Belgian Pro League ·
Charleroi vs Zulte-Waregem
Charleroi
22:00
01/05/2027
Zulte-Waregem
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Charleroi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Martin Delavallee
- 4Aiham Ousou
- 6Amine Boukamir
- 17Antoine Bernier
- 10Parfait Guiagon
- 3Kevin Van Den Kerkhof
- 25Antoine Colassin
- 40Yassine Khalifi
- 24Mardochee Nzita
- 8Jakob Napoleon Romsaas
- 44Massamba Sow
Dự bị trận trước
- 9Adama Bojang
- 19Isaac Cisse
- 16Arthur Cremer
- 23Boubakar Dembaga
- 95Cheick Keita
- 51Mory Kera
- 30Mohamed Kone
- 81Naim Marzouk
- 20Freddy Mbemba
- 7Severin Nioule
- 14Patrick Pflucke
- 54Nael Piron
- 21Aurelien Scheidler
- 33Noah Solheid
- 65Rafael Teugels
Zulte-Waregem
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Brent Gabriel
- 31Lukas Willen
- 4Laurent Lemoine
- 45Benoit De Jaegere
- 55Yannick Cappelle
- 8Thomas Claes
- 36Serxho Ujka
- 39Marley Ake
- 20Tobias Hedl
- 22Joseph Opoku
- 9Jelle Vossen
Dự bị trận trước
- 5Jakob Kiilerich
- 6Enrique Lofolomo
- 18Anosike Ementa
- 11Stavros Gavriel
- 10Jeppe Erenbjerg
- 1Louis Bostyn
- 12Wilguens Paugain
- 40Dirk Asare
- 58Siebe Van Keymolen
Phong độ
Charleroi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Zulte-Waregem
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Charleroi BT-BB | % thắng | Zulte-Waregem BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-28 | 30% | 46-28 | 65% |
| Vòng 19 | 24-26 | 32% | 42-25 | 63% |
| Vòng 18 | 23-24 | 33% | 40-21 | 67% |
| Vòng 17 | 21-22 | 35% | 39-19 | 71% |
| Vòng 16 | 21-20 | 38% | 39-18 | 75% |
| Vòng 15 | 21-19 | 40% | 39-16 | 80% |
| Vòng 14 | 21-17 | 43% | 38-16 | 79% |
| Vòng 13 | 19-16 | 38% | 36-14 | 85% |
| Vòng 12 | 18-14 | 42% | 34-13 | 83% |
| Vòng 11 | 17-13 | 45% | 32-13 | 82% |
| Vòng 10 | 15-13 | 40% | 28-13 | 80% |
| Vòng 9 | 13-13 | 33% | 25-11 | 78% |
| Vòng 8 | 12-13 | 25% | 23-10 | 75% |
| Vòng 7 | 12-12 | 29% | 17-10 | 71% |
| Vòng 6 | 11-11 | 33% | 14-10 | 67% |
| Vòng 5 | 9-11 | 20% | 12-9 | 60% |
| Vòng 4 | 7-9 | 25% | 8-6 | 50% |
| Vòng 3 | 6-6 | 33% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Charleroi
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Freddy Mbemba | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | |
| 30 | Mohamed Kone | Thủ môn | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ trái | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | |
| 18 | Yassine Khalifi | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | |
| 19 | Isaac Cisse | Tiền vệ | |
| 2 | Triston Rowe | Hậu vệ phải | |
| 13 | Gaku Nawata | Tiền đạo | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ phải | |
| 6 | Amine Boukamir | Tiền vệ phòng ngự |
Zulte-Waregem
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Enrique Lofolomo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Anosike Ementa | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Serxho Ujka | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Louis Bostyn | Thủ môn | |
| 49 | Franz Tangala | Hậu vệ | |
| 20 | Tobias Hedl | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Malick Mbaye | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Trung vệ | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | |
| 22 | Ousseynou Niang | Tiền vệ trái | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Salim Diakite | Hậu vệ phải | |
| 21 | Istvan Atrok | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Marley Ake | Tiền đạo cánh trái | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ trái |