Holland Eerste Divisie ·
Dordrecht vs FC Eindhoven
Dordrecht
FC Eindhoven
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 63 Celton Biai
- 2 Jurre van Aken
- 4 Augustin Drakpe
- 23 Lucas Woudenberg
- 5 John Hilton
- 16 Seung-gyun Bae
- 8 Lawson Sunderland
- 11 Marouane Afaker
- 18 Robin van Asten
- 7 Nick Venema
- 46 Yannick Eduardo
- 16 Sem Valk
- Yannis MBemba
- 8 Senne Vugts
- 9 Stephano Carrillo
- Joshua Pynadath
- 28 Tim Coremans
- Lorenzo Codutti
- 7 Joep van der Sluijs
- 21 Martin Vetkal
- Igor
- 11 Nicolas Rossi
- Jayson Ezeb
HLV: Paul Nuijten
- 1 Jort Borgmans
- 25 Terrence Douglas
- 33 John Neeskens
- 3 Farouq Limouri
- 22 Clint Essers
- 2 Tyrese Simons
- 8 Sven Simons
- 5 Daan Huisman
- 7 Sven Blummel
- 9 Kevin van Veen
- 21 Thijs Muller
- 23 Edoly Lukoki Mateso
- Marlon van de Wetering
- 11 Dyon Dorenbosch
- 44 Owen Renfrum
- Rangelo Janga
- 30 Dylan Nino Fancito
- Roel van Zutphen
- Siem de Moes
- Theo Mununga
- 14 Niek Munsters
- 13 Amir Bryson
HLV: Maurice Verberne
Lực lượng
Dordrecht
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Sem Valk | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Calvin Raatsie
- 2Adil Lechkar
- 3Sem Valk
- 15Yannis MBemba
- 5Beni Mpanzu
- 8Senne Vugts
- 4Jaden Pinas
- 21Martin Vetkal
- 7Nick Venema
- 77Dario Sits
- 10Ayoub Ouarghi
Dự bị trận trước
- 6Lorenzo Riccio
- 22Jurre van Aken
- 11Nicolas Rossi
- 29Siginhio Gerardo-Felicia
- 18Robin van Asten
- 13Dean Hogervorst
- 28Tim Coremans
- 23Lucas Woudenberg
- 14Seung-gyun Bae
- 20Lawson Sunderland
- 16Lucas Roman
- 17Yunus Alassani
FC Eindhoven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jort Borgmans
- 2Tyrese Simons
- 44Owen Renfrum
- 4Junior Poortvliet
- 22Clint Essers
- 8Xander Blomme
- 13Amir Bryson
- 6Guus Beaumont
- 11Mika de Jonge
- 19Siegert Baartmans
- 10Thijs Muller
Dự bị trận trước
- 27Emre Eksi
- 17Luc Netten
- 20Raf Van de Riet
- 5Rens Boon
- 31Niek Janssen
- 30Dylan Nino Fancito
- 35Jens Elbers
- 29Hyman Ali
- 25Lennon Smulders
- 14Niek Munsters
- 21Akin Ozcan
- 23Ryan Meijer
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dordrecht | FC Eindhoven |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dordrecht | 3 | 3 |
| Sân nhà của FC Eindhoven | 1 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/25 | FC Eindhoven 2-2 DordrechtHT 2-1 · Holland Eerste Divisie | 0 | H | Tài | 2.5 / 3.5 / 2.42 | 7-9 |
| 20/12/24 | Dordrecht 3-3 FC EindhovenHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Tài | 1.89 / 3.8 / 3.3 | 10-5 |
| 13/09/24 | FC Eindhoven 0-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | H | Xỉu | 2.3 / 3.9 / 2.45 | 2-3 |
| 15/03/24 | Dordrecht 0-0 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.25 / 4.3 | 13-2 |
| 29/09/23 | FC Eindhoven 1-1 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.09 / 3.6 / 2.92 | 7-2 |
| 03/02/23 | Dordrecht 4-0 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.92 / 3.2 / 2.23 | 1-6 |
| 30/09/22 | FC Eindhoven 1-1 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | T | Xỉu | 1.47 / 4.25 / 5.4 | 3-4 |
| 01/04/22 | Dordrecht 0-1 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 1 | H | Xỉu | 5.1 / 4.2 / 1.5 | 5-5 |
| 13/11/21 | FC Eindhoven 5-1 DordrechtHT 4-0 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | B | Tài | 1.42 / 4.65 / 5.4 | 3-6 |
| 05/04/21 | Dordrecht 1-5 FC EindhovenHT 1-2 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.72 / 3.8 / 2.13 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dordrecht
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.42% |
FC Eindhoven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Hòa | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
So sánh theo vòng
| Dordrecht BT-BB | % thắng | FC Eindhoven BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-31 | 30% | 25-39 | 30% |
| Vòng 19 | 21-31 | 26% | 24-39 | 26% |
| Vòng 18 | 20-31 | 22% | 23-39 | 22% |
| Vòng 17 | 19-29 | 24% | 23-39 | 24% |
| Vòng 16 | 16-29 | 19% | 21-38 | 19% |
| Vòng 15 | 13-26 | 20% | 21-37 | 20% |
| Vòng 14 | 12-25 | 21% | 21-32 | 21% |
| Vòng 13 | 12-23 | 23% | 18-28 | 23% |
| Vòng 12 | 11-22 | 25% | 18-27 | 25% |
| Vòng 11 | 9-20 | 27% | 16-25 | 27% |
| Vòng 10 | 7-20 | 20% | 15-22 | 30% |
| Vòng 9 | 7-17 | 22% | 15-16 | 33% |
| Vòng 8 | 6-15 | 25% | 15-12 | 38% |
| Vòng 7 | 4-14 | 14% | 15-11 | 43% |
| Vòng 6 | 4-7 | 17% | 13-9 | 50% |
| Vòng 5 | 4-6 | 20% | 11-9 | 40% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dordrecht
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6-2-11 | 31.6% | 2-13 | 10.5% |
| Sân nhà | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 0-8 | 0% |
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 2-5 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7-3-9 | 36.8% | 4-15 | 21.1% |
| Sân nhà | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 2-7 | 22.2% |
| Sân khách | 10 | 5-2-3 | 50% | 2-8 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dordrecht trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Eindhoven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8-1-10 | 42.1% | 10-9 | 52.6% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 6-4 | 60% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-5 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8-2-9 | 42.1% | 8-11 | 42.1% |
| Sân nhà | 10 | 4-2-4 | 40% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 3-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dordrecht
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Willem II 2-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.81 / 3.9 / 3.45 | 6-3 |
| 28/11/25 | Dordrecht 1-2 FC Utrecht (Youth)HT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.8 / 3 | 5-2 |
| 25/11/25 | Roda JC 1-2 DordrechtHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | H | 1.82 / 3.75 / 3.5 | 7-4 |
| 21/11/25 | Dordrecht 1-1 Vitesse ArnhemHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.75 / 3.15 | 4-10 |
| 07/11/25 | Jong Ajax (Youth) 0-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.55 / 3.9 / 2.21 | 7-5 |
| 03/11/25 | Dordrecht 0-1 Almere City FCHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.85 / 2.55 | 8-8 |
| 30/10/25 | Willem II 7-0 DordrechtHT 5-0 · Netherlands KNVB Beker | 0/0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.7 / 2.81 | 5-5 |
| 24/10/25 | Helmond Sport 1-2 DordrechtHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | H | 2.2 / 3.5 / 2.8 | 11-5 |
| 20/10/25 | Dordrecht 1-2 RKC WaalwijkHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.15 / 3.8 / 2.68 | 5-7 |
| 17/10/25 | ADO Den Haag 3-0 DordrechtHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 5 / 5.8 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dordrecht. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Eindhoven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/25 | FC Eindhoven 4-0 Jong PSV Eindhoven (Youth)HT 4-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.9 / 2.55 | 5-4 |
| 30/11/25 | De Graafschap 2-0 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 5.2 / 6.6 | 6-14 |
| 21/11/25 | Jong Ajax (Youth) 1-3 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 3.65 / 3.5 | 6-6 |
| 15/11/25 | FC Eindhoven 3-3 SC CambuurHT 2-1 · Holland Eerste Divisie | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.3 / 1.48 | 2-6 |
| 07/11/25 | FC Eindhoven 1-3 Den BoschHT 0-2 · Holland Eerste Divisie | 0 | B | Tài | 2.46 / 3.65 / 2.36 | 3-10 |
| 03/11/25 | AZ Alkmaar (Youth) 0-2 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 4.05 / 4.3 | 5-6 |
| 29/10/25 | HSV Hoek 2-2 FC EindhovenHT 1-2 · Netherlands KNVB Beker | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 24/10/25 | FC Eindhoven 0-1 VVV VenloHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.73 / 3.6 / 2.2 | 7-4 |
| 17/10/25 | FC Eindhoven 0-4 Vitesse ArnhemHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.6 / 2.48 | 2-1 |
| 11/10/25 | Emmen 6-0 FC EindhovenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Tài | 1.46 / 4.35 / 5.3 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dordrecht
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 4 | 2 | 0 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 7 | 1 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 2 | 0 | 5 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
FC Eindhoven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dordrecht ghi bàn | thủng lưới | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 20% | 15.8% | 20.4% |
| 16-30' | 23.3% | 20% | 15.8% | 8.2% |
| 31-45' | 6.7% | 15% | 21.1% | 16.3% |
| 46-60' | 13.3% | 15% | 13.2% | 16.3% |
| 61-75' | 10% | 5% | 15.8% | 16.3% |
| 76-90+' | 26.7% | 20% | 15.8% | 12.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dordrecht ghi bàn | thủng lưới | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 19.3% | 14.9% | 19.8% |
| 16-30' | 15.6% | 17.5% | 14.9% | 10.5% |
| 31-45' | 6.3% | 19.3% | 18.9% | 18.6% |
| 46-60' | 10.9% | 19.3% | 13.5% | 12.8% |
| 61-75' | 17.2% | 5.3% | 17.6% | 12.8% |
| 76-90+' | 17.2% | 14% | 17.6% | 15.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dordrecht
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Nick Venema | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ phải | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Marouane Afaker | Tiền đạo cánh trái | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | |
| 14 | Joshua Pynadath | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Lucas Woudenberg | Hậu vệ trái | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | |
| 46 | Yannick Eduardo | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Augustin Drakpe | Trung vệ | |
| 5 | John Hilton | Hậu vệ trái |
FC Eindhoven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ trái | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ trái | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ phải | |
| 7 | Sven Blummel | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Niek Munsters | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | |
| 80 | Theo Mununga | Tiền vệ phòng ngự | |
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trung tâm |