Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
FC Rapperswil-Jona
4-2-3-1
Hậu vệ
-
28
Joseph Ambassa
-
4
Ismajl Beka
-
37
William Le Pogam
-
3
Bruno Morgado
Tiền vệ
-
26
Alexis Charveys
-
8
Valon Hamdiju
Tiền vệ
-
93
Axel Mohamed Bakayoko
-
11
Evan Rossier
-
10
Salifou Diarrassouba
Dự bị
-
25
Raul Bobadilla
-
Malik Deme
-
31
Emini Lorik
-
54
Muhamed Kurtishi
-
22
Ilija Maslarov
-
49
Davide Muzzí
-
23
Ruben Pousa
-
41
Valmont Rrusta
-
20
Evann Senaya
HLV: Selcuk Sasivari
Stade Ouchy
3-4-2-1
Hậu vệ
-
22
Theo Barbet
-
34
Nicola Sutter
-
4
Djamal Moussadek
Tiền vệ
-
77
Vasco Tritten
-
30
Ronaldo Dantas Fernandes
Tiền vệ
-
19
Cobel Sow
-
25
Chinwendu Johan Nkama
-
3
Bastien Conus
-
28
Issa Kaloga
Dự bị
-
Jamie Atangana
-
2
Julen Carrasco
-
57
Noam Emeran
-
10
Ronaldo Freitas
-
5
Lavdrim Hajrulahu
-
44
Henoc Lukembila
-
21
Kevin Martin
-
47
Fabio Morello
-
80
Jordi Antonio Tur
Lực lượng
FC Rapperswil-Jona
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 31 | Emini Lorik | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
|---|
| 7 | Yannis Ryter | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
| 30 | Arlind Doga | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 18Alan Omerovic
- 3Bruno Morgado
- 37William Le Pogam
- 4Ismajl Beka
- 28Joseph Ambassa
- 8Valon Hamdiju
- 26Alexis Charveys
- 10Salifou Diarrassouba
- 11Evan Rossier
- 93Axel Mohamed Bakayoko
- 9Noa-Grace Mupemba
Dự bị trận trước
- 25Raul Bobadilla
- 47Malik Deme
- 31Emini Lorik
- 54Muhamed Kurtishi
- 22Ilija Maslarov
- 49Davide Muzzí
- 23Ruben Pousa
- 41Valmont Rrusta
- 20Evann Senaya
Stade Ouchy
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 80 | Jordi Antonio Tur | Tiền vệ | Chấn thương lưng |
|---|
| 8 | Nehemie Lusuena | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
|---|
| 7 | Theo Bouchlarhem | Tiền đạo cánh trái | Treo giò |
|---|
| 94 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 2 | Julen Carrasco | Hậu vệ | Chấn thương lưng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Laurent Seji
- 4Djamal Moussadek
- 34Nicola Sutter
- 22Theo Barbet
- 28Issa Kaloga
- 3Bastien Conus
- 25Chinwendu Johan Nkama
- 19Cobel Sow
- 30Ronaldo Dantas Fernandes
- 77Vasco Tritten
- 11Malko Sartoretti
Dự bị trận trước
- 17Jamie Atangana
- 2Julen Carrasco
- 57Noam Emeran
- 10Ronaldo Freitas
- 5Lavdrim Hajrulahu
- 44Henoc Lukembila
- 21Kevin Martin
- 47Fabio Morello
- 80Jordi Antonio Tur
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
3FC Rapperswil-Jona thắng
0Hòa
3Stade Ouchy thắng
| Số trận thắng | FC Rapperswil-Jona | Stade Ouchy |
|---|
| Sân nhà của FC Rapperswil-Jona | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Stade Ouchy | 2 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 0H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 4 Xỉu
Số trận6
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Rapperswil-Jona. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Rapperswil-Jona
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 2-7 | 22.2% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-4 | 20% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHHTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHTTT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Rapperswil-Jona trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stade Ouchy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 8-1-0 | 88.9% | 1-8 | 11.1% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 5 | 4-1-0 | 80% | 0-5 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHTTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 9 | 7-1-1 | 77.8% | 3-6 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 2-3 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTTH83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stade Ouchy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Rapperswil-Jona
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Rapperswil-Jona. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stade Ouchy
Kết quả7T 3H 0B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 4 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Ouchy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
FC Rapperswil-Jona thắng50%
Hòa0%
Stade Ouchy thắng50%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Rapperswil-Jona
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 7 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Stade Ouchy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Rapperswil-Jona ghi bàn | thủng lưới | Stade Ouchy ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.3% | 14.3% | 9.1% | 25% |
|---|
| 16-30' | 21.4% | 7.1% | 9.1% | 12.5% |
|---|
| 31-45' | 28.6% | 28.6% | 27.3% | 12.5% |
|---|
| 46-60' | 0% | 21.4% | 9.1% | 12.5% |
|---|
| 61-75' | 7.1% | 21.4% | 9.1% | 25% |
|---|
| 76-90+' | 21.4% | 7.1% | 18.2% | 12.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Rapperswil-Jona
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
6.97.68.97.286.36.96.75.85.7
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 93 | Axel Mohamed Bakayoko | Tiền đạo cánh phải | 7.4 |
|---|
| 28 | Joseph Ambassa | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 6.9 |
|---|
| 4 | Ismajl Beka | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 26 | Alexis Charveys | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 11 | Evan Rossier | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 37 | William Le Pogam | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 25 | Raul Bobadilla | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 20 | Evann Senaya | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 3 | Bruno Morgado | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 10 | Salifou Diarrassouba | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 47 | Malik Deme | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 8 | Valon Hamdiju | Tiền vệ phòng ngự | 5.8 |
|---|
| 9 | Noa-Grace Mupemba | Tiền đạo cắm | 5.4 |
|---|
Stade Ouchy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
77.77.27.17.78.66.97.47.26.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 3 | Bastien Conus | Hậu vệ trái | 8.2 |
|---|
| 4 | Djamal Moussadek | Trung vệ | 7.9 |
|---|
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Tiền vệ tấn công | 7.9 |
|---|
| 17 | Jamie Atangana | Tiền đạo cắm | 7.7 |
|---|
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Tiền vệ phòng ngự | 7.3 |
|---|
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 77 | Vasco Tritten | Tiền vệ phải | 7 |
|---|
| 50 | Laurent Seji | Thủ môn | 7 |
|---|
| 19 | Cobel Sow | Tiền đạo cánh phải | 6.9 |
|---|
| 34 | Nicola Sutter | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 28 | Issa Kaloga | Hậu vệ phải | 6.8 |
|---|
| 11 | Malko Sartoretti | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 10 | Ronaldo Freitas | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 80 | Jordi Antonio Tur | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
Lịch đấu