Armenia Premier League ·
FC Noah vs FC Ararat Armenia
FC Noah
FC Ararat Armenia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Noah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Aleksey Ploshchadnyi
- 19Hovhannes Hambardzumyan
- 3Sergey Muradyan
- 39Nathanael Saintini
- 44Nermin Zolotic
- 33David Sualehe
- 7Helder Ferreira
- 88Yan Brice
- 14Takuto Oshima
- 17Gustavo Sangare
- 32Nardin Mulahusejnovic
Dự bị trận trước
- 9Matheus Aias Barrozo Rodrigues
- 11Imran Oulad Omar
- 47Marin Jakolis
- 6Eric Boakye
- 10Gor Manvelyan
- 16Timothy Fayulu
- 37Goncalo Silva
- 23Aram Khamoyan
- 99Hovhannes Harutyunyan
FC Ararat Armenia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Joao Victor
- 16Edgar Grigoryan
- 47Alexandros Malis
- 3Junior Bueno
- 13Kamo Hovhannisyan
- 19Karen Muradyan
- 20Alwyn Tera
- 2Hugo Oliveira
- 7Zhirayr Shaghoyan
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima
- 77Artur Serobyan
Dự bị trận trước
- 43Bruno Wilson
- 10Armen Ambartsumyan
- 25Alioune Ndour
- 95Carlos Franca
- 11Zidane Banjaqui
- 1Arman Nersesyan
- 5Luis Felipe Hungria Martins
- 14Bruno Pereira
- 6Michel Ayvazyan
- 17Maxence Carlier
- 9Arayik Eloyan
- 90Paul Ayongo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Noah | FC Ararat Armenia |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Noah | 6 | 4 |
| Sân nhà của FC Ararat Armenia | 3 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | FC Ararat Armenia 2-2 FC NoahHT 1-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 24/05/25 | FC Noah 2-0 FC Ararat ArmeniaHT 1-0 · Armenia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.35 / 3 | 8-9 |
| 13/05/25 | FC Noah 3-1 FC Ararat ArmeniaHT 1-1 · Armenia Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.01 / 3 / 3.1 | 6-5 |
| 04/12/24 | FC Noah 2-1 FC Ararat ArmeniaHT 2-1 · Armenia Premier League | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.4 / 3.35 | 4-13 |
| 28/10/24 | FC Ararat Armenia 0-1 FC NoahHT 0-1 · Armenia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.25 / 3.1 | 3-3 |
| 16/05/24 | FC Noah 2-1 FC Ararat ArmeniaHT 2-0 · Armenia Premier League | 0 | T | Tài | 2.62 / 2.96 / 2.62 | 0-9 |
| 15/03/24 | FC Ararat Armenia 0-1 FC NoahHT 0-0 · Armenia Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 3.25 / 3.1 | 7-1 |
| 11/03/24 | FC Noah 2-3 FC Ararat ArmeniaHT 1-1 · Armenia Cup | 0 | B | Tài | 2.61 / 2.95 / 2.51 | 2-2 |
| 07/11/23 | FC Noah 1-0 FC Ararat ArmeniaHT 1-0 · Armenia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.94 / 3.45 / 2.12 | --- |
| 15/09/23 | FC Ararat Armenia 4-3 FC NoahHT 3-0 · Armenia Premier League | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.45 / 3.3 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Noah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 15 | 55.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.7% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
FC Ararat Armenia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25.93% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 40.74% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
So sánh theo vòng
| FC Noah BT-BB | % thắng | FC Ararat Armenia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-20 | 50% | 40-23 | 55% |
| Vòng 19 | 36-20 | 47% | 36-23 | 53% |
| Vòng 18 | 34-18 | 50% | 36-21 | 56% |
| Vòng 17 | 33-16 | 53% | 30-21 | 53% |
| Vòng 16 | 30-12 | 56% | 30-21 | 56% |
| Vòng 15 | 26-12 | 53% | 26-19 | 53% |
| Vòng 14 | 25-11 | 57% | 21-17 | 50% |
| Vòng 13 | 25-11 | 62% | 21-17 | 54% |
| Vòng 12 | 21-10 | 58% | 20-16 | 58% |
| Vòng 11 | 17-9 | 55% | 20-16 | 64% |
| Vòng 10 | 14-7 | 50% | 19-12 | 70% |
| Vòng 9 | 14-5 | 56% | 18-10 | 78% |
| Vòng 8 | 11-4 | 50% | 17-10 | 75% |
