Montenegro Cup ·
Decic Tuzi vs FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi
FK Buducnost Podgorica
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Decic Tuzi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Danilo Radosevic
- 18Lazar Maras
- 29Nikola Braunovic
- 17Leon Ujkaj
- 22Jonathan Dresaj
- 8Aleksa Cetkovic
- 27Davor Kontic
- 14Aldin Adzovic
- 11Uros Djuranovic
- 23Sinisa Stanisavic
- 32Balsa Radusinovic
Dự bị trận trước
- 50Jovan Mugosa
- 15Pjeter Ljuljdjuraj
- 16Matija Bozanovic
- 74Petar Pavlicevic
- 72Petar Ivanović
- 33Milos Dragojevic
- 4Ardian Vuljaj
- 77Halil Kajoshaj
- 7Mario Gjolaj
- 88Medo Jukovic
- 9Ilir Camaj
- 10Mark Djokaj
FK Buducnost Podgorica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Filip Domazetovic
- 4Miomir Djurickovic
- 5Ilia Serikov
- 55Adnan Orahovac
- 15Ognjen Gasevic
- 32Nedeljko Piscevic
- 92Leonel Strumia
- 17Milan Vusurovic
- 10Marko Milickovic
- 11Ivan Bulatovic
- 7Igor Ivanovic
Dự bị trận trước
- 33Vladan Adzic
- 77Ivan Bojovic
- 24Andrej Camaj
- 35Damjan Dakic
- 18Petar Grbic
- 1Milan Mijatovic
- 88Lazar Mijovic
- 30Dragan Trninic
- 44Danilo Vukanic
- 36Petar Vukovic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Decic Tuzi | FK Buducnost Podgorica |
|---|---|---|
| Sân nhà của Decic Tuzi | 2 | 2 |
| Sân nhà của FK Buducnost Podgorica | 3 | 6 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Decic Tuzi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Decic Tuzi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 27.78% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
FK Buducnost Podgorica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
So sánh theo vòng
| Decic Tuzi BT-BB | % thắng | FK Buducnost Podgorica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-29 | 45% | 27-26 | 30% |
| Vòng 19 | 25-28 | 47% | 25-24 | 32% |
| Vòng 18 | 24-28 | 44% | 23-23 | 28% |
| Vòng 17 | 21-28 | 41% | 23-20 | 29% |
| Vòng 16 | 20-25 | 44% | 23-19 | 31% |
| Vòng 15 | 18-25 | 40% | 21-17 | 33% |
| Vòng 14 | 17-23 | 43% | 21-17 | 36% |
| Vòng 13 | 17-21 | 46% | 20-15 | 38% |
| Vòng 12 | 15-17 | 50% | 18-14 | 33% |
| Vòng 11 | 12-15 | 45% | 18-13 | 36% |
| Vòng 10 | 11-15 | 40% | 18-12 | 40% |
| Vòng 9 | 9-14 | 33% | 16-12 | 33% |
| Vòng 8 | 9-12 | 38% | 15-9 | 38% |
| Vòng 7 | 7-10 | 43% | 12-6 | 43% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 11-5 | 50% |
| Vòng 5 | 4-5 | 40% | 10-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-4 | 50% | 8-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-2 | 67% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 4-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Decic Tuzi
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-0 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Decic Tuzi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FK Buducnost Podgorica
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Buducnost Podgorica trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Decic Tuzi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | FK Mornar Bar 1-0 Decic TuziHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 05/10/25 | Decic Tuzi 1-0 Jedinstvo Bijelo PoljeHT 0-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 01/10/25 | FK Mladost DG 1-2 Decic TuziHT 0-1 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 2.98 / 2.03 | 7-3 |
| 27/09/25 | Decic Tuzi 0-2 Bokelj KotorHT 0-1 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 21/09/25 | Arsenal Tivat 1-1 Decic TuziHT 1-1 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 17/09/25 | Decic Tuzi 3-1 FK Sutjeska NiksicHT 2-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.99 / 2.88 / 2.14 | 3-5 |
| 13/09/25 | Jezero Plav 4-0 Decic TuziHT 2-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 31/08/25 | Decic Tuzi 2-2 OFK PetrovacHT 1-1 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 24/08/25 | FK Buducnost Podgorica 2-0 Decic TuziHT 1-0 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 8-8 |
| 17/08/25 | Decic Tuzi 2-1 FK Mornar BarHT 1-1 · Montenegro Prva Crnogorska Liga | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Decic Tuzi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Buducnost Podgorica
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Buducnost Podgorica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Decic Tuzi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FK Buducnost Podgorica
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Decic Tuzi ghi bàn | thủng lưới | FK Buducnost Podgorica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 7.9% | 14.6% | 12.1% |
| 16-30' | 18.9% | 18.4% | 4.2% | 9.1% |
| 31-45' | 16.2% | 13.2% | 16.7% | 6.1% |
| 46-60' | 18.9% | 15.8% | 16.7% | 18.2% |
| 61-75' | 16.2% | 23.7% | 20.8% | 33.3% |
| 76-90+' | 16.2% | 18.4% | 18.8% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Decic Tuzi ghi bàn | thủng lưới | FK Buducnost Podgorica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.7% | 5.8% | 11.9% | 15.4% |
| 16-30' | 16.4% | 15.4% | 6.9% | 13.5% |
| 31-45' | 16.4% | 13.5% | 22.8% | 9.6% |
| 46-60' | 18.2% | 23.1% | 16.8% | 13.5% |
| 61-75' | 18.2% | 21.2% | 17.8% | 32.7% |
| 76-90+' | 14.5% | 17.3% | 16.8% | 11.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.