3 1.16
0.67 2.5/3 1.251.24 3/3.5 0.7
1.38 3.5 0.610.61 2.5 1.42
Nhà cái #481.01 3/3.5 0.710.94 3/3.5 0.76
1.27 3.5 0.561.19 3.5 0.6
2.65 4.5 0.232.55 4.5 0.24

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet6.1 4.4 1.526 4.35 1.53
Macauslot5.25 4.15 1.475 4.4 1.46
Crown5.3 4.55 1.555.3 4.45 1.57
Ladbrokes5 4.5 1.575.25 4.2 1.57
SNAI5 4.25 1.555 4.25 1.55
Bet3656 4.2 1.55.75 4.2 1.57
William Hill6 4.75 1.445.5 4.33 1.53
YSB6 4.2 1.535.4 4.3 1.55
BetVictor5.75 4.4 1.455.5 4.4 1.53
Mansion886.1 4.2 1.486 4.35 1.53
Interwetten5 4.2 1.65.75 4.3 1.53
10BET4.9 4.1 1.565.6 4.4 1.52
188BET5.3 4.55 1.555.3 4.45 1.57
12BET6.2 4.2 1.475.9 4.4 1.53
Wanbet4.97 4.17 1.645.3 4.45 1.55
18BET4.9 4.2 1.555.5 4 1.52
Pinnacle6.74 5.34 1.45.99 4.35 1.56
Nhà cái #485.6 4.35 1.385.2 4.35 1.4

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.84 -0.5 1.050.81 -0.5 1.08
1.23 -0/0.5 0.71.2 -0/0.5 0.72
- - -0.54 -0.5/1 1.53
2.5 0 0.292.32 0 0.32
0.29 -1 2.50.27 -1 2.63
Macauslot0.74 -0.5 1.010.74 -0.5 1.01
Crown0.78 -0.5 1.110.78 -0.5 1.11
1.25 -0/0.5 0.681.16 -0/0.5 0.74
Bet3650.78 -0.5 1.031.05 -0/0.5 0.75
YSB0.81 -0.5 1.090.79 -0.5 1.14
Mansion880.84 -0.5 1.020.82 -0.5 1.08
1.25 -0/0.5 0.661.23 -0/0.5 0.71
Interwetten0.65 -0.5 1.10.7 -0.5 1.05
2.05 0 0.332.2 0 0.3
188BET0.79 -0.5 1.120.79 -0.5 1.12
1.26 -0/0.5 0.691.17 -0/0.5 0.75
12BET0.84 -0.5 1.020.82 -0.5 1.08
1.25 -0/0.5 0.661.21 -0/0.5 0.72
0.57 -0.5/1 1.490.55 -0.5/1 1.53
2.5 0 0.32.38 0 0.32
Wanbet1.09 -0/0.5 0.750.79 -0.5 1.09
0.71 -0.5 1.141.19 -0/0.5 0.72
0.46 -0.5/1 1.610.53 -0.5/1 1.53
18BET0.74 -0.5 1.070.74 -0.5 1.09
1.14 -0/0.5 0.691.12 -0/0.5 0.72
0.49 -0.5/1 1.590.52 -0.5/1 1.53
Pinnacle0.98 -0.5 0.860.81 -0.5 1.08
0.67 -0.5/1 1.231.24 -0/0.5 0.69
1.54 -0/0.5 0.530.55 -0.5/1 1.55
0.37 -1 2.122.57 0 0.32

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0.94 1/1.5 0.950.97 1/1.5 0.92
1.42 1.5 0.591.4 1.5 0.6
- - -0.58 1 1.44
1.92 1.5/2 0.411.85 1.5/2 0.43
0.38 0.5/1 2.040.38 0.5/1 2.04
Macauslot0.89 1/1.5 0.810.8 1/1.5 0.9
Crown1.05 1/1.5 0.810.96 1/1.5 0.92
1.35 1.5 0.621.35 1.5 0.62
Bet3650.98 1/1.5 0.830.98 1/1.5 0.83
William Hill0.29 0.5 2.50.29 0.5 2.5
YSB0.99 1/1.5 0.910.92 1/1.5 1
Mansion881 1/1.5 0.861 1/1.5 0.9
1.35 1.5 0.61.38 1.5 0.62
Interwetten1.4 1.5 0.51.3 1.5 0.55
188BET1.06 1/1.5 0.820.94 1/1.5 0.94
1.36 1.5 0.631.36 1.5 0.61
12BET1 1/1.5 0.860.97 1/1.5 0.93
1.35 1.5 0.61.4 1.5 0.61
0.55 1 1.530.58 1 1.47
1.85 1.5/2 0.441.85 1.5/2 0.44
Wanbet1.12 1/1.5 0.730.99 1/1.5 0.89
0.67 1 1.21.35 1.5 0.62
0.42 0.5/1 1.720.56 1 1.47
18BET1.04 1/1.5 0.761.01 1/1.5 0.81
0.59 1 1.340.59 1 1.37
1.48 1.5 0.531.36 1.5 0.59
Pinnacle0.94 1/1.5 0.890.96 1/1.5 0.91
1.34 1.5 0.611.36 1.5 0.63
0.53 1 1.530.55 1 1.55
1.91 1.5/2 0.421.94 1.5/2 0.43
Nhà cái #481.12 1.5 0.641.05 1.5 0.68
1.5 1.5/2 0.461.43 1.5/2 0.49
3.15 2.5 0.172.95 2.5 0.19

