Hạng nhất Pháp ·
FC Annecy vs Clermont
FC Annecy
02:00
21/11/2026
Clermont
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Annecy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Florian Escales
- 20Travis Patterson
- 18Axel Drouhin
- 6Francois Lajugie
- 2Triston Rowe
- 5Ahmed Kashi
- 29Alexis Casadei
- 22Clement Billemaz
- 80Moise Sahi Dion
- 28Antoine Larose
- 9Thibault Rambaud
Dự bị trận trước
- 16Thomas Callens
- 41Thibault Delphis
- 11Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
- 7Valentin Jacob
- 26Cedric Makutungu
- 21Fabrice NSakala
- 71Ben Toure
Clermont
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Theo Guivarch
- 39Mathys Tourraine
- 4Saidou Sow
- 21Yoann Salmier
- 93Ibrahim Coulibaly
- 29Ilhan Fakili
- 25Johan Gastien
- 10Henri Saivet
- 7Axel Camblan
- 18Famara Diedhiou
- 23Adrien Hunou
Dự bị trận trước
- 32Abdoul Kader Bamba
- 77Enzo Cantero
- 17Ousmane Diop
- 38El Hadj Kone
- 28Ivan MBahia
- 16Massamba Ndiaye
- 12Vital N''Simba
Phong độ
FC Annecy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Clermont
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| FC Annecy BT-BB | % thắng | Clermont BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-28 | 45% | 24-22 | 30% |
| Vòng 19 | 30-26 | 47% | 21-18 | 32% |
| Vòng 18 | 28-26 | 44% | 20-16 | 33% |
| Vòng 17 | 26-25 | 41% | 18-16 | 29% |
| Vòng 16 | 25-25 | 38% | 16-15 | 25% |
| Vòng 15 | 24-24 | 40% | 15-13 | 27% |
| Vòng 14 | 22-22 | 43% | 15-12 | 29% |
| Vòng 13 | 20-21 | 38% | 15-11 | 31% |
| Vòng 12 | 18-21 | 33% | 15-11 | 33% |
| Vòng 11 | 18-18 | 36% | 13-9 | 36% |
| Vòng 10 | 17-16 | 40% | 11-7 | 40% |
| Vòng 9 | 17-12 | 44% | 11-6 | 44% |
| Vòng 8 | 16-12 | 38% | 10-5 | 50% |
| Vòng 7 | 16-12 | 43% | 8-4 | 43% |
| Vòng 6 | 11-11 | 33% | 7-4 | 33% |
| Vòng 5 | 6-10 | 20% | 6-4 | 20% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 6-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-7 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | FC Annecy ghi bàn | thủng lưới | Clermont ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 31.3% | 15.4% | 0% | 23.1% |
| 16-30' | 0% | 7.7% | 11.1% | 15.4% |
| 31-45' | 18.8% | 7.7% | 11.1% | 15.4% |
| 46-60' | 12.5% | 7.7% | 33.3% | 23.1% |
| 61-75' | 18.8% | 15.4% | 11.1% | 0% |
| 76-90+' | 6.3% | 23.1% | 11.1% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Annecy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Julien Kouadio | Trung vệ | |
| 41 | Thibault Delphis | Trung vệ | |
| 80 | Moise Sahi Dion | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Thibault Rambaud | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Matteo Veillon | Trung vệ | |
| 26 | Jonathan Do Marcolino | Trung vệ | |
| 14 | Mohamed Kone | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Florian Escales | Thủ môn | |
| 8 | Alexis Casadei | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Souleymane Fofana | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Clement Billemaz | Tiền vệ trái | |
| 25 | Paul Venot | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Antoine Larose | Tiền đạo cánh phải |
Clermont
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Florian Bianchini | Tiền đạo cánh phải | |
| 93 | Ibrahim Coulibaly | Hậu vệ phải | |
| 77 | Enzo Cantero | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | |
| 6 | El Hadj Kone | Hậu vệ trái | |
| 4 | Ethan Kabeya | Trung vệ | |
| 21 | Yoann Salmier | Trung vệ | |
| 17 | Ousmane Diop | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Theo Guivarch | Thủ môn | |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Junior Sambia | Hậu vệ phải | |
| 90 | Christ Okou | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Marouane Admar | Tiền vệ | |
| 5 | Jean Grillot | Tiền vệ phòng ngự |