| Vòng 7 | 9-2 | 57% | 13-8 | 71% |
| Vòng 6 | 7-1 | 50% | 10-6 | 67% |
| Vòng 5 | 5-1 | 40% | 8-4 | 80% |
| Vòng 4 | 4-1 | 25% | 6-3 | 75% |
| Vòng 3 | 4-1 | 33% | 4-1 | 100% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Noah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Noah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Ararat Armenia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Ararat Armenia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Noah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | Ararat Yerevan 0-3 FC NoahHT 0-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 23/10/25 | CS Universitatea Craiova 1-1 FC NoahHT 1-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.6 / 3.4 | 2-4 |
| 18/10/25 | FC Noah 0-0 UrartuHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 11-1 |
| 05/10/25 | Urartu 0-0 FC NoahHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 02/10/25 | FC Noah 1-0 RijekaHT 1-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.45 / 2.9 | 2-1 |
| 28/09/25 | FC Noah 2-0 Ararat YerevanHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 13-2 |
| 24/09/25 | FC Noah 2-1 FC VanHT 1-0 · Armenia Premier League | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 6.7 / 11.5 | 7-2 |
| 20/09/25 | FC Ararat Armenia 2-2 FC NoahHT 1-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 14/09/25 | FC Noah 3-1 FC PyunikHT 1-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 31/08/25 | Alashkert 2-0 FC NoahHT 2-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Ararat Armenia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | FC Ararat Armenia 2-1 BKMAHT 0-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 10-1 |
| 19/10/25 | Gandzasar Kapan 0-1 FC Ararat ArmeniaHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 05/10/25 | FC Ararat Armenia 1-0 Gandzasar KapanHT 1-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 29/09/25 | BKMA 2-2 FC Ararat ArmeniaHT 0-1 · Armenia Premier League | 1.5 | B | Tài | 6.9 / 5.1 / 1.23 | 1-6 |
| 25/09/25 | FC Ararat Armenia 2-1 AlashkertHT 1-0 · Armenia Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 3.5 / 3.9 | 4-3 |
| 20/09/25 | FC Ararat Armenia 2-2 FC NoahHT 1-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 14/09/25 | Urartu 2-3 FC Ararat ArmeniaHT 0-1 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 30/08/25 | FC Ararat Armenia 4-2 Ararat YerevanHT 1-2 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 24/08/25 | Shirak 0-1 FC Ararat ArmeniaHT 0-0 · Armenia Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 14/08/25 | FC Ararat Armenia 1-2 AC Sparta PragueHT 1-1 · UEFA Conference League | 0.5 | B | H | 3.15 / 3.6 / 1.91 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Ararat Armenia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Noah
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FC Ararat Armenia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Noah ghi bàn | thủng lưới | FC Ararat Armenia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13% | 13.3% | 10% | 6.7% |
| 16-30' | 24.1% | 10% | 11.7% | 23.3% |
| 31-45' | 14.8% | 33.3% | 18.3% | 23.3% |
| 46-60' | 16.7% | 13.3% | 11.7% | 20% |
| 61-75' | 11.1% | 13.3% | 13.3% | 3.3% |
| 76-90+' | 11.1% | 13.3% | 26.7% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Noah ghi bàn | thủng lưới | FC Ararat Armenia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.8% | 9.3% | 10.4% | 5.9% |
| 16-30' | 20% | 9.3% | 10.4% | 25.5% |
| 31-45' | 13.9% | 32.6% | 19.8% | 19.6% |
| 46-60' | 16.5% | 11.6% | 11.5% | 17.6% |
| 61-75' | 11.3% | 14% | 14.6% | 7.8% |
| 76-90+' | 17.4% | 18.6% | 22.9% | 15.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.