Czech Republic Gambrinus Liga ·
FC Viktoria Plzen vs Tescoma Zlin
FC Viktoria Plzen
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Tescoma Zlin
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
28/02/25Czech Republic Cup
FC Viktoria Plzen
1 - 1
Tescoma Zlin
H
24/04/24Czech Republic Cup
FC Viktoria Plzen
3 - 0
Tescoma Zlin
T
25/02/24Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
3 - 0
Tescoma Zlin
T
17/09/23Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 7
FC Viktoria Plzen
T
24/04/23Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
4 - 0
Tescoma Zlin
T
29/10/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 3
FC Viktoria Plzen
T
05/03/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 2
FC Viktoria Plzen
T
03/10/21Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
2 - 1
Tescoma Zlin
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
15FC Viktoria Plzen thắng
3Hòa
2Tescoma Zlin thắng
| Số trận thắng | FC Viktoria Plzen | Tescoma Zlin |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Viktoria Plzen | 9 | 1 |
| Sân nhà của Tescoma Zlin | 6 | 1 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
66%Kiểm soát bóng34%
19Tổng số cú sút15
3Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài8
10Sút bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
467Số đường chuyền249
364Chuyền chính xác154
78%Tỷ lệ chuyền chính xác62%
Đội hình
FC Viktoria Plzen
3-4-1-2
Thủ môn
- 44 Florian Wiegele
Hậu vệ
- 22 Jan Paluska
- 40 Sampson Dweh
- 21 Vaclav Jemelka
Tiền vệ
- 24 Milan Havel ↓
- 6 Lukas Cerv
- 19 Cheick Souare ↓
- 14 Merchas Doski ↓
Tiền vệ
- 9 Denis Visinsky ↓
Tiền đạo
- 17 Rafiu Durosinmi
- 80 Prince Kwabena Adu ↓
Dự bị
- 72 James Bello
- Lukas Hejda ↑
- 23 Martin Jedlicka
- 25 Christophe Kabongo ↑
- 18 Tomas Ladra ↑
- 15 Svetozar Markovic
- 99 Amar Memic ↑
- 19 Karel Spacil ↑
- 13 Marian Tvrdon
- 9 Matej Valenta
- 4 Adrian Zeljkovic
HLV: Radoslav Kovac
Tescoma Zlin
4-2-3-1
Thủ môn
- 17 Stanislav Dostal
Hậu vệ
- 22 Michal Fukala
- 28 Jakub Kolar
- 24 Jakub Cernin
- 23 Milos Kopecny
Tiền vệ
- 91 Jan Kalabiska ↓
- 26 Michal Cupak
- 82 Marian Pisoja ↓
Tiền vệ
- 19 Cletus Nombil ↓
- 6 Joss Didiba Moudoumbou ↓
Tiền đạo
- 14 Stanley Kanu ↓
Dự bị
- 31 Lukas Bartosak
- 30 Samuel Belanik
- Lukas Branecky
- Matej Koubek
- 39 Antonin Krapka ↑
- 16 Andre Filipe Sousa Dias Pedro Lopes
- 8 David Machalik ↑
- 10 Zviad Natchkebia
- 10 Stanislav Petruta ↑
- 88 Tomas Poznar ↑
- 4 Tom Ulbrich ↑
HLV: Pavel Hoftych
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
