Cup C2 ·
Crystal Palace vs TSG Hoffenheim
Crystal Palace
00:45
06/11/2026
TSG Hoffenheim
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Crystal Palace
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dean Henderson
- 17Takehiro Tomiyasu
- 26Chris Richards
- 6Jaydee Canvot
- 3Tyrick Mitchell
- 18Daichi Kamada
- 20Adam Wharton
- 25Anan Khalaili
- 9Edward Nketiah
- 10Yeremi Pino
- 22Jorgen Strand Larsen
Dự bị trận trước
- 29Evann Guessand
- 11Dwight Mcneil
- 12Zavier Gozo
- 5Axel Disasi
- 30Oscar Mingueza
- 44Walter Benitez
- 2Daniel Munoz
- 19Will Hughes
- 8Jefferson Andres Lerma Solis
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 34Vladimir Coufal
- 5Ozan Kabak
- 21Albian Hajdari
- 13Bernardo Fernandes da Silva Junior
- 8Patrick Wimmer
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 10Adam Hlozek
- 20Bambase Conte
Dự bị trận trước
- 29Natnael Abraha
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 32Cajetan Lenz
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 39Mats Rots
Phong độ
Crystal Palace
5 trận gần nhất
12/09/26English Premier League
Crystal Palace
2 - 3
Ipswich Town
B
09/09/26England League Cup
Crystal Palace
3 - 0
Middlesbrough
T
05/09/26English Premier League
Fulham
2 - 3
Crystal Palace
T
29/08/26English Premier League
Crystal Palace
1 - 4
Manchester City
B
22/08/26English Premier League
Everton
2 - 0
Crystal Palace
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 3 | 75% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 11 | 2.75 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
TSG Hoffenheim
5 trận gần nhất
12/09/26German Bundesliga
TSG Hoffenheim
2 - 1
VfB Stuttgart
T
05/09/26German Bundesliga
TSG Hoffenheim
2 - 3
Borussia Dortmund
B
29/08/26German Bundesliga
FC Koln
3 - 2
TSG Hoffenheim
B
22/08/26Germany Cup
Erzgebirge Aue
0 - 4
TSG Hoffenheim
T
16/08/26International Club Friendly
Tottenham Hotspur
2 - 2
TSG Hoffenheim
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 33.3% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 2 | 66.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 2.33 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Crystal Palace BT-BB | % thắng | TSG Hoffenheim BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-36 | 30% | 38-38 | 40% |
| Vòng 19 | 23-34 | 32% | 36-36 | 42% |
| Vòng 18 | 23-34 | 33% | 36-35 | 44% |
| Vòng 17 | 22-31 | 35% | 32-33 | 41% |
| Vòng 16 | 19-30 | 31% | 31-32 | 44% |
| Vòng 15 | 19-27 | 33% | 31-27 | 47% |
| Vòng 14 | 17-26 | 29% | 28-22 | 50% |
| Vòng 13 | 15-24 | 31% | 27-20 | 54% |
| Vòng 12 | 15-21 | 33% | 25-18 | 58% |
| Vòng 11 | 13-19 | 36% | 23-17 | 55% |
| Vòng 10 | 12-17 | 40% | 21-16 | 50% |
| Vòng 9 | 11-17 | 33% | 18-13 | 56% |
| Vòng 8 | 6-16 | 25% | 17-13 | 50% |
| Vòng 7 | 6-13 | 29% | 17-9 | 57% |
| Vòng 6 | 6-10 | 33% | 14-9 | 50% |
| Vòng 5 | 6-10 | 40% | 11-8 | 40% |
| Vòng 4 | 3-9 | 25% | 8-8 | 25% |
| Vòng 3 | 1-8 | 0% | 8-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Crystal Palace
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Quinten Timber | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Takehiro Tomiyasu | Trung vệ | |
| 25 | Anan Khalaili | Tiền vệ phải | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ trái | |
| 21 | Honest Ahanor | Trung vệ | |
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ trái | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Yeremi Pino | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Axel Disasi | Trung vệ |
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Adam Hlozek | Tiền đạo | |
| 14 | Adam Daghim | Tiền đạo | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | |
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | |
| 8 | Patrick Wimmer | Tiền vệ | |
| 21 | Albian Hajdari | Hậu vệ | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ | |
| 20 | Bambase Conte | Tiền đạo | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ | |
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo |
BXH
Thứ hạng hai đội
Crystal Palace
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 1-0-3 | 6-11 | 3 | 25% |
| Sân nhà | 19 | 2 | 0-0-2 | 3-7 | 0 | 0% |
| Sân khách | 10 | 2 | 1-0-1 | 3-4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 4 | 1-0-3 | 6-11 | 3 | 16.7% |
TSG Hoffenheim
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 1-0-2 | 6-7 | 3 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1-0-1 | 4-4 | 3 | 50% |
| Sân khách | 12 | 1 | 0-0-1 | 2-3 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 3 | 1-0-2 | 6-7 | 3 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:5 | 8 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 12 | BTTTT | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:5 | 11 | 10 | TTHBT | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:4 | 6 | 9 | THHHT | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 9 | HTHHT | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | THTHH | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | THHHT | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 2 | 8 | BHHTT | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 0 | 8 | TBHTH | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 | BHBTT | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:11 | -4 | 6 | BTBBT | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 5 | HBHTB | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | BTHHB | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 4 | BBHTB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | HBTBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BHHHB | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 3 | TBBBB | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 2 | HHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | BHHBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Xuống hạng
BXH German Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng