Vô Địch Hà Lan ·
Feyenoord vs AZ Alkmaar
Feyenoord
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
AZ Alkmaar
Diễn biến
- 45+2’ O. Wijndal Roughing
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 86’ V. Pavlidis Phạm lỗi
- 90+1’ 1 - 0 C. Dessers Kiến tạo: R. Nelson
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Feyenoord
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 16Javier Lopez
- 35Mika Marmol
- 6Jeremiah St. Juste
- 26Givairo Read
- 28Oussama Targhalline
- 34Charles Vanhoutte
- 8Gjivai Zechiel
- 10Luciano Valente
- 19Nacho Ferri
- 23Anis Hadj Moussa
Dự bị trận trước
- 39Liam Bossin
- 20Mats Deijl
- 50Theodoros Delianidis
- 27Gaoussou Diarra
- 33Florian Kastenmeier
- 24Thijs Kraaijeveld
- 57Jerayno Schaken
- 65Dani Slory
- 14Sem Steijn
- 22Tobias van den Elshout
- 32Tijme Wessels
- 36Jivayno Zinhagel
AZ Alkmaar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jari De Busser
- 22Elijah Dijkstra
- 3Wouter Goes
- 4Lewis Schouten
- 5Mateo Chávez
- 8Jordy Clasie
- 14Calvin Stengs
- 6Peer Koopmeiners
- 24Ayoub Oufkir
- 9Mexx Meerdink
- 11Ro-Zangelo Daal
Dự bị trận trước
- 45Jerroldino Armantrading
- 27Wassim Bouziane
- 17Valdemar Andreasen
- 34Mees de Wit
- 29Wesley Hoedt
- 31Rion Ichihara
- 30Denso Kasius
- 18Bendeguz Kovacs
- 21Dave Kwakman
- 2Seiya Maikuma
- 1Rome Jayden Owusu-Oduro
- 7Patati Weslley
Phong độ
Feyenoord
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 15 | 44.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
AZ Alkmaar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
So sánh theo vòng
| Feyenoord BT-BB | % thắng | AZ Alkmaar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 48-21 | 70% | 39-23 | 60% |
| Vòng 19 | 48-21 | 74% | 36-22 | 58% |
| Vòng 18 | 45-19 | 72% | 35-22 | 56% |
| Vòng 17 | 42-19 | 71% | 35-22 | 59% |
| Vòng 16 | 39-19 | 69% | 30-22 | 56% |
| Vòng 15 | 35-19 | 67% | 30-21 | 60% |
| Vòng 14 | 30-19 | 64% | 30-19 | 64% |
| Vòng 13 | 28-19 | 62% | 28-18 | 62% |
| Vòng 12 | 27-16 | 67% | 25-17 | 58% |
| Vòng 11 | 26-13 | 73% | 25-14 | 64% |
| Vòng 10 | 26-13 | 80% | 23-12 | 70% |
| Vòng 9 | 22-13 | 78% | 21-9 | 78% |
| Vòng 8 | 19-12 | 75% | 20-6 | 88% |
| Vòng 7 | 14-9 | 71% | 15-6 | 86% |
| Vòng 6 | 12-8 | 67% | 14-6 | 83% |
| Vòng 5 | 11-6 | 80% | 11-5 | 80% |
| Vòng 4 | 9-4 | 100% | 6-4 | 75% |
| Vòng 3 | 6-3 | 100% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.