Diễn biến
-
43’
0 - 1 T. Parrott
Kiến tạo: D. M. Wolfe
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
-
61’
1 - 1 D. M. Wolfe (o.g.)
Phản lưới nhà
-
63’
2 - 1 L. Ivanusec
Kiến tạo: J. Carranza
-
82’
3 - 1 I. Osman
Kiến tạo: B. Nieuwkoop
-
89’
3 - 2 M. Meerdink
Kiến tạo: E. Poku
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
83%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
Đội hình
Feyenoord
4-2-3-1
Hậu vệ
-
26
Givairo Read
↓
-
3
Thomas Beelen
-
33
David Hancko
-
16
Hugo Bueno
Tiền vệ
-
6
Ramiz Zerrouki
↓
-
8
Quinten Timber
Tiền vệ
-
14
Igor Paixao
↓
-
4
Hwang In-Beom
-
17
Luka Ivanusec
↓
Dự bị
-
23
Anis Hadj Moussa
↑
-
10
Chris-Kevin Nadje
↑
-
Ibrahim Osman
↑
-
2
Bart Nieuwkoop
↑
-
5
Gijs Smal
↑
-
Gernot Trauner
-
1
Plamen Andreev
-
1
Timon Wellenreuther
-
8
Gjivai Zechiel
-
16
Facundo Gonzalez
-
15
Zepiqueno Redmond
HLV: Giovanni van Bronckhorst
AZ Alkmaar
4-2-3-1
Thủ môn
-
1
Rome Jayden Owusu-Oduro
Hậu vệ
-
18
David Moller Wolfe
↓
-
22
Maxim Dekker
↓
-
5
Alexandre Penetra
-
30
Denso Kasius
↓
Tiền vệ
-
21
Ernest Poku
-
10
Sven Mijnans
-
23
Mayckel Lahdo
↓
Tiền vệ
-
6
Peer Koopmeiners
-
8
Jordy Clasie
↓
Dự bị
-
42
Jayden Addai
↑
-
3
Wouter Goes
↑
-
21
Dave Kwakman
↑
-
34
Mees de Wit
↑
-
9
Mexx Meerdink
↑
-
2
Seiya Maikuma
-
41
Jeroen Zoet
-
12
Hobie Verhulst
-
21
Kees Smit
-
Ro-Zangelo Daal
HLV: Lee-Roy Echteld
Lực lượng
Feyenoord
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ phải | Va chạm nhẹ |
|---|
| 8 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 26Givairo Read
- 6Jeremiah St. Juste
- 4Tsuyoshi Watanabe
- 35Mika Marmol
- 8Gjivai Zechiel
- 34Charles Vanhoutte
- 23Anis Hadj Moussa
- 10Luciano Valente
- 16Javier Lopez
- 19Nacho Ferri
Dự bị trận trước
- 11Goncalo Borges
- 39Liam Bossin
- 20Mats Deijl
- 27Gaoussou Diarra
- 33Florian Kastenmeier
- 24Thijs Kraaijeveld
- 57Jerayno Schaken
- 14Sem Steijn
- 28Oussama Targhalline
- 22Tobias van den Elshout
- 49Shaqueel van Persie
- 32Tijme Wessels
AZ Alkmaar
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | Lewis Schouten | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | Chấn thương bàn chân |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jari De Busser
- 5Mateo Chávez
- 4Lewis Schouten
- 3Wouter Goes
- 22Elijah Dijkstra
- 6Peer Koopmeiners
- 8Jordy Clasie
- 11Ro-Zangelo Daal
- 21Dave Kwakman
- 14Calvin Stengs
- 9Mexx Meerdink
Dự bị trận trước
- 17Valdemar Andreasen
- 34Mees de Wit
- 29Wesley Hoedt
- 19Jizz Hornkamp
- 31Rion Ichihara
- 18Bendeguz Kovacs
- 2Seiya Maikuma
- 24Ayoub Oufkir
- 1Rome Jayden Owusu-Oduro
- 12Hobie Verhulst
- 7Patati Weslley
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
14Feyenoord thắng
1Hòa
5AZ Alkmaar thắng
| Số trận thắng | Feyenoord | AZ Alkmaar |
|---|
| Sân nhà của Feyenoord | 9 | 2 |
|---|
| Sân nhà của AZ Alkmaar | 5 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Feyenoord
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 4-0-6 | 40% | 4-6 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 5-2-3 | 50% | 3-7 | 30% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 1-5 | 16.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBTTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Feyenoord trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AZ Alkmaar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 2-2-6 | 20% | 5-4 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-1 | 60% |
|---|
| Sân khách | 5 | 1-2-2 | 20% | 2-3 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHBBBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuHTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 6-0-4 | 60% | 4-6 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AZ Alkmaar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Feyenoord
Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AZ Alkmaar
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AZ Alkmaar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Feyenoord thắng70%
Hòa5%
AZ Alkmaar thắng25%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Feyenoord
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
AZ Alkmaar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 5 | 9 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới | AZ Alkmaar ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 9.6% | 18.9% | 13.7% | 14.3% |
|---|
| 16-30' | 9.6% | 18.9% | 15.1% | 17.1% |
|---|
| 31-45' | 28.8% | 16.2% | 13.7% | 11.4% |
|---|
| 46-60' | 13.7% | 8.1% | 17.8% | 17.1% |
|---|
| 61-75' | 21.9% | 13.5% | 15.1% | 17.1% |
|---|
| 76-90+' | 15.1% | 21.6% | 19.2% | 17.1% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới | AZ Alkmaar ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 11.4% | 17.9% | 16.2% | 14.3% |
|---|
| 16-30' | 12.4% | 14.3% | 14.3% | 14.3% |
|---|
| 31-45' | 22.9% | 19.6% | 11.4% | 12.7% |
|---|
| 46-60' | 12.4% | 10.7% | 16.2% | 19% |
|---|
| 61-75' | 19% | 16.1% | 16.2% | 15.9% |
|---|
| 76-90+' | 17.1% | 17.9% | 18.1% | 15.9% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Feyenoord
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.1điểm trung bình
4.176.997.66.717.146.086.756.833.86.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 38 | Ibrahim Osman | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 14 | Igor Paixao | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | 6.1 |
|---|
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 34 | Chris-Kevin Nadje | Tiền vệ phòng ngự | 6 |
|---|
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ trái | 5.6 |
|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 4.2 |
|---|
AZ Alkmaar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
6.066.75.856.286.555.765.796.7477.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 8.4 |
|---|
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ phải | 7.4 |
|---|
| 21 | Ernest Poku | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 6.5 |
|---|
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 14 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 33 | Dave Kwakman | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 17 | Jayden Addai | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 23 | Mayckel Lahdo | Tiền đạo cánh phải | 5.9 |
|---|
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|