Brazil Serie A ·

Coritiba PR vs Palmeiras

Coritiba PR Coritiba PR
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Palmeiras Palmeiras

Diễn biến

  1. 8’ Matheus Bianqui VAR
  2. 33’ 0 - 1 G. Gomez Kiến tạo: Raphael Veiga
  3. 35’ Richard Rios Phạm lỗi
  4. 45+3’ 0 - 2 Joaquin Piquerez
  5. Hết hiệp 1 · 0 - 2
  6. 90+3’ Natanael Ngáng chân
  7. Hết giờ · 0 - 2

Thống kê

46%Kiểm soát bóng54%
13Tổng số cú sút19
3Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài8
5Sút bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
393Số đường chuyền452
310Chuyền chính xác357
79%Tỷ lệ chuyền chính xác79%

Đội hình

Coritiba PR 4-1-4-1
Thủ môn
  • 1 Gabriel Vasconcelos Ferreira
Hậu vệ
  • 16 Natanael Moreira Milouski
  • 14 Thalisson Gabriel
  • 3 Henrique Adriano Buss
  • 26 Victor Luis Chuab Zamblauskas
Tiền vệ
  • 22 Andreas Samaris ↓
Tiền vệ
  • 30 Robson dos Santos Fernandes ↓
  • 17 Matheus Henrique Bianqui ↓
  • 10 Marcelino Moreno
  • 19 Sebastian Gomez ↓
Tiền đạo
  • 9 Islam Slimani ↓
Dự bị
  • 15 Bruno Gomes da Silva Clevelario ↑
  • 31 Mauricio Garcez de Jesus ↑
  • Nazario Andrey ↑
  • 20 Fransergio Rodrigues Barbosa ↑
  • 10 Jese Rodriguez Ruiz ↑
  • 47 Jean Pedroso
  • 22 Hayner William Monjardim Cordeiro
  • 83 Jamerson Santos de Jesus
  • 21 Lucas Barbosa
  • 1 Luan Polli Gomes Goleiros
  • 19 Gabriel Silva
  • 99 Eduardo Nascimento da Silva Junior

HLV: Fernando Seabra

Palmeiras 3-4-1-2
Thủ môn
  • 21 Weverton Pereira da Silva
Hậu vệ
  • 26 Murilo Cerqueira Paim
  • 13 Luan Garcia Teixeira
  • 15 Gustavo Raul Gomez Portillo
Tiền vệ
  • 23 Raphael Veiga ↓
Tiền vệ
  • 22 Joaquin Piquerez Moreira
  • 8 Jose Rafael Vivian ↓
  • 27 Richard Rios
  • 12 Mayke Rocha Oliveira ↓
Tiền đạo
  • 19 Breno Henrique Vasconcelos Lopes ↓
  • 18 Jose Manuel Lopez ↓
Dự bị
  • 14 Marcos Rocha Aquino ↑
  • 33 Ronielson da Silva Barbosa ↑
  • 11 Kevin Macedo ↑
  • 37 Artur Victor Guimaraes ↑
  • 5 Fabio Silva de Freitas ↑
  • Jailson Marques Siqueira,Jaja
  • 31 Luis Guilherme
  • 2 Gustavo Garcia
  • 5 Kaiky Naves
  • 14 Marcelo Lomba do Nascimento
  • 12 Vanderlan Barbosa da Silva
  • 14 Jhonatan Santos Rosa

HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira

Lực lượng

Coritiba PR

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Pedro Luccas Morisco da Silva
  • 26Halisson Bruno Melo dos Santos
  • 55Jacy Maranhao Oliveira
  • 23Tiago Coser
  • 44Joao Pedro Chermont
  • 19Sebastian Gomez
  • 21Thiago dos Santos
  • 77Breno Henrique Vasconcelos Lopes
  • 10Josue Filipe Soares Pesqueira
  • 7Joaquin Lavega Colzada
  • 32Pedro Rocha Neves

