Holland Eerste Divisie ·

Dordrecht vs FC Eindhoven

Dordrecht Dordrecht
3 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
FC Eindhoven FC Eindhoven

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Dordrecht 4-2-3-1
Thủ môn
  • 63 Celton Biai
Hậu vệ
  • 2 Jurre van Aken
  • 4 Augustin Drakpe
  • 23 Lucas Woudenberg
  • 5 John Hilton
Tiền vệ
  • 16 Seung-gyun Bae
  • 8 Lawson Sunderland
Tiền vệ
  • 11 Marouane Afaker
  • 18 Robin van Asten
  • 7 Nick Venema
Tiền đạo
  • 46 Yannick Eduardo
Dự bị
  • 16 Sem Valk
  • Yannis MBemba
  • 8 Senne Vugts
  • 9 Stephano Carrillo
  • Joshua Pynadath
  • 28 Tim Coremans
  • Lorenzo Codutti
  • 7 Joep van der Sluijs
  • 21 Martin Vetkal
  • Igor
  • 11 Nicolas Rossi
  • Jayson Ezeb

HLV: Paul Nuijten

FC Eindhoven 4-4-2
Thủ môn
  • 1 Jort Borgmans
Hậu vệ
  • 25 Terrence Douglas
  • 33 John Neeskens
  • 3 Farouq Limouri
  • 22 Clint Essers
Tiền vệ
  • 2 Tyrese Simons
  • 8 Sven Simons
  • 5 Daan Huisman
  • 7 Sven Blummel
Tiền đạo
  • 9 Kevin van Veen
  • 21 Thijs Muller
Dự bị
  • 23 Edoly Lukoki Mateso
  • Marlon van de Wetering
  • 11 Dyon Dorenbosch
  • 44 Owen Renfrum
  • Rangelo Janga
  • 30 Dylan Nino Fancito
  • Roel van Zutphen
  • Siem de Moes
  • Theo Mununga
  • 14 Niek Munsters
  • 13 Amir Bryson

HLV: Maurice Verberne

Lực lượng

Dordrecht

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
3Sem ValkHậu vệChấn thương đầu gối
59Joey de BieTiền đạoChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Calvin Raatsie
  • 2Adil Lechkar
  • 3Sem Valk
  • 15Yannis MBemba
  • 5Beni Mpanzu
  • 8Senne Vugts
  • 4Jaden Pinas
  • 21Martin Vetkal
  • 7Nick Venema
  • 77Dario Sits
  • 10Ayoub Ouarghi

Dự bị trận trước

  • 6Lorenzo Riccio
  • 22Jurre van Aken
  • 11Nicolas Rossi
  • 29Siginhio Gerardo-Felicia
  • 18Robin van Asten
  • 13Dean Hogervorst
  • 28Tim Coremans
  • 23Lucas Woudenberg
  • 14Seung-gyun Bae
  • 20Lawson Sunderland
  • 16Lucas Roman
  • 17Yunus Alassani

FC Eindhoven

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jort Borgmans
  • 2Tyrese Simons
  • 44Owen Renfrum
  • 4Junior Poortvliet
  • 22Clint Essers
  • 8Xander Blomme
  • 13Amir Bryson
  • 6Guus Beaumont
  • 11Mika de Jonge
  • 19Siegert Baartmans
  • 10Thijs Muller

Dự bị trận trước

  • 27Emre Eksi
  • 17Luc Netten
  • 20Raf Van de Riet
  • 5Rens Boon
  • 31Niek Janssen
  • 30Dylan Nino Fancito
  • 35Jens Elbers
  • 29Hyman Ali
  • 25Lennon Smulders
  • 14Niek Munsters
  • 21Akin Ozcan
  • 23Ryan Meijer

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

4Dordrecht thắng
8Hòa
8FC Eindhoven thắng
Số trận thắngDordrechtFC Eindhoven
Sân nhà của Dordrecht33
Sân nhà của FC Eindhoven15

