Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Feyenoord
Vắng mặt (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 6 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 11 | Goncalo Borges | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ trái | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | Broken leg |
|---|
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 49 | Shaqueel van Persie | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 35Mika Marmol
- 6Jeremiah St. Juste
- 4Tsuyoshi Watanabe
- 26Givairo Read
- 28Oussama Targhalline
- 34Charles Vanhoutte
- 8Gjivai Zechiel
- 10Luciano Valente
- 19Nacho Ferri
- 23Anis Hadj Moussa
Dự bị trận trước
- 39Liam Bossin
- 20Mats Deijl
- 27Gaoussou Diarra
- 33Florian Kastenmeier
- 24Thijs Kraaijeveld
- 16Javier Lopez
- 17Reiss Nelson
- 57Jerayno Schaken
- 14Sem Steijn
- 22Tobias van den Elshout
- 32Tijme Wessels
- 36Jivayno Zinhagel
AZ Alkmaar
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 16 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | Đứt dây chằng |
|---|
| 10 | Kees Smit | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jari De Busser
- 5Mateo Chávez
- 4Lewis Schouten
- 3Wouter Goes
- 22Elijah Dijkstra
- 6Peer Koopmeiners
- 21Dave Kwakman
- 11Ro-Zangelo Daal
- 17Valdemar Andreasen
- 14Calvin Stengs
- 9Mexx Meerdink
Dự bị trận trước
- 8Jordy Clasie
- 34Mees de Wit
- 29Wesley Hoedt
- 19Jizz Hornkamp
- 18Bendeguz Kovacs
- 2Seiya Maikuma
- 20Andrea Natali
- 24Ayoub Oufkir
- 1Rome Jayden Owusu-Oduro
- 10Kees Smit
- 12Hobie Verhulst
- 7Patati Weslley
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
19Feyenoord thắng
6Hòa
5AZ Alkmaar thắng
| Số trận thắng | Feyenoord | AZ Alkmaar |
|---|
| Sân nhà của Feyenoord | 11 | 2 |
|---|
| Sân nhà của AZ Alkmaar | 8 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Feyenoord
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 6-1 | 85.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 3-1 | 75% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Feyenoord trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AZ Alkmaar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 3-4 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBHT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AZ Alkmaar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Feyenoord
Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AZ Alkmaar
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AZ Alkmaar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Feyenoord thắng63.33%
Hòa20%
AZ Alkmaar thắng16.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Feyenoord
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 8 | 8 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
AZ Alkmaar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 6 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
Feyenoord
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.6điểm trung bình
7.27.55.46.75.96.17.26.96.816.61
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | 9.5 |
|---|
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ phải | 8.9 |
|---|
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ tấn công | 8.6 |
|---|
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 8.4 |
|---|
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 8.1 |
|---|
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 7.9 |
|---|
| 6 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 7.8 |
|---|
| 8 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ trung tâm | 7.4 |
|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 7.2 |
|---|
| 35 | Mika Marmol | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 27 | Gaoussou Diarra | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 34 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 7 |
|---|
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ tấn công | 6.9 |
|---|
| 22 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ tấn công | 6.8 |
|---|
| 16 | Javier Lopez | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 17 | Reiss Nelson | Tiền đạo cánh trái | 6.7 |
|---|
AZ Alkmaar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.3điểm trung bình
76.86.18.36.47.87.36.79.36.73
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 8.3 |
|---|
| 9 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 7.7 |
|---|
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 17 | Valdemar Andreasen | Tiền vệ trung tâm | 7.6 |
|---|
| 22 | Elijah Dijkstra | Hậu vệ phải | 7.6 |
|---|
| 4 | Lewis Schouten | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 11 | Ro-Zangelo Daal | Tiền đạo cánh trái | 7.3 |
|---|
| 10 | Kees Smit | Tiền vệ tấn công | 7.3 |
|---|
| 5 | Mateo Chávez | Hậu vệ trái | 7.3 |
|---|
| 24 | Ayoub Oufkir | Tiền đạo cánh phải | 7.3 |
|---|
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 28 | Jari De Busser | Thủ môn | 7 |
|---|
| 21 | Dave Kwakman | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 7 | Patati Weslley | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 14 | Calvin Stengs | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|