Dự bị trận trước

  • 50Vitor Goncalves Tissi
  • 18Paulo Roberto
  • 28Fabio Augusto Luciano Da Silva
  • 86Lucas Taverna
  • 88Fernando Sobral
  • 13Keiller da Silva Nunes
  • 3Maicon Pereira Roque
  • 16Joao Almeida
  • 6Felipe Jonatan
  • 4Rodrigo Modesto da Silva Moledo
  • 78Renato Marques
  • 99Rodrigo Rodrigues

Palmeiras

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Carlos Miguel
  • 22Joaquin Piquerez Moreira
  • 15Gustavo Raul Gomez Portillo
  • 26Murilo Cerqueira Paim
  • 4Agustin Giay
  • 18Mauricio Magalhaes Prado
  • 17Marlon Rodrigues de Freitas
  • 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
  • 11Jhon Arias
  • 9Vitor Hugo Roque Ferreira
  • 42Jose Manuel Lopez

Dự bị trận trước

  • 56Arthur Marcolino
  • 2Alexander Nahuel Barboza Ullua
  • 3Bruno Fuchs
  • 7Felipe Anderson Pereira Gomes
  • 39Heittor Vinicius
  • 12Khellven Douglas Silva Oliveira
  • 48Larson
  • 30Lucas Evangelista
  • 50Luis Felipe
  • 14Marcelo Lomba do Nascimento
  • 32Emiliano Martinez
  • 37Riquelme

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

8Coritiba PR thắng
4Hòa
8Palmeiras thắng
Số trận thắngCoritiba PRPalmeiras
Sân nhà của Coritiba PR41
Sân nhà của Palmeiras47

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/06/23Palmeiras 3-1 Coritiba PRHT 2-0 · Brazil Serie A1.5BTài1.27 / 5.7 / 1111-6
06/10/22Palmeiras 4-0 Coritiba PRHT 2-0 · Brazil Serie A1.5/2BTài1.23 / 6.6 / 11.59-6
12/06/22Coritiba PR 0-2 PalmeirasHT 0-1 · Brazil Serie A0.5/1BXỉu5.1 / 3.85 / 1.685-6
17/02/21Coritiba PR 1-0 PalmeirasHT 0-0 · Brazil Serie A0.5/1TXỉu4.85 / 3.75 / 1.735-4
14/10/20Palmeiras 1-3 Coritiba PRHT 1-2 · Brazil Serie A1TTài1.51 / 3.95 / 7.36-2
18/09/17Palmeiras 1-0 Coritiba PRHT 1-0 · Brazil Serie A1/1.5TXỉu1.42 / 4.5 / 810-6
07/06/17Coritiba PR 1-0 PalmeirasHT 0-0 · Brazil Serie A0/0.5TXỉu2.46 / 3.1 / 2.852-8
24/09/16Palmeiras 2-1 Coritiba PRHT 0-0 · Brazil Serie A1/1.5TTài1.37 / 4.5 / 7.84-2
15/06/16Coritiba PR 2-2 PalmeirasHT 1-1 · Brazil Serie A0HTài2.75 / 3.3 / 2.46-4
29/11/15Palmeiras 0-2 Coritiba PRHT 0-1 · Brazil Serie A0TXỉu2.6 / 3.25 / 2.556-2

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Coritiba PR. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Coritiba PR

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng518.5%
Hòa518.5%
Thua1763%
Bàn thắng (TB/trận)291.07
Bàn thua (TB/trận)572.11

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 10.53%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa6 15.79%
Thua cách biệt 1 bàn11 28.95%
Thua cách biệt từ 2 bàn13 34.21%

Palmeiras

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1244.4%
Hòa829.6%
Thua725.9%
Bàn thắng (TB/trận)401.48
Bàn thua (TB/trận)240.89

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn11 28.95%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa10 26.32%
Thua cách biệt 1 bàn6 15.79%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 5.26%

So sánh theo vòng

Coritiba PR
BT-BB
% thắngPalmeiras
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-4125%22-1440%
Vòng 1922-4026%21-1242%
Vòng 1821-3728%21-1244%
Vòng 1721-3729%18-1141%
Vòng 1621-3631%14-1038%
Vòng 1520-3133%13-1033%
Vòng 1418-3029%12-836%
Vòng 1315-2923%12-838%
Vòng 1215-2925%11-833%
Vòng 1113-2918%9-827%
Vòng 1012-2520%5-820%
Vòng 912-2422%4-811%
Vòng 811-2125%4-813%
Vòng 79-1829%4-814%
Vòng 68-1533%3-80%
Vòng 56-1140%3-70%
Vòng 45-650%3-70%
Vòng 34-467%2-50%
Vòng 22-450%1-40%
Vòng 10-30%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.13 -0.5 0.770.88 -0.5/1 1.04
0.63 -1 1.351.11 -0.5 0.82
0.63 -1 1.41.56 -0/0.5 0.56
1.53 -0/0.5 0.570.57 -1 1.53
0.47 -1/1.5 1.810.43 -1/1.5 1.96
2.43 0 0.332.43 0 0.33
0.38 -1.5 2.170.38 -1.5 2.17
Macauslot0.8 -0.5/1 10.78 -0.5/1 1.02
1.05 -0.5 0.751 -0.5 0.8
Crown0.84 -0.5/1 1.040.83 -0.5/1 1.07
1.08 -0.5 0.81.12 -0.5 0.79
1.36 -0/0.5 0.630.57 -1 1.49
Bet3651.03 -0.5 0.830.82 -0.5/1 1.02
1.35 -0/0.5 0.571.05 -0.5 0.75
0.75 -0.5/1 1.050.55 -1 1.37
0.5 -1 1.51.42 -0/0.5 0.52
William Hill0.92 -0.5 0.840.78 -0.5/1 0.99
YSB0.86 -0.5/1 1.040.85 -0.5/1 1.07
1.1 -0.5 0.81.14 -0.5 0.79
BetVictor0.98 -0.5 0.80.8 -0.5/1 0.98
0.73 -0.5/1 1.021.02 -0.5 0.73
1.3 -0/0.5 0.550.53 -1 1.38
Mansion881.05 -0.5 0.831.11 -0.5 0.82
0.88 -0.5/1 10.87 -0.5/1 1.05
0.61 -1 1.381.56 -0/0.5 0.56
Interwetten0.9 -0.5 0.80.9 -0.5 0.8
0.5 -1 1.40.5 -1 1.4
2.05 0 0.332.05 0 0.33
0.3 -1.5 2.20.3 -1.5 2.2
188BET0.85 -0.5/1 1.050.84 -0.5/1 1.08
1.09 -0.5 0.811.13 -0.5 0.8
1.38 -0/0.5 0.640.58 -1 1.51
12BET1.05 -0.5 0.830.87 -0.5/1 1.05
0.88 -0.5/1 11.13 -0.5 0.8
0.61 -1 1.381.56 -0/0.5 0.56
1.53 -0/0.5 0.570.6 -1 1.47
Wanbet1.01 -0.5 0.850.86 -0.5/1 1.04
0.78 -0.5/1 1.081.09 -0.5 0.81
0.64 -1 1.351.53 -0/0.5 0.55
18BET0.95 -0.5 0.850.8 -0.5/1 1
0.7 -0.5/1 1.151.05 -0.5 0.75
1.25 -0/0.5 0.651.45 -0/0.5 0.55
Pinnacle0.9 -0.5 0.970.85 -0.5/1 1.06
1.25 -0/0.5 0.711.11 -0.5 0.8
0.68 -0.5/1 1.30.58 -1 1.52
0.46 -1 1.91.59 -0/0.5 0.56
Nhà cái #480.69 -0.5/1 1.110.86 -0.5/1 0.94