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 6H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
30/09/25FC Eindhoven 2-2 DordrechtHT 2-1 · Holland Eerste Divisie0HTài2.5 / 3.5 / 2.427-9
20/12/24Dordrecht 3-3 FC EindhovenHT 1-1 · Holland Eerste Divisie0.5BTài1.89 / 3.8 / 3.310-5
13/09/24FC Eindhoven 0-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie0HXỉu2.3 / 3.9 / 2.452-3
15/03/24Dordrecht 0-0 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie1BXỉu1.58 / 4.25 / 4.313-2
29/09/23FC Eindhoven 1-1 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie0/0.5TXỉu2.09 / 3.6 / 2.927-2
03/02/23Dordrecht 4-0 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie0/0.5TTài2.92 / 3.2 / 2.231-6
30/09/22FC Eindhoven 1-1 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie1TXỉu1.47 / 4.25 / 5.43-4
01/04/22Dordrecht 0-1 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie1HXỉu5.1 / 4.2 / 1.55-5
13/11/21FC Eindhoven 5-1 DordrechtHT 4-0 · Holland Eerste Divisie1/1.5BTài1.42 / 4.65 / 5.43-6
05/04/21Dordrecht 1-5 FC EindhovenHT 1-2 · Holland Eerste Divisie0/0.5BTài2.72 / 3.8 / 2.133-5

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Dordrecht

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn8 21.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 18.42%

FC Eindhoven

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 10.53%
Thắng cách biệt 1 bàn10 26.32%
Hòa5 13.16%
Thua cách biệt 1 bàn9 23.68%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 26.32%

So sánh theo vòng

Dordrecht
BT-BB
% thắngFC Eindhoven
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-3130%25-3930%
Vòng 1921-3126%24-3926%
Vòng 1820-3122%23-3922%
Vòng 1719-2924%23-3924%
Vòng 1616-2919%21-3819%
Vòng 1513-2620%21-3720%
Vòng 1412-2521%21-3221%
Vòng 1312-2323%18-2823%
Vòng 1211-2225%18-2725%
Vòng 119-2027%16-2527%
Vòng 107-2020%15-2230%
Vòng 97-1722%15-1633%
Vòng 86-1525%15-1238%
Vòng 74-1414%15-1143%
Vòng 64-717%13-950%
Vòng 54-620%11-940%
Vòng 44-625%10-650%
Vòng 33-533%7-367%
Vòng 21-40%4-250%
Vòng 10-20%4-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Dordrecht

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng196-2-1131.6%2-1310.5%
Sân nhà92-1-622.2%0-80%
Sân khách104-1-540%2-520%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuHHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng197-3-936.8%4-1521.1%
Sân nhà92-1-622.2%2-722.2%
Sân khách105-2-350%2-820%
6 trận gần nhất · kèoHHBTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dordrecht trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng FC Eindhoven

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng198-1-1042.1%10-952.6%
Sân nhà104-1-540%6-460%
Sân khách94-0-544.4%4-544.4%
6 trận gần nhất · kèoTBTTBT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng198-2-942.1%8-1142.1%
Sân nhà104-2-440%5-550%
Sân khách94-0-544.4%3-633.3%
6 trận gần nhất · kèoTBTTBT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Dordrecht

