Vô Địch Hà Lan ·
Volendam vs Feyenoord
Volendam
Feyenoord
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Kayne van Oevelen
- 5 Precious Ugwu
- 3 Mawouna Kodjo Amevor
- 20 Nick Verschuren
- 32 Yannick Leliendal
- 40 Robin van Cruijsen
- 8 Gibson Yah
- 11 Aurelio Oehlers
- 99 Anthony Descotte
- 17 Joel Ideho
- 10 Brandley Kuwas
- Robert Muhren
- 9 Henk Veerman
- 22 Juninho Bacuna
- 6 Alex Plat
- 29 Benjamin Pauwels
- 7 Ozan Kokcu
- Aaron Meijers
- 16 Roy Steur
- 25 Luca Blondeau
- 18 Nordin Bukala
- 22 Dion Vlak
- Myron Mau-Asam
HLV: Rick Kruys
- 22 Timon Wellenreuther
- 15 Jordan Bos
- 4 Tsuyoshi Watanabe
- 24 Thijs Kraaijeveld
- 20 Mats Deijl
- 10 Luciano Valente
- 7 Jakub Moder
- 28 Oussama Targhalline
- 19 Raheem Sterling
- 9 Ayase Ueda
- 11 Goncalo Borges
- 20 Casper Tengstedt
- 36 Jivayno Zinhagel
- 11 Aymen Sliti
- 33 Steven Benda
- 39 Liam Bossin
- 21 Gaoussou Diarra
- Tobias van den Elshout
- 3 Jordan Lotomba
- Illai Grootfaam
HLV: Giovanni van Bronckhorst
Lực lượng
Volendam
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Brandley Kuwas | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương vai |
| 9 | Henk Veerman | Tiền đạo | Chấn thương |
| 18 | Nordin Bukala | Tiền vệ | Chấn thương |
| 0 | Benjamin Pauwels | Tiền đạo | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Roy Steur
- 12Deron Payne
- 2Precious Ugwu
- 3Mawouna Kodjo Amevor
- 15Mike Kleijn
- 8Daan Huisman
- 18Nordin Bukala
- 7Nick Doodeman
- 10Reuven Niemeijer
- 11Kayden Wolff
- 9Henk Veerman
Dự bị trận trước
- 6Alex Plat
- 34Mohammed Belfqih
- 63Jaïr Haakmat
- 25Luca Blondeau
- 29Jesper Tielemans
- 22Dion Vlak
- 1Hidde Jurjus
- 5Daan Bisschops
- 17Daniel Beukers
- 4Erik Schouten
- 19Tiago Codinha
- 77Jerayson Hoepel
Feyenoord
Vắng mặt (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | Chấn thương |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 3 | Thomas Beelen | Hậu vệ | Chấn thương |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương háng |
| 49 | Shaqueel van Persie | Tiền đạo | Chấn thương |
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 26Givairo Read
- 6Jeremiah St. Juste
- 24Thijs Kraaijeveld
- 35Mika Marmol
- 8Gjivai Zechiel
- 34Charles Vanhoutte
- 23Anis Hadj Moussa
- 10Luciano Valente
- 27Gaoussou Diarra
- 9Ayase Ueda
Dự bị trận trước
- 36Jivayno Zinhagel
- 19Nacho Ferri
- 32Tijme Wessels
- 49Shaqueel van Persie
- 28Oussama Targhalline
- 39Liam Bossin
- 47Neraysho Kasanwirjo
- 30Jordan Lotomba
- 20Mats Deijl
- 22Tobias van den Elshout
- 11Goncalo Borges
- 14Sem Steijn
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Volendam | Feyenoord |
|---|---|---|
| Sân nhà của Volendam | 1 | 2 |
| Sân nhà của Feyenoord | 0 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Feyenoord 3-1 VolendamHT 2-0 · Holland Eredivisie | 2.5 | T | H | 1.12 / 9.9 / 18 | 10-1 |
| 04/04/24 | Volendam 0-0 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie | 2.5/3 | T | Xỉu | 26 / 12 / 1.08 | 0-6 |
| 07/12/23 | Feyenoord 3-1 VolendamHT 1-1 · Holland Eredivisie | 3.5 | T | Xỉu | 1.05 / 16 / 26 | 12-3 |
| 12/03/23 | Feyenoord 2-1 VolendamHT 0-1 · Holland Eredivisie | 2.5 | T | Xỉu | 1.13 / 8.8 / 18 | 9-2 |
| 06/11/22 | Volendam 0-2 FeyenoordHT 0-2 · Holland Eredivisie | 1.5 | B | Xỉu | 6.5 / 5.7 / 1.38 | 6-8 |
| 05/04/09 | Volendam 2-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 3.55 / 3.25 / 2.12 | --- |
| 13/09/08 | Feyenoord 5-0 VolendamHT 2-0 · Holland Eredivisie | 1.5 | B | Tài | 1.25 / 4.8 / 8.95 | --- |
