Czech Republic Gambrinus Liga ·
FC Viktoria Plzen vs Slovan Liberec
FC Viktoria Plzen
Slovan Liberec
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 44 Florian Wiegele
- 99 Amar Memic
- 37 David Krcik
- 40 Sampson Dweh
- 14 Merchas Doski
- 17 Patrik Hrosovsky
- 6 Lukas Cerv
- 12 Alexandr Sojka
- 18 Tomas Ladra
- 9 Denis Visinsky
- 7 Lawal Salim Fago
- 6 Sebastian Bohac
- 23 Baboucarr Faal
- 25 Christophe Kabongo
- Jiri Panos
- 36 Stefan Pirgic
- Filip Prebsl
- 19 Cheick Souare
- 19 Karel Spacil
- 1 Dominik Tapaj
- 32 Matej Valenta
- 11 Matej Vydra
HLV: Miroslav Koubek
- 40 Tomas Koubek
- 27 Aziz Abdu Kayondo
- 29 Lukas Hulka
- 14 Augustin Drakpe
- 18 Josef Kozeluh
- 5 Petr Hodous
- 19 Vasil Kusej
- 24 Patrik Dulay
- 8 Lukas Masopust
- 12 Vojtech Stransky
- 9 Lukas Masek
- Alexandr Buzek
- 60 Fallou Faye
- Petr Julis
- Raimonds Krollis
- 31 Dominik Kudelcik
- 21 Lukas Letenay
- Milan Lexa
- 3 Jan Mikula
- 47 Jindrich Musil
- 11 Daniel Rus
- 7 Afolabi Soliu
HLV: Radoslav Kovac
Lực lượng
FC Viktoria Plzen
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Jan Paluska | Trung vệ | Chấn thương háng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Florian Wiegele
- 14Merchas Doski
- 40Sampson Dweh
- 37David Krcik
- 99Amar Memic
- 6Lukas Cerv
- 17Patrik Hrosovsky
- 9Denis Visinsky
- 18Tomas Ladra
- 12Alexandr Sojka
- 7Lawal Salim Fago
Dự bị trận trước
- 66Sebastian Bohac
- 23Baboucarr Faal
- 25Christophe Kabongo
- 20Jiri Panos
- 36Stefan Pirgic
- 98Filip Prebsl
- 19Cheick Souare
- 5Karel Spacil
- 1Dominik Tapaj
- 32Matej Valenta
- 11Matej Vydra
Slovan Liberec
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Jan Knapik | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
| 10 | Qendrim Zyba | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
| 5 | Petr Hodous | Hậu vệ phải | Broken jaw |
| 26 | Jan Boril | Trung vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Tomas Koubek
- 18Josef Kozeluh
- 14Augustin Drakpe
- 29Lukas Hulka
- 27Aziz Abdu Kayondo
- 12Vojtech Stransky
- 8Lukas Masopust
- 24Patrik Dulay
- 19Vasil Kusej
- 5Petr Hodous
- 9Lukas Masek
Dự bị trận trước
- 16Alexandr Buzek
- 60Fallou Faye
- 17Petr Julis
- 99Raimonds Krollis
- 31Dominik Kudelcik
- 21Lukas Letenay
- 15Milan Lexa
- 3Jan Mikula
- 47Jindrich Musil
- 77Daniel Rus
- 7Afolabi Soliu
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Viktoria Plzen | Slovan Liberec |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Viktoria Plzen | 9 | 2 |
| Sân nhà của Slovan Liberec | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Viktoria Plzen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Viktoria Plzen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 31.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
Slovan Liberec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.14% |
| Hòa | 10 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.14% |
So sánh theo vòng
| FC Viktoria Plzen BT-BB | % thắng | Slovan Liberec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-23 | 40% | 21-25 | 35% |
| Vòng 19 | 30-23 | 42% | 20-22 | 37% |
| Vòng 18 | 29-22 | 44% | 19-22 | 33% |
| Vòng 17 | 29-19 | 47% | 19-21 | 35% |
| Vòng 16 | 29-16 | 50% | 19-20 | 38% |
| Vòng 15 | 26-16 | 47% | 19-20 | 40% |
| Vòng 14 | 24-16 | 43% | 18-19 | 43% |
| Vòng 13 | 22-14 | 46% | 16-18 | 38% |
| Vòng 12 | 22-14 | 50% | 14-17 | 33% |
| Vòng 11 | 22-13 | 55% | 13-14 | 36% |
| Vòng 10 | 21-13 | 50% | 13-14 | 40% |
| Vòng 9 | 18-12 | 44% | 11-13 | 33% |
| Vòng 8 | 16-12 | 38% | 10-11 | 38% |
| Vòng 7 | 16-12 | 43% | 10-9 | 43% |
| Vòng 6 | 11-12 | 33% | 10-8 | 50% |
| Vòng 5 | 11-9 | 40% | 10-6 | 60% |
| Vòng 4 | 7-7 | 25% | 9-4 | 75% |
| Vòng 3 | 6-6 | 33% | 7-4 | 67% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước FC Viktoria Plzen
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Viktoria Plzen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Slovan Liberec
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slovan Liberec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Viktoria Plzen
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Slovan Liberec
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Viktoria Plzen ghi bàn | thủng lưới | Slovan Liberec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 5.9% | 16.2% | 21.1% |
| 16-30' | 23.3% | 11.8% | 18.9% | 15.8% |
| 31-45' | 16.7% | 23.5% | 10.8% | 10.5% |
| 46-60' | 10% | 23.5% | 8.1% | 15.8% |
| 61-75' | 20% | 11.8% | 18.9% | 26.3% |
| 76-90+' | 10% | 11.8% | 24.3% | 5.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.