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 8
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/12/25Willem II 2-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie0.5/1BXỉu1.81 / 3.9 / 3.456-3
28/11/25Dordrecht 1-2 FC Utrecht (Youth)HT 0-0 · Holland Eerste Divisie0.5BXỉu2 / 3.8 / 35-2
25/11/25Roda JC 1-2 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie0.5/1TH1.82 / 3.75 / 3.57-4
21/11/25Dordrecht 1-1 Vitesse ArnhemHT 1-1 · Holland Eerste Divisie0.5BXỉu1.94 / 3.75 / 3.154-10
07/11/25Jong Ajax (Youth) 0-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie0/0.5BXỉu2.55 / 3.9 / 2.217-5
03/11/25Dordrecht 0-1 Almere City FCHT 0-0 · Holland Eerste Divisie0/0.5BXỉu2.23 / 3.85 / 2.558-8
30/10/25Willem II 7-0 DordrechtHT 5-0 · Netherlands KNVB Beker0/0.5BTài2.02 / 3.7 / 2.815-5
24/10/25Helmond Sport 1-2 DordrechtHT 1-0 · Holland Eerste Divisie0/0.5TH2.2 / 3.5 / 2.811-5
20/10/25Dordrecht 1-2 RKC WaalwijkHT 1-0 · Holland Eerste Divisie0/0.5BXỉu2.15 / 3.8 / 2.685-7
17/10/25ADO Den Haag 3-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie1.5BXỉu1.37 / 5 / 5.84-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước FC Eindhoven

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Dordrecht thắng20%
Hòa40%
FC Eindhoven thắng40%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Dordrecht

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng58420913
Sân nhà1710045
Sân khách4132058

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng311234122
Sân nhà101122011
Sân khách210112111

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4113012145
Sân nhà2110002120
Sân khách2003010025

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4112012120
Sân nhà2110002110
Sân khách2002010010

FC Eindhoven

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng852311111
Sân nhà33121105
Sân khách5211016

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng220413007
Sân nhà120203002
Sân khách100210005

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4112302126
Sân nhà3112300104
Sân khách1000002022

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3011001104
Sân nhà2011000102
Sân khách1000001002

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútDordrecht
ghi bàn
thủng lướiFC Eindhoven
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13.3%20%15.8%20.4%
16-30'23.3%20%15.8%8.2%
31-45'6.7%15%21.1%16.3%
46-60'13.3%15%13.2%16.3%
61-75'10%5%15.8%16.3%
76-90+'26.7%20%15.8%12.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútDordrecht
ghi bàn
thủng lướiFC Eindhoven
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%19.3%14.9%19.8%
16-30'15.6%17.5%14.9%10.5%
31-45'6.3%19.3%18.9%18.6%
46-60'10.9%19.3%13.5%12.8%
61-75'17.2%5.3%17.6%12.8%
76-90+'17.2%14%17.6%15.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Dordrecht

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.77.47.27.26.96.96.46.67.86.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Nick VenemaTiền đạo cánh phải7.1
2Jurre van AkenHậu vệ phải7.1
8Lawson SunderlandTiền vệ trung tâm7
11Marouane AfakerTiền đạo cánh trái6.8
63Celton BiaiThủ môn6.7
14Joshua PynadathTiền đạo cánh trái6.7
16Seung-gyun BaeTiền vệ trung tâm6.6
18Robin van AstenTiền vệ trung tâm6.5
23Lucas WoudenbergHậu vệ trái6.5
9Stephano CarrilloTiền đạo cắm6.4
15Yannis MBembaTrung vệ6.4
46Yannick EduardoTiền đạo cắm6.3
4Augustin DrakpeTrung vệ6.3
5John HiltonHậu vệ trái6

FC Eindhoven

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
7.86.87.16.76.67.876.16.26.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
21Thijs MullerTiền vệ tấn công8.4
25Terrence DouglasHậu vệ trái8.3
2Tyrese SimonsHậu vệ trái7.9
1Jort BorgmansThủ môn7.8
9Kevin van VeenTiền đạo cắm7.8
3Farouq LimouriTrung vệ7.6
22Clint EssersHậu vệ phải7.4
7Sven BlummelTiền đạo cánh phải7.2
18Niek MunstersTiền vệ tấn công7
5Daan HuismanTiền vệ phòng ngự7
80Theo MunungaTiền vệ phòng ngự6.9
32Rangelo JangaTiền đạo cắm6.8
33John NeeskensTrung vệ6.7
23Edoly Lukoki MatesoTiền đạo cánh trái6.6
8Sven SimonsTiền vệ trung tâm6.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