Estonia Champions League ·
FC Kuressaare vs Parnu JK Vaprus
FC Kuressaare
Parnu JK Vaprus
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 31 Karl-Romet Nomm
- 23 Rasmus Saar
- 36 Rico Piil
- 21 Marco Lukka
- 68 Johann Vahermagi
- 5 Sander Sinilaid
- 28 Lukas Roland
- 77 Jevgeni Demidov
- 8 Deivid Andreas
- 11 Taavi Jurisoo
- 13 Aston Visse
- 10 Andero Kivi
- 14 Joosep Kobin
- 25 Joosep Lonks
- 27 Sten Prunn
- 12 Sander Ristna
- 17 Gregor Roivassepp
- 9 Aleksander Svedovski
- 80 Rando Tarkmeel
- 70 Joonas Vahermagi
HLV: Sander Post
- 16 Ott Nomm
- 28 Marko Lipp
- 43 Markkus Seppik
- 5 Siim Aer
- 8 Tristan Pajo
- 15 Kevin Aloe
- 20 Henri Valja
- 17 Sander Kapper
- 24 Mathias Villota
- 10 Sten Jakob Viidas
- 42 Matthias Limberg
- 11 Kevin Kauber
- Uku Nomm
- 14 Rasmus Orm
- 9 Joosep Poder
- 12 Markkus Ristimets
- 26 Oskar Vahemets
- 1 Hendrik Vainu
- 7 Virgo Vallik
- Magnus Villota
HLV: Igor Prins
Lực lượng
FC Kuressaare
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Karl-Romet Nomm
- 68Johann Vahermagi
- 21Marco Lukka
- 36Rico Piil
- 23Rasmus Saar
- 11Taavi Jurisoo
- 8Deivid Andreas
- 9Aleksander Svedovski
- 5Sander Sinilaid
- 77Jevgeni Demidov
- 13Aston Visse
Dự bị trận trước
- 14Joosep Kobin
- 3Kristofer Leedo
- 25Joosep Lonks
- 28Lukas Roland
- 27Sten Prunn
- 22Sander Ristna
- 17Gregor Roivassepp
- 80Rando Tarkmeel
Parnu JK Vaprus
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Mark Anders Lepik | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Ott Nomm
- 43Markkus Seppik
- 28Marko Lipp
- 5Siim Aer
- 90Joonas Sild
- 24Mathias Villota
- 20Henri Valja
- 10Sten Jakob Viidas
- 8Tristan Pajo
- 9Joosep Poder
- 42Matthias Limberg
Dự bị trận trước
- 17Sander Kapper
- 11Kevin Kauber
- 19Ako Korre
- 74Kerdo Kutsar
- 66Uku Nomm
- 14Rasmus Orm
- 3Karl Tristan Rand
- 12Markkus Ristimets
- 1Hendrik Vainu
- 7Virgo Vallik
- 4Magnus Villota
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Kuressaare | Parnu JK Vaprus |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Kuressaare | 9 | 5 |
| Sân nhà của Parnu JK Vaprus | 5 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Kuressaare. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Kuressaare
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Hòa | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 34.48% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
Parnu JK Vaprus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 30% |
So sánh theo vòng
| FC Kuressaare BT-BB | % thắng | Parnu JK Vaprus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-27 | 35% | 34-30 | 45% |
| Vòng 19 | 29-26 | 32% | 34-30 | 47% |
| Vòng 18 | 29-25 | 33% | 33-30 | 44% |
| Vòng 17 | 28-23 | 35% | 31-29 | 41% |
| Vòng 16 | 27-21 | 38% | 29-26 | 44% |
| Vòng 15 | 27-20 | 40% | 29-24 | 47% |
| Vòng 14 | 27-18 | 43% | 27-24 | 43% |
| Vòng 13 | 25-17 | 38% | 25-23 | 38% |
| Vòng 12 | 24-16 | 42% | 24-17 | 42% |
| Vòng 11 | 21-14 | 36% | 21-16 | 36% |
| Vòng 10 | 21-14 | 40% | 21-16 | 40% |
| Vòng 9 | 21-13 | 44% | 20-14 | 44% |
| Vòng 8 | 21-10 | 50% | 19-14 | 38% |
| Vòng 7 | 19-7 | 57% | 18-11 | 43% |
| Vòng 6 | 19-7 | 67% | 13-10 | 33% |
| Vòng 5 | 14-6 | 60% | 12-7 | 40% |
| Vòng 4 | 14-5 | 75% | 8-6 | 25% |
| Vòng 3 | 11-3 | 67% | 7-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Kuressaare
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13-3-6 | 59.1% | 7-12 | 31.8% |
| Sân nhà | 10 | 7-1-2 | 70% | 3-5 | 30% |
| Sân khách | 12 | 6-2-4 | 50% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-3-7 | 54.5% | 5-17 | 22.7% |
| Sân nhà | 10 | 6-2-2 | 60% | 2-8 | 20% |
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 3-9 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Kuressaare trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Parnu JK Vaprus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-3-8 | 45% | 10-10 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 5-3-2 | 50% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 5-5 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10-3-7 | 50% | 11-9 | 55% |
| Sân nhà | 10 | 7-1-2 | 70% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 10 | 3-2-5 | 30% | 6-4 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Parnu JK Vaprus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Kuressaare
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Tartu JK Maag Tammeka 1-0 FC KuressaareHT 1-0 · Estonia Champions League | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 16/08/26 | FC Flora Tallinn 2-3 FC KuressaareHT 1-3 · Estonia Champions League | 1.5 | T | Tài | 1.3 / 4.95 / 6.7 | 13-3 |
| 11/08/26 | Kristiine JK 0-8 FC KuressaareHT 0-4 · Estonia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 07/08/26 | FC Kuressaare 3-2 Harju JK LaagriHT 1-0 · Estonia Champions League | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.6 / 2.11 | 7-6 |
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond 1-0 FC KuressaareHT 0-0 · Estonia Champions League | 1 | H | Xỉu | 1.54 / 4.05 / 4.5 | 7-6 |
| 23/07/26 | FC Kuressaare 5-1 Tartu Welco IIHT 3-1 · Estonia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/07/26 | FC Kuressaare 0-0 Nomme JK KaljuHT 0-0 · Estonia Champions League | 1 | T | Xỉu | 4.65 / 4.15 / 1.51 | 5-7 |
| 11/07/26 | FC Nomme United 3-2 FC KuressaareHT 0-1 · Estonia Champions League | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.85 / 3.1 | 6-6 |
| 02/07/26 | FC Kuressaare 0-3 FC Flora TallinnHT 0-1 · Estonia Champions League | 1.5 | B | Xỉu | 7.1 / 5.2 / 1.26 | 2-9 |
| 26/06/26 | Parnu JK Vaprus 1-0 FC KuressaareHT 1-0 · Estonia Champions League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.5 / 2.77 | 7-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Kuressaare. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Parnu JK Vaprus
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Parnu JK Vaprus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Kuressaare
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 5 | 0 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Parnu JK Vaprus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 12 | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 |
| Sân khách | 2 | 7 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Kuressaare ghi bàn | thủng lưới | Parnu JK Vaprus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 7.1% | 15.8% | 18.2% |
| 16-30' | 16.7% | 21.4% | 21.1% | 22.7% |
| 31-45' | 27.8% | 28.6% | 23.7% | 13.6% |
| 46-60' | 11.1% | 17.9% | 18.4% | 13.6% |
| 61-75' | 22.2% | 3.6% | 7.9% | 9.1% |
| 76-90+' | 22.2% | 17.9% | 10.5% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.