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0 0 01.01 2/2.5 0.89
0 0 01.17 2.5 0.75
1.42 2.5/3 0.60.65 2 1.33
0.54 2 1.561.61 2.5/3 0.52
0.42 1.5/2 1.920.53 1.5/2 1.58
2.27 3/3.5 0.342.85 3/3.5 0.25
1.92 3 0.422.38 3 0.32
Macauslot0.92 2.5 0.781 2.5 0.7
0.72 2/2.5 0.980.75 2/2.5 0.95
Crown1 2.5 0.860.94 2/2.5 0.93
0.76 2/2.5 1.121.17 2.5 0.72
0.62 2 1.330.62 2 1.33
Ladbrokes1.1 2.5 0.671.2 2.5 0.61
0.36 1.5 1.870.4 1.5 1.8
2.8 3.5 0.223 3.5 0.22
0.07 0.5 70.07 0.5 7
Bet3650.9 2/2.5 0.950.95 2/2.5 0.9
0.6 2 1.31.2 2.5 0.65
1.1 2.5 0.70.62 2 1.25
1.42 2.5/3 0.521.5 2.5/3 0.5
William Hill1.1 2.5 0.671.1 2.5 0.67
YSB1.02 2.5 0.870.96 2/2.5 0.93
0.78 2/2.5 1.121.2 2.5 0.72
BetVictor0.9 2/2.5 0.930.91 2/2.5 0.93
1.08 2.5 0.71.1 2.5 0.68
0.6 2 1.250.6 2 1.23
Mansion880.91 2/2.5 0.951.01 2/2.5 0.89
0.97 2.5 0.891.25 2.5 0.7
1.37 2.5/3 0.60.65 2 1.33
Interwetten1.05 2.5 0.71.1 2.5 0.65
0.35 1.5 1.950.35 1.5 1.95
2.6 3.5 0.252.4 3.5 0.27
6 4.5 0.076 4.5 0.07
10BET0.8 2/2.5 0.870.83 2/2.5 0.88
1.04 2.5 0.661.08 2.5 0.67
0.55 2 1.250.57 2 1.26
1.35 2.5/3 0.51.4 2.5/3 0.51
188BET1.01 2.5 0.870.95 2/2.5 0.94
0.77 2/2.5 1.131.19 2.5 0.73
0.63 2 1.350.65 2 1.31
12BET0.91 2/2.5 0.951.01 2/2.5 0.89
0.97 2.5 0.891.25 2.5 0.7
1.36 2.5/3 0.60.65 2 1.33
0.54 2 1.561.61 2.5/3 0.52
Wanbet0.88 2/2.5 0.961 2/2.5 0.88
1.12 2.5 0.731.23 2.5 0.69
1.33 2.5/3 0.630.64 2 1.31
18BET0.85 2/2.5 0.950.85 2/2.5 0.95
1.05 2.5 0.751.15 2.5 0.7
0.6 2 1.350.6 2 1.35
Pinnacle0.99 2.5 0.860.93 2/2.5 0.95
0.76 2/2.5 1.161.2 2.5 0.72
1.29 2.5/3 0.680.64 2 1.36
0.5 2 1.711.56 2.5/3 0.55
Nhà cái #480.83 2.5 0.870.91 2.5 0.79
1.07 2.5/3 0.671.2 2.5/3 0.59
1.98 3.5 0.332.2 3.5 0.29

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -4.3 3.35 1.82
Macauslot3.93 3.5 1.753.95 3.3 1.8
Crown4.05 3.6 1.84.5 3.35 1.79
Ladbrokes4.25 3.2 1.754.5 3.2 1.73
SNAI4.25 3.45 1.84.25 3.45 1.8
Bet3654.33 3.5 1.85 3.4 1.8
William Hill4.33 3.5 1.84.8 3.5 1.7
YSB4.1 3.6 1.84.5 3.4 1.79
BetVictor4.6 3.3 1.854.8 3.5 1.75
Mansion884.25 3.6 1.764.3 3.35 1.82
Interwetten4.2 3.45 1.854.4 3.35 1.83
10BET4.2 3.4 1.84.5 3.35 1.81
188BET4.05 3.6 1.84.5 3.35 1.79
12BET4.25 3.6 1.764.3 3.35 1.82
Wanbet4.17 3.35 1.714.62 3.56 1.8
18BET4.25 3.5 1.94.75 3.5 1.8
Pinnacle4.03 3.55 1.995.1 3.57 1.81
Nhà cái #483.75 3.4 1.754.45 3.45 1.61

