Switzerland Cup ·
FC Rapperswil-Jona vs St. Gallen
FC Rapperswil-Jona
01:00
17/10/2026
St. Gallen
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Rapperswil-Jona
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Alan Omerovic
- 37William Le Pogam
- 13Guillermo Padula
- 28Joseph Ambassa
- 6Lois Ndema
- 8Valon Hamdiju
- 31Emini Lorik
- 10Salifou Diarrassouba
- 7Yannis Ryter
- 93Axel Mohamed Bakayoko
- 11Evan Rossier
Dự bị trận trước
- 20Evann Senaya
- 26Alexis Charveys
- 25Raul Bobadilla
- 54Muhamed Kurtishi
- 1Cyrill Emch
- 23Ruben Pousa
- 3Bruno Morgado
- 19Stevan Raicevic
- 22Ilija Maslarov
St. Gallen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lawrence Ati Zigi
- 36Chima Chima Okoroji
- 4Jozo Stanic
- 74Joel Ruiz
- 64Mihailo Stevanovic
- 7Christian Witzig
- 10Lukas Daschner
- 16Lukas Gortler
- 28Hugo Vandermersch
- 14Aliou Balde
- 31Diego Besio
Dự bị trận trước
- 20Leon Frokaj
- 68Mostafa Heydari
- 3Colin Kleine Bekel
- 63Corsin Konietzke
- 47Enoch Owusu
- 70Nevio Scherrer
- 25Lukas Watkowiak
Phong độ
FC Rapperswil-Jona
5 trận gần nhất
10/10/26Switzerland Challenge League
FC Rapperswil-Jona
0 - 3
Stade Ouchy
B
19/09/26Switzerland Challenge League
Neuchatel Xamax
0 - 3
FC Rapperswil-Jona
T
12/09/26Switzerland Challenge League
FC Rapperswil-Jona
2 - 0
Yverdon
T
05/09/26Switzerland Challenge League
Aarau
3 - 2
FC Rapperswil-Jona
B
02/09/26Switzerland Challenge League
FC Rapperswil-Jona
1 - 1
Kriens
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
St. Gallen
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Bruhl SG
3 - 3
St. Gallen
H
20/09/26Switzerland Super League
Basel
1 - 3
St. Gallen
T
17/09/26Switzerland Super League
Lugano
4 - 1
St. Gallen
B
13/09/26Switzerland Super League
St. Gallen
0 - 3
FC Sion
B
06/09/26Switzerland Super League
Servette
0 - 2
St. Gallen
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| FC Rapperswil-Jona BT-BB | % thắng | St. Gallen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-38 | 45% | 41-38 | 55% |
| Vòng 19 | 37-33 | 47% | 41-35 | 58% |
| Vòng 18 | 35-32 | 44% | 39-34 | 56% |
| Vòng 17 | 33-32 | 41% | 36-33 | 53% |
| Vòng 16 | 32-30 | 44% | 35-32 | 56% |
| Vòng 15 | 30-29 | 40% | 32-32 | 53% |
| Vòng 14 | 26-27 | 36% | 29-30 | 50% |
| Vòng 13 | 24-24 | 38% | 28-30 | 46% |
| Vòng 12 | 23-21 | 42% | 25-24 | 50% |
| Vòng 11 | 21-20 | 36% | 25-21 | 55% |
| Vòng 10 | 18-19 | 30% | 23-20 | 50% |
| Vòng 9 | 18-16 | 33% | 21-19 | 44% |
| Vòng 8 | 17-15 | 38% | 21-14 | 50% |
| Vòng 7 | 14-14 | 29% | 18-12 | 43% |
| Vòng 6 | 10-9 | 33% | 15-11 | 33% |
| Vòng 5 | 8-8 | 20% | 13-9 | 40% |
| Vòng 4 | 8-6 | 25% | 8-8 | 25% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 5-8 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 5-7 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
FC Rapperswil-Jona
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Joseph Ambassa | Hậu vệ phải | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | |
| 4 | Ismajl Beka | Trung vệ | |
| 26 | Alexis Charveys | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Evan Rossier | Tiền đạo | |
| 25 | Raul Bobadilla | Tiền đạo cắm | |
| 37 | William Le Pogam | Hậu vệ trái | |
| 20 | Evann Senaya | Hậu vệ phải | |
| 3 | Bruno Morgado | Hậu vệ trái | |
| 10 | Salifou Diarrassouba | Tiền vệ tấn công | |
| 47 | Malik Deme | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Valon Hamdiju | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Noa-Grace Mupemba | Tiền đạo cắm |
St. Gallen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ tấn công | |
| 64 | Mihailo Stevanovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Aliou Balde | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Chima Chima Okoroji | Trung vệ | |
| 28 | Hugo Vandermersch | Hậu vệ phải | |
| 7 | Christian Witzig | Tiền vệ trái | |
| 23 | Betim Fazliji | Tiền vệ phòng ngự | |
| 70 | Nevio Scherrer | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Diego Besio | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Lukas Daschner | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Lawrence Ati Zigi | Thủ môn | |
| 74 | Joel Ruiz | Trung vệ | |
| 3 | Colin Kleine Bekel | Trung vệ | |
| 9 | Andrin Hunziker | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Jozo Stanic | Trung vệ |