GHQT Cấp CLB ·
Clermont vs Bourges
Clermont
Bourges
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Clermont
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Theo Guivarch
- 39Mathys Tourraine
- 4Saidou Sow
- 21Yoann Salmier
- 93Ibrahim Coulibaly
- 29Ilhan Fakili
- 25Johan Gastien
- 10Henri Saivet
- 7Axel Camblan
- 18Famara Diedhiou
- 23Adrien Hunou
Dự bị trận trước
- 32Abdoul Kader Bamba
- 77Enzo Cantero
- 17Ousmane Diop
- 38El Hadj Kone
- 28Ivan MBahia
- 16Massamba Ndiaye
- 12Vital N''Simba
Bourges
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Clermont
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 13 | 38.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
Bourges
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Clermont BT-BB | % thắng | Bourges BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-24 | 30% | 31-22 | 45% |
| Vòng 19 | 23-23 | 32% | 31-21 | 47% |
| Vòng 18 | 19-22 | 28% | 29-20 | 44% |
| Vòng 17 | 19-21 | 29% | 27-20 | 41% |
| Vòng 16 | 18-19 | 31% | 26-18 | 44% |
| Vòng 15 | 18-18 | 33% | 25-17 | 47% |
| Vòng 14 | 15-14 | 36% | 25-16 | 50% |
| Vòng 13 | 14-12 | 38% | 24-16 | 46% |
| Vòng 12 | 12-12 | 33% | 22-15 | 42% |
| Vòng 11 | 10-11 | 27% | 19-15 | 36% |
| Vòng 10 | 9-9 | 30% | 18-15 | 30% |
| Vòng 9 | 9-8 | 33% | 14-14 | 22% |
| Vòng 8 | 9-7 | 38% | 12-13 | 13% |
| Vòng 7 | 9-7 | 43% | 10-11 | 14% |
| Vòng 6 | 7-5 | 50% | 10-11 | 17% |
| Vòng 5 | 5-3 | 60% | 9-10 | 20% |
| Vòng 4 | 5-2 | 75% | 9-10 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 100% | 7-9 | 0% |
| Vòng 2 | 2-0 | 100% | 6-8 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bourges
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bourges trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Clermont
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Clermont 1-0 Orleans US 45HT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.45 / 2.96 | 0-6 |
| 09/05/26 | Clermont 1-0 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.44 / 3.6 / 2.44 | 4-3 |
| 02/05/26 | Montpellier 1-2 ClermontHT 1-2 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | H | 1.59 / 4.15 / 4.35 | 11-2 |
| 24/04/26 | Clermont 1-1 BastiaHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.72 / 3.2 / 2.39 | 5-12 |
| 17/04/26 | Le Mans 1-0 ClermontHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.7 / 5.2 | 6-4 |
| 10/04/26 | Clermont 2-2 NancyHT 0-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.05 / 2.79 | 6-1 |
| 03/04/26 | Grenoble 2-2 ClermontHT 2-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.53 / 3.05 / 2.67 | 3-4 |
| 27/03/26 | Clermont 0-0 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/03/26 | Clermont 0-1 Red Star FC 93HT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.98 / 3 / 2.23 | 1-9 |
| 13/03/26 | Clermont 0-1 Pau FCHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.27 / 3.35 / 2.75 | 5-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Clermont. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bourges
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Bourges 2-0 Bastia BorgoHT 1-0 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 09/05/26 | Chantilly 1-1 BourgesHT 0-1 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Thionville FC 1-4 BourgesHT 1-0 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 25/04/26 | Bourges 1-1 ColmarHT 1-1 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | 14-3 |
| 18/04/26 | Feignies 1-0 BourgesHT 1-0 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 11/04/26 | Bourges 0-0 DieppeHT 0-0 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 04/04/26 | Beauvais 0-0 BourgesHT 0-0 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | Bourges 2-0 AS Furiani AglianiHT 0-0 · French Championnat National 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.22 / 3.1 / 2.87 | 4-7 |
| 21/03/26 | Epinal 1-1 BourgesHT 1-1 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 14/03/26 | Bourges 1-0 St Pryve St HilaireHT 1-0 · French Championnat National 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bourges. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Clermont
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bourges
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Clermont ghi bàn | thủng lưới | Bourges ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 22.2% | 20% | 29.4% |
| 16-30' | 14.3% | 22.2% | 20% | 5.9% |
| 31-45' | 14.3% | 11.1% | 20% | 17.6% |
| 46-60' | 14.3% | 22.2% | 15% | 11.8% |
| 61-75' | 14.3% | 0% | 10% | 17.6% |
| 76-90+' | 14.3% | 22.2% | 15% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Clermont ghi bàn | thủng lưới | Bourges ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 16.2% | 20% | 29.4% |
| 16-30' | 12.1% | 13.5% | 20% | 5.9% |
| 31-45' | 15.2% | 10.8% | 20% | 17.6% |
| 46-60' | 15.2% | 29.7% | 15% | 11.8% |
| 61-75' | 18.2% | 10.8% | 10% | 17.6% |
| 76-90+' | 24.2% | 13.5% | 15% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.