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.88 -0/0.5 1
- - -0.55 -0.5 1.49
- - -1.81 0 0.43
0.35 -0.5/1 2.120.34 -0.5/1 2.17
- - -2.63 0/0.5 0.26
Macauslot0.83 -0/0.5 0.920.75 -0/0.5 1
Crown0.9 -0/0.5 0.980.85 -0/0.5 1.03
0.58 -0.5 1.420.56 -0.5 1.47
Bet3650.8 -0/0.5 10.83 -0/0.5 0.98
YSB0.92 -0/0.5 0.960.92 -0/0.5 0.96
0.6 -0.5 1.390.59 -0.5 1.41
Mansion880.92 -0/0.5 0.920.88 -0/0.5 1
0.57 -0.5 1.370.55 -0.5 1.49
Interwetten0.45 -0.5 1.550.5 -0.5 1.4
1.65 0 0.431.75 0 0.4
188BET0.91 -0/0.5 0.970.91 -0/0.5 0.97
0.59 -0.5 1.40.58 -0.5 1.42
12BET0.92 -0/0.5 0.920.88 -0/0.5 1
0.57 -0.5 1.360.55 -0.5 1.49
1.92 0 0.41.81 0 0.43
0.35 -0.5/1 2.120.34 -0.5/1 2.17
Wanbet0.83 -0/0.5 1.010.88 -0/0.5 1
0.55 -0.5 1.40.55 -0.5 1.49
18BET0.8 -0/0.5 10.85 -0/0.5 0.95
1.55 0 0.50.55 -0.5 1.45
0.5 -0.5 1.551.95 0 0.4
Pinnacle0.78 -0/0.5 1.060.92 -0/0.5 0.97
0.5 -0.5 1.530.58 -0.5 1.5
1.59 0 0.472.06 0 0.41
0.3 -0.5/1 2.170.37 -0.5/1 2.3

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -1.02 1 0.86
- - -0.6 0.5/1 1.38
- - -1.51 1/1.5 0.54
0.44 0.5 1.780.43 0.5 1.81
- - -0 0 0
Macauslot0.89 1 0.810.89 1 0.81
Crown0.97 1 0.891.08 1 0.79
0.6 0.5/1 1.360.67 0.5/1 1.25
Bet3651.08 1 0.731.08 1 0.73
William Hill0.4 0.5 1.750.4 0.5 1.75
YSB0.99 1 0.891.1 1 0.78
0.62 0.5/1 1.350.69 0.5/1 1.24
Mansion880.96 1 0.881.02 1 0.86
0.56 0.5/1 1.380.6 0.5/1 1.38
Interwetten0.45 0.5 1.550.45 0.5 1.55
2.05 1.5 0.332.05 1.5 0.33
188BET0.98 1 0.91.09 1 0.79
0.61 0.5/1 1.360.68 0.5/1 1.25
12BET0.96 1 0.881.02 1 0.86
0.56 0.5/1 1.380.6 0.5/1 1.38
1.56 1/1.5 0.521.51 1/1.5 0.54
0.44 0.5 1.780.44 0.5 1.78
Wanbet1.09 1 0.751.02 1 0.86
0.67 0.5/1 1.20.6 0.5/1 1.38
18BET1 1 0.81.05 1 0.75
0.6 0.5/1 1.350.65 0.5/1 1.25
1.55 1/1.5 0.51.75 1/1.5 0.45
Pinnacle0.93 1 0.911.06 1 0.84
0.56 0.5/1 1.380.64 0.5/1 1.36
1.47 1/1.5 0.521.63 1/1.5 0.53
0.4 0.5 1.790.46 0.5 1.87
Nhà cái #481.55 1.5 0.451.62 1.5 0.42
1.13 1/1.5 0.631.25 1/1.5 0.57
4.4 2.5 0.14.6 2.5 0.09

