Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Coritiba PR
4-2-3-1
Hậu vệ
-
2
Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
-
23
Tiago Coser
-
55
Jacy Maranhao Oliveira
-
26
Halisson Bruno Melo dos Santos
Tiền vệ
-
21
Thiago dos Santos
-
19
Sebastian Gomez
Tiền vệ
-
7
Joaquin Lavega Colzada
-
10
Josue Filipe Soares Pesqueira
-
77
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Dự bị
-
36
Vinicius Romualdo dos Santos
-
11
Lucas Ronier
-
6
Felipe Jonatan
-
18
Paulo Roberto
-
44
Joao Pedro Chermont
-
17
Brian Ocampo
-
23
Pedro Luccas Morisco da Silva
-
3
Maicon Pereira Roque
-
4
Rodrigo Modesto da Silva Moledo
-
50
Vitor Goncalves Tissi
-
39
Gustavo
-
20
Marcos da Silva Franca Keno
HLV: Fernando Seabra
Palmeiras
3-4-1-2
Hậu vệ
-
2
Alexander Nahuel Barboza Ullua
-
15
Gustavo Raul Gomez Portillo
-
26
Murilo Cerqueira Paim
Tiền vệ
-
22
Joaquin Piquerez Moreira
-
17
Marlon Rodrigues de Freitas
-
8
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
-
12
Khellven Douglas Silva Oliveira
Tiền đạo
-
19
Ramon Sosa Acosta
-
18
Mauricio Magalhaes Prado
Dự bị
-
5
Emiliano Martinez
-
11
Riquelme
-
30
Lucas Evangelista
-
Heittor
-
30
Kaique Pereira Azarias
-
14
Marcelo Lomba do Nascimento
-
Arthur Gabriel
-
43
Luiz Benedetti
-
3
Bruno Fuchs
-
33
Erick Bele
-
48
Larson
-
29
Miguel Cinoncelli Bilong
HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
Lực lượng
Coritiba PR
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 32 | Pedro Rocha Neves | Tiền đạo | Treo giò |
|---|
| 99 | Rodrigo Rodrigues | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 1 | Pedro Luccas Morisco da Silva | Thủ môn | Chấn thương vai |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pedro Luccas Morisco da Silva
- 26Halisson Bruno Melo dos Santos
- 23Tiago Coser
- 55Jacy Maranhao Oliveira
- 2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
- 19Sebastian Gomez
- 21Thiago dos Santos
- 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
- 10Josue Filipe Soares Pesqueira
- 11Lucas Ronier
- 32Pedro Rocha Neves
Dự bị trận trước
- 50Vitor Goncalves Tissi
- 6Felipe Jonatan
- 99Rodrigo Rodrigues
- 17Brian Ocampo
- 20Marcos da Silva Franca Keno
- 22Pedro Rangel
- 4Rodrigo Modesto da Silva Moledo
- 3Maicon Pereira Roque
- 44Joao Pedro Chermont
- 7Joaquin Lavega Colzada
- 88Fernando Sobral
- 18Paulo Roberto
Palmeiras
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ | Called up to national team |
|---|
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ | Called up to national team |
|---|
| 6 | Jefte | Hậu vệ | Torn Meniscus |
|---|
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 40 | Allan | Tiền vệ | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Miguel
- 26Murilo Cerqueira Paim
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua
- 40Allan
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 17Marlon Rodrigues de Freitas
- 22Joaquin Piquerez Moreira
- 11Jhon Arias
- 18Mauricio Magalhaes Prado
- 19Ramon Sosa Acosta
Dự bị trận trước
- 12Khellven Douglas Silva Oliveira
- 32Emiliano Martinez
- 42Jose Manuel Lopez
- 30Lucas Evangelista
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira
- 14Marcelo Lomba do Nascimento
- 21Kaique Pereira Azarias
- 43Luiz Benedetti
- 4Agustin Giay
- 56Arthur Gabriel
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes
- 37Riquelme
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Coritiba PR thắng
4Hòa
8Palmeiras thắng
| Số trận thắng | Coritiba PR | Palmeiras |
|---|
| Sân nhà của Coritiba PR | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Palmeiras | 4 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Coritiba PR. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Coritiba PR
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 18 | 10-2-6 | 55.6% | 7-10 | 38.9% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 4-2-2 | 50% | 2-6 | 25% |
|---|
| Sân khách | 10 | 6-0-4 | 60% | 5-4 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBHTTB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiH
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 18 | 9-2-7 | 50% | 4-5 | 22.2% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 4-2 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTBB33.3%
Tài/XỉuHTàiHTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Coritiba PR trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Palmeiras
