Holland Eerste Divisie ·

FC Eindhoven vs Dordrecht

FC Eindhoven FC Eindhoven
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Dordrecht Dordrecht 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FC Eindhoven 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Jort Borgmans
Hậu vệ
  • 44 Owen Renfrum
  • 4 Junior Poortvliet
  • 29 Hyman Ali
  • 20 Raf Van de Riet
Tiền vệ
  • 6 Guus Beaumont
  • 8 Xander Blomme
Tiền vệ
  • 19 Siegert Baartmans
  • 11 Mika de Jonge
  • 7 Hugo Deenen
Tiền đạo
  • 9 Kevin van Veen
Dự bị
  • 18 Antonio Bazdaric
  • 5 Rens Boon
  • 13 Amir Bryson
  • 28 Rayan Buifrahi
  • 27 Emre Eksi
  • 35 Jens Elbers
  • 30 Dylan Nino Fancito
  • 31 Niek Janssen
  • 14 Niek Munsters
  • 17 Luc Netten
  • 21 Akin Ozcan
  • 25 Lennon Smulders

HLV: Maurice Verberne

Dordrecht 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Calvin Raatsie
Hậu vệ
  • 23 Lucas Woudenberg
  • 3 Stan Henderikx
  • 4 Jaden Pinas
  • 2 Adil Lechkar
Tiền vệ
  • 11 Nicolas Rossi
  • 21 Martin Vetkal
  • 16 Lucas Roman
Tiền vệ
  • 8 Senne Vugts
  • 6 Lorenzo Riccio
Tiền đạo
  • 18 Robin van Asten
Dự bị
  • 14 Seung-gyun Bae
  • 28 Tim Coremans
  • 10 Siginhio Gerardo-Felicia
  • 51 Lucas Gardenier
  • 44 Bjorn Bryan Hardley
  • Dean Hogervorst
  • 5 Beni Mpanzu
  • 22 Jurre van Aken
  • 7 Nick Venema

HLV: Paul Nuijten

Lực lượng

FC Eindhoven

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
23Lasse AbildgaardTiền đạoChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jort Borgmans
  • 20Raf Van de Riet
  • 29Hyman Ali
  • 4Junior Poortvliet
  • 44Owen Renfrum
  • 8Xander Blomme
  • 6Guus Beaumont
  • 7Hugo Deenen
  • 11Mika de Jonge
  • 19Siegert Baartmans
  • 9Kevin van Veen

Dự bị trận trước

  • 18Antonio Bazdaric
  • 5Rens Boon
  • 13Amir Bryson
  • 28Rayan Buifrahi
  • 27Emre Eksi
  • 35Jens Elbers
  • 30Dylan Nino Fancito
  • 31Niek Janssen
  • 14Niek Munsters
  • 17Luc Netten
  • 21Akin Ozcan
  • 25Lennon Smulders

Dordrecht

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
0Noah BischofTiền đạoChấn thương mắt cá
59Joey de BieTiền đạoChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Calvin Raatsie
  • 2Adil Lechkar
  • 4Jaden Pinas
  • 3Stan Henderikx
  • 23Lucas Woudenberg
  • 6Lorenzo Riccio
  • 8Senne Vugts
  • 16Lucas Roman
  • 21Martin Vetkal
  • 11Nicolas Rossi
  • 18Robin van Asten

Dự bị trận trước

  • 14Seung-gyun Bae
  • 28Tim Coremans
  • 29Siginhio Gerardo-Felicia
  • 51Lucas Gardenier
  • 44Bjorn Bryan Hardley
  • 13Dean Hogervorst
  • 5Beni Mpanzu
  • 22Jurre van Aken
  • 7Nick Venema

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 30 lần gặp nhau

11FC Eindhoven thắng
9Hòa
10Dordrecht thắng
Số trận thắngFC EindhovenDordrecht
Sân nhà của FC Eindhoven73
Sân nhà của Dordrecht47

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 6H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
12/12/25Dordrecht 3-4 FC EindhovenHT 1-2 · Holland Eerste Divisie0/0.5TTài2.16 / 3.45 / 2.896-6
30/09/25FC Eindhoven 2-2 DordrechtHT 2-1 · Holland Eerste Divisie0HTài2.5 / 3.5 / 2.427-9
20/12/24Dordrecht 3-3 FC EindhovenHT 1-1 · Holland Eerste Divisie0.5TTài1.89 / 3.8 / 3.310-5
13/09/24FC Eindhoven 0-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie0HXỉu2.3 / 3.9 / 2.452-3
15/03/24Dordrecht 0-0 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie1TXỉu1.58 / 4.25 / 4.313-2
29/09/23FC Eindhoven 1-1 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie0/0.5BXỉu2.09 / 3.6 / 2.927-2
03/02/23Dordrecht 4-0 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie0/0.5BTài2.92 / 3.2 / 2.231-6
30/09/22FC Eindhoven 1-1 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie1BXỉu1.47 / 4.25 / 5.43-4
01/04/22Dordrecht 0-1 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie1HXỉu5.1 / 4.2 / 1.55-5
13/11/21FC Eindhoven 5-1 DordrechtHT 4-0 · Holland Eerste Divisie1/1.5TTài1.42 / 4.65 / 5.43-6

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FC Eindhoven

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 40%

Dordrecht

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 40%

So sánh theo vòng

FC Eindhoven
BT-BB
% thắngDordrecht
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-3435%27-3430%
Vòng 1922-3232%25-3326%
Vòng 1821-3033%24-3322%
Vòng 1720-2835%24-3224%
Vòng 1618-2731%23-3125%
Vòng 1516-2627%22-3027%
Vòng 1415-2429%21-2829%
Vòng 1314-2423%19-2631%
Vòng 1212-2225%18-2333%
Vòng 1112-1827%18-2036%
Vòng 1011-1530%17-1940%
Vòng 911-1233%16-1933%
Vòng 810-1225%15-1538%
Vòng 77-1114%14-1343%
Vòng 66-1017%11-1333%
Vòng 54-100%11-740%
Vòng 42-80%11-550%
Vòng 32-80%7-433%
Vòng 20-40%2-40%
Vòng 10-10%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FC Eindhoven

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng51-1-320%3-260%
Sân nhà20-0-20%2-0100%
Sân khách31-1-133.3%1-233.3%
5 trận gần nhất · kèoTBBBH20%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng51-1-320%2-340%
Sân nhà20-0-20%1-150%
Sân khách31-1-133.3%1-233.3%
5 trận gần nhất · kèoTBBBH20%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Dordrecht

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng51-0-420%3-260%
Sân nhà30-0-30%1-233.3%
Sân khách21-0-150%2-0100%
5 trận gần nhất · kèoBTBBB20%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-0-340%3-260%
Sân nhà31-0-233.3%2-166.7%
Sân khách21-0-150%1-150%
5 trận gần nhất · kèoTTBBB40%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dordrecht trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FC Eindhoven

Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Dordrecht

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FC Eindhoven thắng36.67%
Hòa30%
Dordrecht thắng33.33%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FC Eindhoven

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1220024
Sân nhà0110012
Sân khách1110012

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000111002
Sân nhà000001001
Sân khách000110001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1100002002
Sân nhà0100002000
Sân khách1000000002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1100001001
Sân nhà0100001000
Sân khách1000000001

Dordrecht

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1121062
Sân nhà1011041
Sân khách0110021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110000003
Sân nhà100000002
Sân khách010000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1211100020
Sân nhà1101100010
Sân khách0110000010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1111000000
Sân nhà1001000000
Sân khách0110000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFC Eindhoven
ghi bàn
thủng lướiDordrecht
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.8%21.1%22.2%19.2%
16-30'10.5%5.3%5.6%23.1%
31-45'26.3%15.8%11.1%11.5%
46-60'10.5%13.2%16.7%15.4%
61-75'15.8%18.4%11.1%7.7%
76-90+'15.8%13.2%22.2%19.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FC Eindhoven

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.95.46.16.68.87.77.66.15.26.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Jort BorgmansThủ môn7.9
6Guus BeaumontTiền vệ7.6
29Hyman AliHậu vệ7.3
4Junior PoortvlietHậu vệ7.1
11Mika de JongeTiền vệ7.1
19Siegert BaartmansTiền đạo6.7
28Rayan BuifrahiTiền đạo cánh trái6.6
8Xander BlommeTiền vệ trung tâm6.6
44Owen RenfrumHậu vệ6.6
22Clint EssersHậu vệ6.6
9Kevin van VeenTiền đạo6.6
7Hugo DeenenTiền đạo6.5
20Raf Van de RietHậu vệ trái6.5
13Amir BrysonHậu vệ6.3

Dordrecht

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.36.36.98.17.56.96.47.58.16.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Nicolas RossiTiền đạo7.9
6Lorenzo RiccioTiền vệ7.7
4Jaden PinasHậu vệ7.1
5Beni MpanzuHậu vệ7
10Ayoub OuarghiTiền vệ6.9
16Lucas RomanTiền đạo cánh phải6.8
29Siginhio Gerardo-FeliciaTiền vệ6.6
21Martin VetkalTiền vệ6.5
18Robin van AstenTiền vệ6.4
2Adil LechkarHậu vệ6.3
1Calvin RaatsieThủ môn6.3
8Senne VugtsTiền vệ6.2
22Jurre van AkenHậu vệ6.1
7Nick VenemaTiền đạo6
44Bjorn HardleyHậu vệ6
3Stan HenderikxTrung vệ5.6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