Armenia Super Cup ·
FC Noah vs FC Ararat Armenia
FC Noah
FC Ararat Armenia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Noah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Daniel Alexis Leite Figueira
- 6Eric Boakye
- 39Nathanael Saintini
- 3Sergey Muradyan
- 33David Sualehe
- 14Takuto Oshima
- 98Brian Oddei
- 17Gustavo Sangare
- 10Gor Manvelyan
- 44Marin Jakolis
- 7Helder Ferreira
Dự bị trận trước
- 20Valentin Ionut Costache
- 23Aram Khamoyan
- 8Marko Lazetic
- 21Michael Pavlovic
- 18Mamadou Doumbia
- 29Arthur Coneglian
- 5Mark Avetisyan
- 19Hovhannes Hambardzumyan
- 9Mario Gonzalez Gutier
- 24Zaven Khudaverdyan
- 57Albert Gareginyan
FC Ararat Armenia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Joao Victor
- 16Edgar Grigoryan
- 47Alexandros Malis
- 43Bruno Wilson
- 3Junior Bueno
- 70Benny
- 19Karen Muradyan
- 2Hugo Oliveira
- 11Zidane Banjaqui
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima
- 77Artur Serobyan
Dự bị trận trước
- 10Armen Ambartsumyan
- 8Juan Balanta
- 17Maxence Carlier
- 9Arayik Eloyan
- 95Carlos Franca
- 5Luis Felipe Hungria Martins
- 25Alioune Ndour
- 1Arman Nersesyan
- 14Bruno Pereira
- 7Zhirayr Shaghoyan
- 20Alwyn Tera
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Noah | FC Ararat Armenia |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Noah | 6 | 5 |
| Sân nhà của FC Ararat Armenia | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | FC Noah 1-2 FC Ararat ArmeniaHT 0-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 20/09/25 | FC Ararat Armenia 2-2 FC NoahHT 1-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 24/05/25 | FC Noah 2-0 FC Ararat ArmeniaHT 1-0 · Armenia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.35 / 3 | 8-9 |
| 13/05/25 | FC Noah 3-1 FC Ararat ArmeniaHT 1-1 · Armenia Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.01 / 3 / 3.1 | 6-5 |
| 04/12/24 | FC Noah 2-1 FC Ararat ArmeniaHT 2-1 · Armenia Premier League | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.4 / 3.35 | 4-13 |
| 28/10/24 | FC Ararat Armenia 0-1 FC NoahHT 0-1 · Armenia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.25 / 3.1 | 3-3 |
| 16/05/24 | FC Noah 2-1 FC Ararat ArmeniaHT 2-0 · Armenia Premier League | 0 | T | Tài | 2.62 / 2.96 / 2.62 | 0-9 |
| 15/03/24 | FC Ararat Armenia 0-1 FC NoahHT 0-0 · Armenia Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 3.25 / 3.1 | 7-1 |
| 11/03/24 | FC Noah 2-3 FC Ararat ArmeniaHT 1-1 · Armenia Cup | 0 | B | Tài | 2.61 / 2.95 / 2.51 | 2-2 |
| 07/11/23 | FC Noah 1-0 FC Ararat ArmeniaHT 1-0 · Armenia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.94 / 3.45 / 2.12 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Noah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 15 | 55.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.7% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
FC Ararat Armenia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25.93% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
So sánh theo vòng
| FC Noah BT-BB | % thắng | FC Ararat Armenia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-29 | 30% | 31-20 | 60% |
| Vòng 19 | 24-29 | 32% | 28-18 | 58% |
| Vòng 18 | 23-28 | 33% | 26-16 | 61% |
| Vòng 17 | 20-28 | 29% | 24-15 | 59% |
| Vòng 16 | 19-26 | 31% | 22-13 | 63% |
| Vòng 15 | 18-24 | 33% | 21-13 | 60% |
| Vòng 14 | 16-22 | 36% | 20-13 | 57% |
| Vòng 13 | 15-21 | 38% | 18-12 | 54% |
| Vòng 12 | 15-21 | 42% | 16-11 | 50% |
| Vòng 11 | 13-18 | 45% | 15-10 | 55% |
| Vòng 10 | 11-17 | 40% | 13-9 | 50% |
| Vòng 9 | 11-15 | 44% | 13-8 | 56% |
| Vòng 8 | 10-15 | 38% | 9-7 | 50% |
| Vòng 7 | 10-13 | 43% | 6-5 | 43% |
| Vòng 6 | 10-10 | 50% | 6-5 | 50% |
| Vòng 5 | 5-5 | 60% | 6-4 | 60% |