Xu hướng Coritiba PR

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng278-3-1629.6%18-966.7%
Sân nhà133-3-723.1%6-746.2%
Sân khách145-0-935.7%12-285.7%
6 trận gần nhất · kèoBBTTTB50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2712-3-1244.4%17-563%
Sân nhà136-3-446.2%8-361.5%
Sân khách146-0-842.9%9-264.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Coritiba PR trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Palmeiras

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng279-3-1533.3%12-1544.4%
Sân nhà134-2-730.8%6-746.2%
Sân khách145-1-835.7%6-842.9%
6 trận gần nhất · kèoBBBBBB0%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng279-1-1733.3%10-837%
Sân nhà133-0-1023.1%7-453.8%
Sân khách146-1-742.9%3-421.4%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuHHTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Coritiba PR

Kết quả2T 0H 8B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu8 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/10/23Coritiba PR 0-3 CuiabaHT 0-1 · Brazil Serie A0/0.5BTài2.49 / 2.88 / 34-4
08/10/23Atletico Mineiro 1-2 Coritiba PRHT 0-0 · Brazil Serie A1/1.5TTài1.4 / 4.35 / 7.52-5
01/10/23Coritiba PR 2-0 Atletico ParanaenseHT 2-0 · Brazil Serie A0/0.5TXỉu3.3 / 3.1 / 2.192-11
27/09/23Sao Paulo 2-1 Coritiba PRHT 2-1 · Brazil Serie A1HTài1.45 / 3.95 / 7.14-3
21/09/23Vasco da Gama 5-1 Coritiba PRHT 2-0 · Brazil Serie A1BTài1.6 / 3.5 / 5.86-0
14/09/23Coritiba PR 2-4 BahiaHT 1-3 · Brazil Serie A0BTài2.5 / 3.15 / 2.757-2
27/08/23Fortaleza 3-1 Coritiba PRHT 2-0 · Brazil Serie A1BTài1.48 / 4.2 / 5.92-3
20/08/23Coritiba PR 2-3 FlamengoHT 1-2 · Brazil Serie A0.5BTài3.6 / 3.35 / 1.994-5
13/08/23Corinthians Paulista (SP) 3-1 Coritiba PRHT 0-1 · Brazil Serie A0.5/1BTài1.71 / 3.55 / 5.64-2
06/08/23Coritiba PR 0-1 BragantinoHT 0-1 · Brazil Serie A0/0.5BXỉu3.5 / 3.3 / 2.163-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Coritiba PR. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Palmeiras

Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 1 · Thua 9
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/10/23Palmeiras 0-2 Atletico MineiroHT 0-1 · Brazil Serie A0.5/1BH1.72 / 3.3 / 5.17-2
08/10/23Palmeiras 1-2 SantosHT 1-1 · Brazil Serie A1/1.5BTài1.43 / 4.25 / 6.76-2
05/10/23Palmeiras 1-1 Boca JuniorsHT 0-1 · Copa Libertadores0.5/1BXỉu1.61 / 3.5 / 5.86-1
01/10/23Bragantino 2-1 PalmeirasHT 0-1 · Brazil Serie A0.5/1BTài1.74 / 3.6 / 4.456-4
28/09/23Boca Juniors 0-0 PalmeirasHT 0-0 · Copa Libertadores0HXỉu2.86 / 2.74 / 2.733-1
21/09/23Gremio (RS) 1-0 PalmeirasHT 1-0 · Brazil Serie A0/0.5BXỉu2.95 / 3.15 / 2.362-11
15/09/23Palmeiras 1-0 GoiasHT 0-0 · Brazil Serie A1.5BXỉu1.29 / 5 / 9.36-3
03/09/23Corinthians Paulista (SP) 0-0 PalmeirasHT 0-0 · Brazil Serie A0.5BXỉu4.65 / 2.95 / 1.92-11
30/08/23Palmeiras 0-0 Deportivo PereiraHT 0-0 · Copa Libertadores2BXỉu1.17 / 6.5 / 146-2
27/08/23Palmeiras 1-0 Vasco da GamaHT 0-0 · Brazil Serie A1/1.5BXỉu1.34 / 4.8 / 7.99-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Coritiba PR thắng21.79%
Hòa27.84%
Palmeiras thắng50.37%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Coritiba PR

