GHQT Cấp CLB ·
Feyenoord vs Atalanta
Feyenoord
Atalanta
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Feyenoord
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Timon Wellenreuther
- 26Givairo Read
- 18Gernot Trauner
- 24Thijs Kraaijeveld
- 15Jordan Bos
- 28Oussama Targhalline
- 10Luciano Valente
- 23Anis Hadj Moussa
- 44Tobias van den Elshout
- 19Raheem Sterling
- 17Casper Tengstedt
Dự bị trận trước
- 27Gaoussou Diarra
- 20Mats Deijl
- 5Gijs Smal
- 14Sem Steijn
- 49Shaqueel van Persie
- 13Steven Benda
- 39Liam Bossin
- 11Goncalo Borges
- 30Jordan Lotomba
- 32Aymen Sliti
- 79Illai Grootfaam
Atalanta
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 57Marco Sportiello
- 42Giorgio Scalvini
- 4Isak Hien
- 69Honest Ahanor
- 16Raoul Bellanova
- 15Marten de Roon
- 8Mario Pasalic
- 6Yunus Musah
- 10Lazar Samardzic
- 7Kamal Deen Sulemana
- 18Giacomo Raspadori
Dự bị trận trước
- 19Berat Djimsiti
- 17Charles De Ketelaere
- 77Davide Zappacosta
- 9Gianluca Scamacca
- 45Dominic Vavassori
- 23Sead Kolasinac
- 13Ederson Jose dos Santos Lourenco
- 31Francesco Rossi
- 29Marco Carnesecchi
- 90Nikola Krstovic
- 5Mitchel Bakker
- 59Nicola Zalewski
- 40Relja Obric
Phong độ
Feyenoord
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Atalanta
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
So sánh theo vòng
| Feyenoord BT-BB | % thắng | Atalanta BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-22 | 55% | 29-33 | 30% |
| Vòng 19 | 33-20 | 53% | 29-31 | 32% |
| Vòng 18 | 32-18 | 56% | 27-30 | 28% |
| Vòng 17 | 32-15 | 59% | 23-29 | 24% |
| Vòng 16 | 31-15 | 56% | 22-27 | 25% |
| Vòng 15 | 30-15 | 53% | 20-25 | 27% |
| Vòng 14 | 28-14 | 50% | 18-23 | 29% |
| Vòng 13 | 28-12 | 54% | 17-17 | 31% |
| Vòng 12 | 25-9 | 58% | 16-16 | 33% |
| Vòng 11 | 23-8 | 55% | 15-12 | 36% |
| Vòng 10 | 22-7 | 60% | 14-12 | 30% |
| Vòng 9 | 22-7 | 67% | 11-12 | 22% |
| Vòng 8 | 21-6 | 75% | 11-11 | 25% |
| Vòng 7 | 18-5 | 71% | 10-10 | 29% |
| Vòng 6 | 16-4 | 67% | 9-9 | 33% |
| Vòng 5 | 15-3 | 80% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 13-3 | 75% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Feyenoord
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Feyenoord 1-1 Rayo VallecanoHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.95 / 3.6 / 3.05 | 5-5 |
| 17/07/26 | Feyenoord 3-1 CharleroiHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.57 / 4.15 / 4.1 | 2-3 |
| 11/07/26 | Feyenoord 3-1 Club BruggeHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.7 / 2.88 | 3-4 |
| 04/07/26 | Dordrecht 0-6 FeyenoordHT 0-4 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 6.2 / 4.85 / 1.33 | 1-5 |
| 17/05/26 | PEC Zwolle 0-2 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1 | T | Xỉu | 5.3 / 4.9 / 1.52 | 2-12 |
| 10/05/26 | Feyenoord 1-1 AZ AlkmaarHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 4 / 3.35 | 7-3 |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard 1-2 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1 | H | H | 4.9 / 4.55 / 1.6 | 1-8 |
| 25/04/26 | Feyenoord 3-1 GroningenHT 2-0 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 4.2 / 4.2 | 3-3 |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen 1-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.9 / 3.4 | 4-1 |
| 05/04/26 | Volendam 0-0 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.9 / 4.95 / 1.46 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Atalanta
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Atalanta 3-2 ArezzoHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Fiorentina 1-1 AtalantaHT 1-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.7 / 2.15 | 3-3 |
| 17/05/26 | Atalanta 0-1 BolognaHT 0-0 · Italy Serie A | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 4.15 / 4.35 | 2-5 |
| 10/05/26 | AC Milan 2-3 AtalantaHT 0-2 · Italy Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.3 / 3.4 | 2-2 |
| 02/05/26 | Atalanta 0-0 GenoaHT 0-0 · Italy Serie A | 1 | B | Xỉu | 1.52 / 4.45 / 6.3 | 6-2 |
| 27/04/26 | Cagliari 3-2 AtalantaHT 2-2 · Italy Serie A | 0.5/1 | B | Tài | 4.8 / 3.85 / 1.75 | 4-6 |
| 22/04/26 | Atalanta 1-1 LazioHT 0-0 · Coppa Italia | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.7 / 3.8 / 5.2 | 6-5 |
| 18/04/26 | AS Roma 1-1 AtalantaHT 1-1 · Italy Serie A | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.4 / 2.95 | 7-6 |
| 11/04/26 | Atalanta 0-1 JuventusHT 0-0 · Italy Serie A | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 3.5 / 2.28 | 13-2 |
| 06/04/26 | Lecce 0-3 AtalantaHT 0-1 · Italy Serie A | 0.5/1 | T | Tài | 5.7 / 3.95 / 1.63 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atalanta. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Feyenoord
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Atalanta
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới | Atalanta ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 8.3% | 14.3% | 11.1% |
| 16-30' | 19% | 12.5% | 0% | 22.2% |
| 31-45' | 19% | 8.3% | 28.6% | 22.2% |
| 46-60' | 23.8% | 25% | 0% | 11.1% |
| 61-75' | 11.9% | 4.2% | 14.3% | 11.1% |
| 76-90+' | 16.7% | 29.2% | 42.9% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Feyenoord
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Atalanta
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Giacomo Raspadori | Hộ công | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ tấn công | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trung tâm | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | |
| 45 | Dominic Vavassori | Tiền đạo | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ tấn công |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | BHTBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | TBHBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng