Belgian Second Division ·
Lokeren vs Excelsior Virton
Lokeren
Excelsior Virton
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Lokeren
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Excelsior Virton
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lokeren | Excelsior Virton |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lokeren | 0 | 3 |
| Sân nhà của Excelsior Virton | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/24 | Lokeren 1-3 Excelsior VirtonHT 0-1 · Belgian First Amateur Division | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 25/11/23 | Excelsior Virton 0-1 LokerenHT 0-1 · Belgian First Amateur Division | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 16/02/20 | Lokeren 0-2 Excelsior VirtonHT 0-1 · Belgian Second Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.3 / 1.79 | 5-9 |
| 12/01/20 | Excelsior Virton 1-2 LokerenHT 0-2 · Belgian Second Division | 1 | T | Tài | 1.57 / 3.9 / 4.85 | 14-4 |
| 03/11/19 | Lokeren 1-3 Excelsior VirtonHT 0-1 · Belgian Second Division | 0 | B | Tài | 2.56 / 3.1 / 2.6 | 4-1 |
| 08/09/19 | Excelsior Virton 4-0 LokerenHT 1-0 · Belgian Second Division | 0 | B | Tài | 2.41 / 3.25 / 2.66 | 10-1 |
| 26/07/08 | Excelsior Virton 0-5 LokerenHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokeren. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lokeren
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
Excelsior Virton
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Lokeren BT-BB | % thắng | Excelsior Virton BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 50-28 | 50% | 26-26 | 40% |
| Vòng 19 | 48-25 | 53% | 23-25 | 37% |
| Vòng 18 | 47-23 | 56% | 22-24 | 39% |
| Vòng 17 | 47-22 | 59% | 22-23 | 41% |
| Vòng 16 | 43-21 | 56% | 20-20 | 44% |
| Vòng 15 | 39-19 | 53% | 20-16 | 47% |
| Vòng 14 | 37-17 | 57% | 18-16 | 43% |
| Vòng 13 | 36-16 | 62% | 17-14 | 46% |
| Vòng 12 | 35-15 | 67% | 15-13 | 42% |
| Vòng 11 | 29-15 | 64% | 15-12 | 45% |
| Vòng 10 | 25-15 | 60% | 15-8 | 50% |
| Vòng 9 | 23-12 | 67% | 14-5 | 56% |
| Vòng 8 | 21-12 | 63% | 12-5 | 50% |
| Vòng 7 | 20-10 | 71% | 11-5 | 43% |
| Vòng 6 | 17-10 | 67% | 10-4 | 50% |
| Vòng 5 | 12-10 | 60% | 8-2 | 60% |
| Vòng 4 | 10-10 | 50% | 7-1 | 75% |
| Vòng 3 | 8-9 | 33% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 6-5 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 6-2 | 100% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lokeren
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-1 | 80% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-0 | 60% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-0 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lokeren trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Excelsior Virton
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-1-0 | 75% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Excelsior Virton trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lokeren
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Anderlecht II 2-6 LokerenHT 1-2 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.75 / 3.8 / 2.11 | 6-2 |
| 06/09/26 | Francs Borains 3-0 LokerenHT 1-0 · Belgian Second Division | 0 | B | Tài | 2.27 / 3.5 / 2.53 | 4-5 |
| 28/08/26 | Lokeren 2-4 Genk IIHT 1-2 · Belgian Second Division | 1 | B | Tài | 1.51 / 4.35 / 4.85 | 12-6 |
| 21/08/26 | Lokeren 2-1 KAS EupenHT 1-0 · Belgian Second Division | 0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.55 / 2.65 | 5-8 |
| 14/08/26 | Seraing United 0-2 LokerenHT 0-2 · Belgian Second Division | 0 | T | Xỉu | 2.77 / 3.65 / 2.15 | 4-4 |
| 08/08/26 | Lokeren 5-0 Umm SalalHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 01/08/26 | Lokeren 3-0 FCV Dender EHHT 2-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | H | 2.55 / 3.5 / 2.11 | 3-6 |
| 25/07/26 | Lokeren 1-2 NAC BredaHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.56 / 3.45 / 2.13 | 2-6 |
| 17/07/26 | Zelzate 0-2 LokerenHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.1 / 4.9 / 1.33 | 4-6 |
| 11/07/26 | Lokeren 2-3 LaLouviereHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.68 / 3.55 / 2.15 | 3-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokeren. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Excelsior Virton
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Excelsior Virton 3-0 Genk IIHT 1-0 · Belgian Second Division | 0.5 | T | H | 2.02 / 3.75 / 2.96 | 7-1 |
| 30/08/26 | Excelsior Virton 0-1 Francs BorainsHT 0-0 · Belgian Second Division | 0 | B | Xỉu | 2.7 / 3.45 / 2.29 | 0-7 |
| 21/08/26 | Anderlecht II 0-1 Excelsior VirtonHT 0-1 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.7 / 2.89 | 5-4 |
| 15/08/26 | Excelsior Virton 3-0 LierseHT 1-0 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.09 / 3.5 / 2.98 | 4-8 |
| 05/08/26 | Excelsior Virton 1-1 Strasbourg IIHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/08/26 | Rochefort 2-2 Excelsior VirtonHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Progres Niedercorn 1-1 Excelsior VirtonHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 22/07/26 | Excelsior Virton 1-0 HostertHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Atert Bissen 0-2 Excelsior VirtonHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 15/07/26 | LaLouviere 3-1 Excelsior VirtonHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.3 / 4.4 | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Excelsior Virton. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lokeren
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Excelsior Virton
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lokeren ghi bàn | thủng lưới | Excelsior Virton ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 9.5% | 10.5% | 12.7% |
| 16-30' | 5.3% | 14.3% | 10.5% | 20.6% |
| 31-45' | 36.8% | 19% | 34.2% | 7.9% |
| 46-60' | 10.5% | 14.3% | 10.5% | 19% |
| 61-75' | 5.3% | 4.8% | 21.1% | 19% |
| 76-90+' | 26.3% | 33.3% | 13.2% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.