Romania Cup ·
FC Politehnica Timisoara vs FCM Targu Mures
FC Politehnica Timisoara
FCM Targu Mures
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Politehnica Timisoara
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FCM Targu Mures
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Politehnica Timisoara | FCM Targu Mures |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Politehnica Timisoara | 1 | 0 |
| Sân nhà của FCM Targu Mures | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/18 | FCM Targu Mures 0-3 FC Politehnica TimisoaraHT 0-0 · Romania - Liga 2 Seria | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/11/17 | FC Politehnica Timisoara 3-0 FCM Targu MuresHT 1-0 · Romania - Liga 2 Seria | 0.5 | T | Tài | 1.47 / 3.95 / 4.6 | --- |
| 23/04/11 | FC Politehnica Timisoara 0-0 FCM Targu MuresHT 0-0 · Romania Liga I | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 4.4 / 6.4 | --- |
| 16/10/10 | FCM Targu Mures 2-3 FC Politehnica TimisoaraHT 2-1 · Romania Liga I | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.25 / 2.02 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Politehnica Timisoara. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Politehnica Timisoara
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
FCM Targu Mures
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| FC Politehnica Timisoara BT-BB | % thắng | FCM Targu Mures BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-20 | 40% | 28-24 | 35% |
| Vòng 19 | 19-18 | 42% | 27-22 | 37% |
| Vòng 18 | 17-17 | 39% | 26-22 | 33% |
| Vòng 17 | 15-16 | 35% | 26-20 | 35% |
| Vòng 16 | 15-15 | 38% | 26-20 | 38% |
| Vòng 15 | 15-14 | 40% | 20-19 | 33% |
| Vòng 14 | 15-9 | 43% | 18-16 | 36% |
| Vòng 13 | 15-9 | 46% | 17-12 | 38% |
| Vòng 12 | 15-9 | 50% | 16-12 | 33% |
| Vòng 11 | 14-8 | 55% | 15-11 | 36% |
| Vòng 10 | 10-5 | 50% | 15-11 | 40% |
| Vòng 9 | 9-3 | 56% | 11-11 | 33% |
| Vòng 8 | 9-3 | 63% | 8-10 | 25% |
| Vòng 7 | 7-3 | 57% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 6-3 | 50% | 6-8 | 33% |
| Vòng 5 | 5-2 | 60% | 5-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-1 | 50% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 2-1 | 33% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Politehnica Timisoara
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Politehnica Timisoara trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FCM Targu Mures
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FCM Targu Mures trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Politehnica Timisoara
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Politehnica Timisoara. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FCM Targu Mures
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | CS Gheorgheni 0-2 FCM Targu MuresHT 0-1 · Romania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/08/26 | FCM Targu Mures 0-2 Cetate SuceavaHT 0-1 · Romania - Liga 2 Seria | 1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 4.7 / 6.5 | 10-7 |
| 01/08/26 | Scolar Resita 2-1 FCM Targu MuresHT 2-1 · Romania - Liga 2 Seria | 0/0.5 | B | Tài | 2.22 / 3.25 / 2.77 | 9-3 |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita 2-0 FCM Targu MuresHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/26 | FCM Targu Mures 2-1 MetaloglobusHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures 1-1 Gloria Popesti-LeordeniHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 12/07/26 | Sepsi OSK 1-1 FCM Targu MuresHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 12-1 |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti 1-1 FCM Targu MuresHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.85 / 4.1 | 7-4 |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti 1-3 FCM Targu MuresHT 1-2 · Romania - Liga 2 Seria | 1 | T | Tài | 5 / 4.1 / 1.48 | 5-6 |
| 02/05/26 | FCM Targu Mures 4-0 Ceahlaul Piatra NeamtHT 2-0 · Romania - Liga 2 Seria | - | - | - | - / - / - | 10-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FCM Targu Mures. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Politehnica Timisoara
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FCM Targu Mures
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Politehnica Timisoara ghi bàn | thủng lưới | FCM Targu Mures ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 18.2% | 12.5% | 25% |
| 16-30' | 4.5% | 15.2% | 25% | 25% |
| 31-45' | 13.6% | 15.2% | 12.5% | 0% |
| 46-60' | 27.3% | 15.2% | 25% | 25% |
| 61-75' | 18.2% | 12.1% | 25% | 0% |
| 76-90+' | 13.6% | 15.2% | 0% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Politehnica Timisoara ghi bàn | thủng lưới | FCM Targu Mures ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.7% | 17.7% | 6.5% | 29.4% |
| 16-30' | 8.8% | 8.1% | 16.1% | 5.9% |
| 31-45' | 17.6% | 16.1% | 25.8% | 11.8% |
| 46-60' | 17.6% | 19.4% | 12.9% | 17.6% |
| 61-75' | 20.6% | 14.5% | 22.6% | 23.5% |
| 76-90+' | 14.7% | 19.4% | 9.7% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.