Romania - Liga 2 Seria ·
Chindia Targoviste vs Concordia Chiajna
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Chindia Targoviste
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Mario Contra
- 2Marius Martac
- 6Daniel Celea
- 4Dylan Mboumbouni
- 30Alexandru Bruma
- 17Kevin Doukoure Grobry
- 11Georgian Honciu
- 59Doru Popadiuc
- 10Daniel Constantin Florea
- 77Ivan Pesic
- 7Konstantinos Doumtsios
Dự bị trận trước
- 33George Isvoranu
- 19Sergiu Jurj
- 9Rares Mihai
- 37Pol Munoz
- 88Robert Necsulescu
- 23Andrei Pandele
- 20Bogdan Petre
- 8Iulian Rosu
- 99Razvan Tamasi
Concordia Chiajna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Chindia Targoviste | Concordia Chiajna |
|---|---|---|
| Sân nhà của Chindia Targoviste | 1 | 2 |
| Sân nhà của Concordia Chiajna | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chindia Targoviste. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Chindia Targoviste
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Concordia Chiajna
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Chindia Targoviste BT-BB | % thắng | Concordia Chiajna BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-38 | 25% | 36-23 | 50% |
| Vòng 19 | 25-36 | 26% | 33-21 | 47% |
| Vòng 18 | 23-35 | 22% | 31-21 | 44% |
| Vòng 17 | 20-33 | 18% | 31-20 | 47% |
| Vòng 16 | 19-33 | 13% | 29-17 | 50% |
| Vòng 15 | 17-33 | 7% | 29-15 | 53% |
| Vòng 14 | 15-30 | 7% | 29-14 | 57% |
| Vòng 13 | 14-25 | 8% | 25-12 | 54% |
| Vòng 12 | 14-23 | 8% | 25-11 | 58% |
| Vòng 11 | 13-20 | 9% | 24-11 | 55% |
| Vòng 10 | 13-18 | 10% | 22-11 | 50% |
| Vòng 9 | 13-17 | 11% | 21-10 | 56% |
| Vòng 8 | 12-15 | 13% | 19-9 | 50% |
| Vòng 7 | 11-13 | 14% | 17-9 | 43% |
| Vòng 6 | 10-10 | 17% | 17-8 | 50% |
| Vòng 5 | 9-10 | 0% | 15-6 | 60% |
| Vòng 4 | 8-9 | 0% | 14-5 | 75% |
| Vòng 3 | 5-6 | 0% | 12-3 | 100% |
| Vòng 2 | 4-5 | 0% | 6-3 | 100% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Chindia Targoviste
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 2-2 | 25% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 5 | 1-2-2 | 20% | 2-1 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Chindia Targoviste trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Concordia Chiajna
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 4-2 | 66.7% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 0-1-3 | 0% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Concordia Chiajna trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Chindia Targoviste
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Chindia Targoviste. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Concordia Chiajna
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Concordia Chiajna. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Chindia Targoviste
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Concordia Chiajna
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Chindia Targoviste ghi bàn | thủng lưới | Concordia Chiajna ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 0% | 0% | 8.3% |
| 16-30' | 26.7% | 0% | 0% | 25% |
| 31-45' | 13.3% | 18.2% | 26.7% | 25% |
| 46-60' | 20% | 9.1% | 20% | 16.7% |
| 61-75' | 6.7% | 18.2% | 40% | 8.3% |
| 76-90+' | 0% | 45.5% | 13.3% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.