Hạng nhất Pháp ·
Dijon vs Boulogne
Dijon
01:00
01/05/2027
Boulogne
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Boulogne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Blondy Nna Noukeu
- 29Mathieu Mion
- 20Theo Brusco
- 25Antoine Kerriou
- 18Demba Thiam
- 19Nolan Binet
- 14Joffrey Bultel
- 11Noah Fatar
- 64Theo Epailly
- 17Benjamin Besic
- 10Abdel Hbouch
Dự bị trận trước
- 12Julien Boyer
- 22Sonny Duflos
- 13Luderic Etonde
- 1Xavier Lenogue
- 8Jonas Martin
- 7Aymane Nassiri
- 15Adrien Pinot
- 21Aurelien Platret
- 36Mohamed Soumah
Phong độ
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Boulogne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Dijon BT-BB | % thắng | Boulogne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-25 | 50% | 13-25 | 10% |
| Vòng 19 | 36-22 | 53% | 13-24 | 11% |
| Vòng 18 | 34-22 | 50% | 11-18 | 11% |
| Vòng 17 | 34-22 | 53% | 10-16 | 12% |
| Vòng 16 | 33-22 | 50% | 9-14 | 13% |
| Vòng 15 | 32-20 | 53% | 9-14 | 13% |
| Vòng 14 | 30-19 | 50% | 9-13 | 14% |
| Vòng 13 | 27-17 | 46% | 8-12 | 15% |
| Vòng 12 | 26-16 | 50% | 8-11 | 17% |
| Vòng 11 | 21-14 | 45% | 6-11 | 9% |
| Vòng 10 | 17-13 | 40% | 5-7 | 10% |
| Vòng 9 | 15-12 | 33% | 4-7 | 0% |
| Vòng 8 | 12-12 | 25% | 4-6 | 0% |
| Vòng 7 | 10-10 | 29% | 3-5 | 0% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 5 | 9-8 | 40% | 3-4 | 0% |
| Vòng 4 | 8-7 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 5-3 | 100% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Dijon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Boulogne
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Abdel Hbouch | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Aurelien Platret | Tiền vệ phải | |
| 19 | Nolan Binet | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Julien Boyer | Hậu vệ trái | |
| 18 | Demba Thiam | Hậu vệ phải | |
| 25 | Antoine Kerriou | Trung vệ | |
| 11 | Noah Fatar | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Blondy Nna Noukeu | Thủ môn | |
| 17 | Benjamin Besic | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Adrien Pinot | Trung vệ | |
| 36 | Mohamed Soumah | ||
| 14 | Joffrey Bultel | Tiền vệ phòng ngự |