Xu hướng Go Ahead Eagles

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3015-2-1350%10-1733.3%
Sân nhà158-0-753.3%7-646.7%
Sân khách157-2-646.7%3-1120%
6 trận gần nhất · kèoTBTTBB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuHXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3011-7-1236.7%10-1833.3%
Sân nhà156-1-840%7-846.7%
Sân khách155-6-433.3%3-1020%
6 trận gần nhất · kèoBHTBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Go Ahead Eagles trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Feyenoord

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3013-4-1343.3%13-1543.3%
Sân nhà156-2-740%7-746.7%
Sân khách157-2-646.7%6-840%
6 trận gần nhất · kèoTHTBTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2914-2-1348.3%14-1548.3%
Sân nhà157-2-646.7%8-753.3%
Sân khách147-0-750%6-842.9%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Feyenoord trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Go Ahead Eagles

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu1 Tài · 8 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Go Ahead Eagles. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Feyenoord

Kết quả7T 3H 0B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
14/04/24Fortuna Sittard 0-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie1.5BXỉu7.6 / 5.2 / 1.373-6
07/04/24Feyenoord 6-0 AFC AjaxHT 3-0 · Holland Eredivisie1.5TTài1.37 / 5.6 / 6.99-1
04/04/24Volendam 0-0 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie2.5/3BXỉu26 / 12 / 1.080-6
31/03/24Feyenoord 4-2 FC UtrechtHT 1-2 · Holland Eredivisie1.5TTài1.3 / 5.7 / 9.210-1
17/03/24SC Heerenveen 2-3 FeyenoordHT 1-1 · Holland Eredivisie1/1.5BTài7.1 / 5.2 / 1.393-8
10/03/24Feyenoord 3-0 Heracles AlmeloHT 2-0 · Holland Eredivisie2.5/3TXỉu1.08 / 12 / 269-5
03/03/24PSV Eindhoven 2-2 FeyenoordHT 1-1 · Holland Eredivisie0.5TTài1.85 / 3.9 / 3.959-2
29/02/24Feyenoord 2-1 GroningenHT 0-1 · Netherlands KNVB Beker2BH1.2 / 7 / 13.55-1
25/02/24Almere City FC 0-2 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie1.5TXỉu11 / 5.8 / 1.275-5
22/02/24AS Roma 1-1 FeyenoordHT 1-1 · UEFA Europa League0.5TXỉu2.03 / 3.45 / 3.75-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Go Ahead Eagles thắng15.69%
Hòa19.81%
Feyenoord thắng64.5%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Go Ahead Eagles

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng7125331628
Sân nhà342331218
Sân khách48300410

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng900272028
Sân nhà600130014
Sân khách300142014

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng14254057412
Sân nhà0414302547
Sân khách1011103205

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1322402324
Sân nhà0311300121
Sân khách1011102203

Feyenoord

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng368493443
Sân nhà232351923
Sân khách136141520

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1410741111
Sân nhà710321100
Sân khách700420011

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng897734710814
Sân nhà3634324647
Sân khách5343023447

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng7454101023
Sân nhà2322101002
Sân khách5132000021

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútGo Ahead Eagles
ghi bàn
thủng lướiFeyenoord
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.1%13.5%10.9%15.4%
16-30'10.2%18.9%16.4%11.5%
31-45'14.3%16.2%16.4%26.9%
46-60'10.2%16.2%9.1%11.5%
61-75'16.3%8.1%21.8%23.1%
76-90+'26.5%21.6%18.2%7.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútGo Ahead Eagles
ghi bàn
thủng lướiFeyenoord
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.8%14.7%13.5%15.2%
16-30'13%13.2%14.4%13%
31-45'18.2%14.7%19.2%23.9%
46-60'7.8%20.6%13.5%10.9%
61-75'19.5%13.2%18.3%13%
76-90+'20.8%19.1%14.4%19.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Go Ahead Eagles

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.39điểm trung bình
6.226.677.116.695.638.878.445.977.246.54

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
23Oliver EdvardsenTiền đạo cánh trái7.1
20Xander BlommeTiền vệ phòng ngự7.1
3Gerrit NauberTrung vệ7.1
21Enric LlansanaTiền vệ phòng ngự6.5
2Mats DeijlHậu vệ phải6.5
18Willum Thor WillumssonTiền đạo cánh phải6.5
29Jakob Breum MartinsenTiền đạo cánh trái6.3
5Bas KuipersHậu vệ trái6.3
8Evert LinthorstTiền vệ trung tâm6.3
1Jeffrey de LangeThủ môn6.2
4Joris KramerTrung vệ6.2
11Bobby AdekanyeTiền đạo cánh phải6.1
7Soren TengstedtTiền đạo cắm6
32Thibo BaetenTiền đạo cắm6
27Finn StokkersTiền đạo cắm5.8

Feyenoord

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.82điểm trung bình
7.176.996.56.045.757.557.358.396.377.14

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
33David HanckoTrung vệ8.2
4Lutsharel GeertruidaHậu vệ phải7.4
20Mats WiefferTiền vệ phòng ngự7.2
22Timon WellenreutherThủ môn7.2
14Igor PaixaoTiền đạo cánh trái7.1
10Calvin StengsTiền vệ tấn công7
2Bart NieuwkoopHậu vệ phải7
19Yankubah MintehTiền đạo cánh phải7
8Quinten TimberTiền vệ trung tâm6.9
3Thomas BeelenTrung vệ6.8
29Santiago GimenezTiền đạo cắm6.5
9Ayase UedaTiền đạo cắm6.3
17Luka IvanusecTiền đạo cánh trái6.3
18Gernot TraunerTrung vệ6.2
7Alireza JahanbakhshTiền đạo cánh phải6.2
6Ramiz ZerroukiTiền vệ phòng ngự6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