| Vòng 4 | 5-5 | 75% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 4-5 | 67% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Noah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Noah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Ararat Armenia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 4 | 0-0-4 | 0% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 1-4 | 16.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Ararat Armenia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Noah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | BKMA 0-2 FC NoahHT 0-1 · Armenia Premier League | 1.5 | T | Xỉu | 6.2 / 4.75 / 1.28 | 1-6 |
| 05/03/26 | FC Pyunik 1-2 FC NoahHT 0-0 · Armenia Cup | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.2 / 1.9 | 5-1 |
| 26/02/26 | AZ Alkmaar 4-0 FC NoahHT 2-0 · UEFA Conference League | 1.5/2 | B | Tài | 1.25 / 5.7 / 9.6 | 7-1 |
| 19/02/26 | FC Noah 1-0 AZ AlkmaarHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.45 / 2.11 | 1-5 |
| 07/02/26 | FC Noah 0-0 FC AstanaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/26 | FC Noah 5-5 Yunnan YukunHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/02/26 | Rostov FK 3-0 FC NoahHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 31/01/26 | Lokomotiv Moscow 2-0 FC NoahHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/26 | Lech Poznan 0-1 FC NoahHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/12/25 | Dynamo Kyiv 2-0 FC NoahHT 1-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.8 / 3.1 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Ararat Armenia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Alashkert 1-0 FC Ararat ArmeniaHT 0-0 · Armenia Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.05 / 1.97 | 2-3 |
| 04/03/26 | Shirak 0-1 FC Ararat ArmeniaHT 0-1 · Armenia Cup | 1/1.5 | B | Xỉu | - / - / - | 2-8 |
| 18/02/26 | FC Ararat Armenia 3-2 HIK HellerupHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/26 | FC Ararat Armenia 0-1 Torpedo KutaisiHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | FC Ararat Armenia 2-0 FK Banga GargzdaiHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/26 | FC Ararat Armenia 0-1 LyngbyHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | H | Xỉu | 4.4 / 4.1 / 1.47 | 4-2 |
| 01/02/26 | Botev Vratsa 0-0 FC Ararat ArmeniaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/26 | Vejle 2-3 FC Ararat ArmeniaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/12/25 | FC Ararat Armenia 4-1 ShirakHT 1-1 · Armenia Premier League | 2 | T | Tài | 1.15 / 5.6 / 9.6 | 3-0 |
| 25/11/25 | FC Pyunik 1-0 FC Ararat ArmeniaHT 1-0 · Armenia Premier League | 0 | B | Xỉu | 2.47 / 3.15 / 2.33 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Ararat Armenia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Noah
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FC Ararat Armenia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Noah ghi bàn | thủng lưới | FC Ararat Armenia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 13.3% | 9.7% | 4.5% |
| 16-30' | 22.2% | 20% | 9.7% | 22.7% |
| 31-45' | 14.8% | 20% | 19.4% | 13.6% |
| 46-60' | 11.1% | 13.3% | 9.7% | 18.2% |
| 61-75' | 14.8% | 6.7% | 16.1% | 4.5% |
| 76-90+' | 11.1% | 26.7% | 29% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Noah ghi bàn | thủng lưới | FC Ararat Armenia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 14.3% | 10.3% | 5.1% |
| 16-30' | 23.4% | 14.3% | 11.5% | 23.1% |
| 31-45' | 14.1% | 28.6% | 21.8% | 17.9% |
| 46-60' | 18.8% | 14.3% | 10.3% | 23.1% |
| 61-75' | 10.9% | 11.4% | 14.1% | 5.1% |
| 76-90+' | 10.9% | 14.3% | 23.1% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.