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 18 | 7-6-5 | 38.9% | 9-9 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 2-4-3 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
|---|
| Sân khách | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 18 | 11-3-4 | 61.1% | 6-3 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 9 | 5-3-1 | 55.6% | 3-1 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBTB33.3%
Tài/XỉuHHTàiTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Coritiba PR
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Coritiba PR. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Palmeiras
Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Coritiba PR thắng40%
Hòa20%
Palmeiras thắng40%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Coritiba PR
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 5 | 5 | 3 | 0 | 11 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
|---|
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 2 | 0 | 8 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Palmeiras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 9 | 5 | 2 | 1 | 18 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 5 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 |
|---|
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 10 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 3 | 7 | 2 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Coritiba PR ghi bàn | thủng lưới | Palmeiras ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 18.4% | 11.5% | 0% | 33.3% |
|---|
| 16-30' | 15.8% | 14.8% | 33.3% | 0% |
|---|
| 31-45' | 21.1% | 23% | 11.1% | 33.3% |
|---|
| 46-75' | 10.5% | 18% | 33.3% | 0% |
|---|
| 76-90+' | 7.9% | 11.5% | 22.2% | 0% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Coritiba PR
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
66.36.16.56.75.479.277.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Josue Filipe Soares Pesqueira | Tiền vệ | 8.7 |
|---|
| 18 | Paulo Roberto | Tiền đạo | 7.6 |
|---|
| 11 | Lucas Ronier | Tiền đạo | 7.4 |
|---|
| 17 | Brian Ocampo | Tiền đạo cánh trái | 6.9 |
|---|
| 55 | Jacy Maranhao Oliveira | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 36 | Vinicius Romualdo dos Santos | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 77 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 44 | Joao Pedro Chermont | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 7 | Joaquin Lavega Colzada | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 19 | Sebastian Gomez | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 6 | Felipe Jonatan | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 78 | Renato Marques | Tiền đạo | 6.2 |
|---|
| 21 | Thiago dos Santos | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 26 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 22 | Pedro Rangel | Thủ môn | 6 |
|---|
| 23 | Tiago Coser | Hậu vệ | 5.9 |
|---|
Palmeiras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
7.477.16.57.56.47.37.27.86.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ | 8.5 |
|---|
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền vệ | 8.1 |
|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 7.4 |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | 7.4 |
|---|
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | 7.2 |
|---|
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Hậu vệ | 7 |
|---|
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 37 | Riquelme | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 2 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
BXH
Coritiba PR
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 8 | 19 | 7-5-7 | 25-27 | 26 | 36.8% |
|---|
| Sân nhà | 17 | 9 | 3-3-3 | 11-11 | 12 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 4 | 10 | 4-2-4 | 14-16 | 14 | 40% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 10-14 | 7 | 33.3% |
|---|
Palmeiras
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 1 | 19 | 13-5-1 | 33-14 | 44 | 68.4% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 9 | 7-2-0 | 16-6 | 23 | 77.8% |
|---|
| Sân khách | 1 | 10 | 6-3-1 | 17-8 | 21 | 60% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-3-0 | 10-4 | 12 | 50% |
|---|