Cup C1 ·

FC Barcelona vs Como

FC Barcelona FC Barcelona
03:00
28/01/2027
Como Como

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

FC Barcelona

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Joan Garcia Pons
  • 12Xavi Espart
  • 18Gerard Martin
  • 5Pau Cubarsi
  • 24Eric Garcia
  • 8Pedro Gonzalez Lopez
  • 22Marc Bernal
  • 7Fermin Lopez
  • 17Anthony Gordon
  • 11Raphael Dias Belloli
  • 10Lamine Yamal

Dự bị trận trước

  • 16Rodrigo Hernandez
  • 20Dani Olmo
  • 23Jules Kounde
  • 14Karim Adeyemi
  • 2Joao Cancelo
  • 13Wojciech Szczesny
  • 31Eder Aller
  • 15Andreas Christensen
  • 3Alejandro Balde
  • 28Brian Farinas
  • 29Hamza Abdelkarim

Como

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jean Butez
  • 27Yan Bueno Couto
  • 4Jacobo Ramon Naveros
  • 99Trevoh Thomas Chalobah
  • 3Alex Valle Gomez
  • 5Maximo Perrone
  • 6Luis Milla
  • 10Nicolas Paz Martinez
  • 20Martin Baturina
  • 17Jesus Rodriguez
  • 9Anastasios Douvikas

Dự bị trận trước

  • 12Emil Audero
  • 8Maxence Caqueret
  • 49Riccardo Cassano
  • 7Lucas Da Cunha
  • 11Assane Diao
  • 13Alberto Dossena
  • 18Edoardo Goldaniga
  • 16Kaiki Bruno da Silva
  • 2Marc-Oliver Kempf
  • 15Adrian Lahdo
  • 30Mattia Liberali
  • 23Alvaro Morata
  • 28Ivan Smolcic
  • 21Noel Tornqvist
  • 22Mauro Vigorito

Phong độ

FC Barcelona

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng4100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)174.25
Bàn thua (TB/trận)20.5

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 100%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Como

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn2 40%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

So sánh theo vòng

FC Barcelona
BT-BB
% thắngComo
BT-BB
% thắng
Vòng 2046-1975%34-2245%
Vòng 1939-1774%32-2142%
Vòng 1838-1772%30-2039%
Vòng 1736-1671%25-2035%
Vòng 1636-1475%25-2038%
Vòng 1532-1373%22-1640%
Vòng 1430-1271%21-1443%
Vòng 1329-1269%19-1146%
Vòng 1227-1267%17-1142%
Vòng 1125-1164%17-1145%
Vòng 1023-1160%16-1140%
Vòng 923-1067%15-1133%
Vòng 820-963%11-1025%
Vòng 719-671%9-829%
Vòng 615-567%6-717%
Vòng 513-380%5-620%
Vòng 412-375%2-40%
Vòng 312-2100%1-30%
Vòng 27-0100%1-30%
Vòng 12-0100%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

FC Barcelona

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.47.27.27.46.96.356.836.466.796.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Fermin LopezTiền vệ tấn công8.9
10Lamine YamalTiền đạo cánh phải8.9
8Pedro Gonzalez LopezTiền vệ trung tâm8.2
1Joan Garcia PonsThủ môn7.9
20Dani OlmoTiền vệ tấn công7.9
5Pau CubarsiTrung vệ7.7
23Jules KoundeHậu vệ phải7.4
16Rodrigo HernandezTiền vệ phòng ngự7.3
18Gerard MartinTrung vệ7.2
15Andreas ChristensenTrung vệ7.1
12Xavi EspartHậu vệ phải7.1
11Raphael Dias BelloliTiền đạo cánh trái7
22Marc BernalTiền vệ phòng ngự6.8
14Karim AdeyemiTiền đạo cánh phải6.8
9Gabriel JesusTiền đạo cắm6.7
24Eric GarciaTrung vệ6.7
17Anthony GordonTiền đạo cánh trái6.5

Como

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.95điểm trung bình
6.526.666.866.16.16.397.327.536.677.09

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Assane DiaoTiền đạo cánh trái9.2
10Nicolas Paz MartinezTiền vệ tấn công8
27Yan Bueno CoutoHậu vệ phải7.7
20Martin BaturinaTiền vệ tấn công7.4
7Lucas Da CunhaTiền vệ trung tâm7.2
3Alex Valle GomezHậu vệ trái7
5Maximo PerroneTiền vệ phòng ngự7
4Jacobo Ramon NaverosTrung vệ6.8
99Trevoh Thomas ChalobahTrung vệ6.7
90Moise KeaneTiền đạo cắm6.7
9Anastasios DouvikasTiền đạo cắm6.6
1Jean ButezThủ môn6.5
21Samuele RicciTiền vệ phòng ngự6.3
8Maxence CaqueretTiền vệ trung tâm6.2
6Luis MillaTiền vệ trung tâm6
30Mattia LiberaliTiền vệ tấn công5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

FC Barcelona

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng144-0-017-212100%
Sân nhà322-0-07-26100%
Sân khách122-0-010-06100%
6 trận gần nhất-44-0-017-21266.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

BXH Spanish La Liga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC BarcelonaFC Barcelona770031:72421TTTTT
2Atletico MadridAtletico Madrid751116:7916TTTBT
3Real BetisReal Betis75119:7216HTTTB
4Real MadridReal Madrid750218:81015BTTBT
5SevillaSevilla741210:9113BTTHB
6AlavesAlaves732211:6511HBBTT
7Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna724110:8210HBHTT
8Real SociedadReal Sociedad73139:13-410TBTHT
9VillarrealVillarreal722313:1218TTBBB
10Athletic BilbaoAthletic Bilbao62227:618HHTTB
11RCD EspanyolRCD Espanyol822411:1108HBBTH
12GetafeGetafe72234:7-38TBHHB
13Rayo VallecanoRayo Vallecano722311:16-58HTBTB
14OsasunaOsasuna72236:13-78HBBBT
15Celta VigoCelta Vigo71428:627THHHB
16Racing SantanderRacing Santander721411:21-107BBTBT
17LevanteLevante61238:12-45BBHTH
18ElcheElche712411:17-65TBHBB
19ValenciaValencia71154:13-94BTBBB
20MalagaMalaga80444:13-94HBBHH
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