Belgian Cup ·
Club Brugge vs Lokeren
Club Brugge
21:00
17/10/2026
Lokeren
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Club Brugge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Yann Sommer
- 65Joaquin Seys
- 44Brandon Mechele
- 3Lee Han-Beom
- 64Kyriani Sabbe
- 20Hans Vanaken
- 8Freddie Potts
- 11Jan Virgili
- 10Hugo Vetlesen
- 9Carlos Borges
- 7Nicolo Tresoldi
Dự bị trận trước
- 54Samba Coulibaly
- 32Matteo Dams
- 67Mamadou Diakhon
- 85Tian Nai Koren
- 80Felix Lemarechal
- 58Jorne Spileers
- 16Cheveyo Tsawa
- 81Argus Driessche
- 17Romeo Vermant
Lokeren
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Club Brugge
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Lokeren
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Club Brugge BT-BB | % thắng | Lokeren BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 51-21 | 65% | 53-24 | 55% |
| Vòng 19 | 45-20 | 63% | 53-23 | 58% |
| Vòng 18 | 43-20 | 61% | 49-22 | 56% |
| Vòng 17 | 40-19 | 59% | 45-20 | 53% |
| Vòng 16 | 38-19 | 56% | 43-18 | 56% |
| Vòng 15 | 33-19 | 53% | 42-17 | 60% |
| Vòng 14 | 31-17 | 57% | 41-16 | 64% |
| Vòng 13 | 26-17 | 54% | 35-16 | 62% |
| Vòng 12 | 22-15 | 50% | 31-16 | 58% |
| Vòng 11 | 21-12 | 55% | 29-13 | 64% |
| Vòng 10 | 19-9 | 60% | 27-13 | 60% |
| Vòng 9 | 18-7 | 67% | 26-11 | 67% |
| Vòng 8 | 17-6 | 75% | 23-11 | 63% |
| Vòng 7 | 14-6 | 71% | 18-11 | 57% |
| Vòng 6 | 11-6 | 67% | 16-11 | 50% |
| Vòng 5 | 10-6 | 60% | 14-10 | 40% |
| Vòng 4 | 9-4 | 75% | 12-6 | 50% |
| Vòng 3 | 8-4 | 67% | 12-3 | 67% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 6-1 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Lee Han-Beom | Trung vệ | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ trái | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Carlos Borges | Tiền đạo cánh trái | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ phải | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | |
| 58 | Jorne Spileers | Trung vệ | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Jan Virgili | Tiền đạo cánh trái |