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng7127101811
Sân nhà53410113
Sân khách2930078

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng4221240111
Sân nhà320013004
Sân khách102111017

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2541620414
Sân nhà1421310002
Sân khách1120310412

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2531310311
Sân nhà1411100000
Sân khách1120210311

Palmeiras

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng796231723
Sân nhà26221911
Sân khách53402812

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng621642024
Sân nhà210611002
Sân khách411031022

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3453215656
Sân nhà2132101433
Sân khách1321114223

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3441201203
Sân nhà2130100202
Sân khách1311101001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútCoritiba PR
ghi bàn
thủng lướiPalmeiras
ghi bàn
thủng lưới
1-15'18.2%14.3%7.9%12.5%
16-30'21.2%11.1%21.1%8.3%
31-45'21.2%17.5%18.4%20.8%
46-60'6.1%20.6%13.2%8.3%
61-75'12.1%15.9%13.2%20.8%
76-90+'12.1%11.1%15.8%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútCoritiba PR
ghi bàn
thủng lướiPalmeiras
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17%14%10.3%12.5%
16-30'18.9%10.8%17.9%10%
31-45'17%16.1%17.9%27.5%
46-60'13.2%19.4%15.4%5%
61-75'9.4%15.1%16.7%15%
76-90+'17%15.1%15.4%22.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Coritiba PR

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
5.926.847.836.886.145.94.855.546.976.28

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Marcelino MorenoTiền vệ tấn công7.4
17Matheus Henrique BianquiTiền vệ6.8
26Victor Luis Chuab ZamblauskasHậu vệ6.7
33Mauricio Garcez de JesusTiền đạo6.7
9Islam SlimaniTiền đạo6.5
8Willian Roberto de FariasTiền vệ phòng ngự6.5
14Thalisson GabrielTrung vệ6.4
83Jamerson Santos de JesusHậu vệ6.2
30Robson dos Santos FernandesTiền vệ tấn công6.2
19Sebastian GomezTiền vệ6.2
16Natanael Moreira MilouskiHậu vệ6.1
99Eduardo Nascimento da Silva JuniorTiền đạo6
21Lucas BarbosaTiền vệ tấn công5.9
1Gabriel Vasconcelos FerreiraThủ môn5.9
11Jese Rodriguez RuizTiền vệ tấn công5.9
47Jean PedrosoHậu vệ5.5

Palmeiras

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.29điểm trung bình
5.467.3276.327.087.117.087.937.935.94

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
12Mayke Rocha OliveiraHậu vệ7.1
26Murilo Cerqueira PaimHậu vệ7
40Jhonatan Santos RosaTiền vệ tấn công6.9
15Gustavo Raul Gomez PortilloHậu vệ6.6
23Raphael VeigaTiền vệ tấn công6.5
9Endrick Felipe Moreira de SousaTiền đạo6.5
22Joaquin Piquerez MoreiraHậu vệ6.4
37Kevin MacedoTiền đạo6.2
19Breno Henrique Vasconcelos LopesTiền vệ tấn công6.2
18Jose Manuel LopezTiền đạo6.2
8Jose Rafael VivianTiền vệ6.1
25Gabriel Vinicius MeninoHậu vệ6
31Luis GuilhermeTiền đạo6
35Fabio Silva de FreitasTiền vệ5.9
10Ronielson da Silva BarbosaTiền vệ tấn công5.8
21Weverton Pereira da SilvaThủ môn5.5

BXH

Coritiba PR

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng19275-5-1729-572018.5%
Sân nhà20133-3-714-201223.1%
Sân khách18142-2-1015-37814.3%
6 trận gần nhất-62-0-48-15633.3%

Palmeiras

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng42712-8-740-244444.4%
Sân nhà8138-2-320-122661.5%
Sân khách6144-6-420-121828.6%
6 trận gần nhất-61-1-43-7416.7%

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