Romania - Liga 2 Seria ·

Lindab Stefanesti vs Chindia Targoviste

Lindab Stefanesti Lindab Stefanesti
16:00
31/10/2026
Chindia Targoviste Chindia Targoviste

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Lindab Stefanesti

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Chindia Targoviste

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Mario Contra
  • 2Marius Martac
  • 6Daniel Celea
  • 4Dylan Mboumbouni
  • 30Alexandru Bruma
  • 17Kevin Doukoure Grobry
  • 11Georgian Honciu
  • 59Doru Popadiuc
  • 10Daniel Constantin Florea
  • 77Ivan Pesic
  • 7Konstantinos Doumtsios

Dự bị trận trước

  • 33George Isvoranu
  • 19Sergiu Jurj
  • 9Rares Mihai
  • 37Pol Munoz
  • 88Robert Necsulescu
  • 23Andrei Pandele
  • 20Bogdan Petre
  • 8Iulian Rosu
  • 99Razvan Tamasi

Phong độ

Chindia Targoviste

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Lindab Stefanesti
BT-BB
% thắngChindia Targoviste
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2533%25-3625%
Vòng 1922-2533%24-3621%
Vòng 1822-2533%22-3617%
Vòng 1722-2533%20-3318%
Vòng 1622-2533%19-2819%
Vòng 1522-2533%19-2620%
Vòng 1422-2533%18-2321%
Vòng 1322-2533%18-2123%
Vòng 1222-2533%18-2025%
Vòng 1118-2327%17-1827%
Vòng 1017-1830%16-1630%
Vòng 916-1533%15-1333%
Vòng 89-1525%14-1325%
Vòng 78-1229%13-1229%
Vòng 67-1033%10-933%
Vòng 55-640%9-840%
Vòng 45-550%7-650%
Vòng 32-533%5-367%
Vòng 22-250%5-2100%
Vòng 11-20%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútLindab Stefanesti
ghi bàn
thủng lướiChindia Targoviste
ghi bàn
thủng lưới
1-15'28.6%23.1%42.9%0%
16-30'14.3%0%14.3%0%
31-45'28.6%30.8%14.3%20%
46-60'28.6%7.7%14.3%10%
61-75'0%15.4%14.3%20%
76-90+'0%23.1%0%40%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