| 25/04/04 | Feyenoord 2-0 VolendamHT 1-0 · Holland Eredivisie | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/03 | Volendam 1-3 FeyenoordHT 1-1 · Holland Eredivisie | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Volendam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Volendam
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
Feyenoord
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
So sánh theo vòng
| Volendam BT-BB | % thắng | Feyenoord BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-32 | 25% | 38-36 | 40% |
| Vòng 19 | 17-31 | 26% | 37-33 | 42% |
| Vòng 18 | 17-28 | 28% | 35-32 | 39% |
| Vòng 17 | 15-25 | 29% | 29-31 | 35% |
| Vòng 16 | 15-22 | 31% | 26-27 | 38% |
| Vòng 15 | 15-22 | 33% | 26-25 | 40% |
| Vòng 14 | 15-21 | 36% | 24-22 | 43% |
| Vòng 13 | 15-20 | 38% | 23-21 | 46% |
| Vòng 12 | 13-19 | 33% | 21-19 | 50% |
| Vòng 11 | 11-18 | 27% | 18-15 | 55% |
| Vòng 10 | 11-16 | 30% | 15-15 | 50% |
| Vòng 9 | 10-15 | 33% | 11-13 | 44% |
| Vòng 8 | 10-14 | 38% | 10-11 | 50% |
| Vòng 7 | 8-13 | 29% | 10-8 | 57% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 9-8 | 50% |
| Vòng 5 | 6-11 | 20% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 6-7 | 25% |
| Vòng 3 | 3-6 | 0% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Volendam
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 15-1-12 | 53.6% | 8-14 | 28.6% |
| Sân nhà | 14 | 10-0-4 | 71.4% | 6-5 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 2-9 | 14.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 11-3-14 | 39.3% | 13-14 | 46.4% |
| Sân nhà | 14 | 8-3-3 | 57.1% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 3-0-11 | 21.4% | 7-6 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Volendam trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Feyenoord
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 6-5-17 | 21.4% | 12-15 | 42.9% |
| Sân nhà | 15 | 2-3-10 | 13.3% | 6-8 | 40% |
| Sân khách | 13 | 4-2-7 | 30.8% | 6-7 | 46.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-2-13 | 46.4% | 11-17 | 39.3% |
| Sân nhà | 15 | 7-1-7 | 46.7% | 5-10 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 6-7 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Feyenoord trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Volendam
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | AFC Ajax 2-2 VolendamHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | Sparta Rotterdam 2-0 VolendamHT 2-0 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.44 / 4.9 / 6.7 | 3-7 |
| 14/03/26 | Volendam 1-2 Fortuna SittardHT 0-2 · Holland Eredivisie | 0 | B | Tài | 2.41 / 3.7 / 2.75 | 4-4 |
| 08/03/26 | NEC Nijmegen 3-0 VolendamHT 1-0 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.29 / 6.2 / 8.5 | 12-1 |
| 01/03/26 | Volendam 3-2 GroningenHT 1-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Tài | 3.55 / 3.7 / 2.01 | 2-10 |
| 21/02/26 | NAC Breda 1-0 VolendamHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1 | H | Xỉu | 1.63 / 4.25 / 4.85 | 6-3 |
| 13/02/26 | Volendam 2-1 PSV EindhovenHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | T | Xỉu | 9.3 / 6.4 / 1.27 | 4-8 |
| 07/02/26 | PEC Zwolle 1-2 VolendamHT 1-1 · Holland Eredivisie | 1 | T | H | 1.58 / 4.1 / 4.9 | 6-5 |
| 04/02/26 | NEC Nijmegen 1-0 VolendamHT 0-0 · Netherlands KNVB Beker | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 5.6 / 7.3 | 5-6 |
| 01/02/26 | Volendam 1-1 Go Ahead EaglesHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0.5 | T | Xỉu | 3.7 / 3.65 / 1.98 | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Volendam. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Feyenoord
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Feyenoord 1-1 AFC AjaxHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 4 / 3.45 | 5-1 |
| 15/03/26 | Feyenoord 2-1 Excelsior SBVHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 5.7 / 8 | 9-5 |
| 08/03/26 | NAC Breda 3-3 FeyenoordHT 3-2 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 3.8 / 1.92 | 4-9 |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede 2-0 FeyenoordHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.9 / 3.25 | 4-2 |
| 22/02/26 | Feyenoord 2-1 SC TelstarHT 2-1 · Holland Eredivisie | 2 | B | Xỉu | 1.21 / 7.1 / 11.5 | 5-1 |
| 15/02/26 | Feyenoord 1-0 Go Ahead EaglesHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 5.2 / 6.7 | 19-2 |
| 08/02/26 | FC Utrecht 0-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.7 / 2.11 | 2-7 |
| 01/02/26 | PSV Eindhoven 3-0 FeyenoordHT 3-0 · Holland Eredivisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 4.55 / 4.4 | 8-3 |
| 29/01/26 | Real Betis 2-1 FeyenoordHT 2-0 · UEFA Europa League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 4.9 / 5 | 2-4 |
| 25/01/26 | Feyenoord 4-2 Heracles AlmeloHT 2-1 · Holland Eredivisie | 2 | H | Tài | 1.23 / 7 / 11 | 8-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Volendam
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 8 | 2 | 0 | 11 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 6 | 2 | 0 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Feyenoord
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 9 | 5 | 4 | 29 | 32 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 6 | 3 | 2 | 15 | 20 |
| Sân khách | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 8 | 9 | 4 | 4 | 9 | 3 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 3 | 4 | 3 | 2 | 5 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 5 | 5 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Volendam ghi bàn | thủng lưới | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 25% | 5% | 7.7% |
| 16-30' | 23.1% | 12.5% | 20% | 15.4% |
| 31-45' | 23.1% | 25% | 15% | 0% |
| 46-60' | 30.8% | 6.3% | 30% | 30.8% |
| 61-75' | 7.7% | 12.5% | 5% | 7.7% |
| 76-90+' | 7.7% | 6.3% | 25% | 30.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Volendam ghi bàn | thủng lưới | Feyenoord ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 17% | 11.5% | 16.2% |
| 16-30' | 8.6% | 12.8% | 18% | 10.8% |
| 31-45' | 12.1% | 23.4% | 23% | 8.1% |
| 46-60' | 24.1% | 14.9% | 18% | 18.9% |
| 61-75' | 22.4% | 19.1% | 11.5% | 13.5% |
| 76-90+' | 22.4% | 6.4% | 14.8% | 21.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Volendam
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | |
| 4 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Nick Verschuren | Hậu vệ | |
| 32 | Yannick Leliendal | Hậu vệ | |
| 3 | Mawouna Kodjo Amevor | Hậu vệ | |
| 5 | Precious Ugwu | Hậu vệ | |
| 17 | Joel Ideho | Tiền vệ | |
| 8 | Gibson Yah | Tiền vệ | |
| 21 | Robert Muhren | Tiền vệ | |
| 6 | Alex Plat | Tiền vệ | |
| 99 | Anthony Descotte | Tiền đạo | |
| 10 | Brandley Kuwas | Tiền vệ | |
| 7 | Ozan Kokcu | Tiền vệ | |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Aaron Meijers | Hậu vệ | |
| 11 | Aurelio Oehlers | Tiền vệ |
Feyenoord
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ phải | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ trái | |
| 16 | Leo Sauer | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | |
| 17 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | |
| 19 | Raheem Sterling | Tiền đạo cánh phải |