USA Major League Soccer ·

CF Montreal vs DC United

CF Montreal CF Montreal
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
DC United DC United

Diễn biến

  1. 5’ V. Palsson Thẻ vàng
  2. 25’ A. Hamdi Thẻ vàng
  3. 40’ I. Iliadis Thẻ vàng
  4. 45+4’ J. Waterman Thẻ vàng
  5. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  6. 46’ 0 - 1 L. O'Brien
  7. 60’ L. O'Brien Thẻ vàng
  8. Hết giờ · 0 - 1

Thống kê

59%Kiểm soát bóng41%
11Tổng số cú sút7
2Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài4
4Sút bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
481Số đường chuyền322
384Chuyền chính xác222
80%Tỷ lệ chuyền chính xác69%

Đội hình

CF Montreal 3-4-3
Thủ môn
  • 40 Jonathan Sirois
Hậu vệ
  • 22 Aaron Herrera
  • 4 Rudy Camacho
  • 16 Joel Waterman
Tiền vệ
  • 15 Zachary Brault-Guillard ↓
  • 2 Victor Wanyama
  • 5 Ilias Iliadis ↓
  • 29 Mathieu Choiniere ↓
Tiền đạo
  • 10 Bernd Duker
  • 9 Chinonso Offor
  • 7 Ahmed Hamdin ↓
Dự bị
  • Rida Zouhir ↑
  • 2 Ariel Lassiter ↑
  • Sunusi Ibrahim ↑
  • Sean Rea ↑
  • 24 Nathan Saliba
  • 95 Gabriele Corbo
  • 1 Logan Ketterer
  • 15 Ousman Jabang
  • 15 Robert Orri Thorkelsson

HLV: Marco Donadel

DC United 4-4-2
Thủ môn
  • 1 Tyler Miller
Hậu vệ
  • 5 Mohanad Jeahze ↓
  • 23 Donovan Pines
  • 15 Steve Birnbaum
  • 44 Gudlaugur Victor Palsson
Tiền vệ
  • 43 Mateusz Klich ↓
  • 17 Lewis OBrien
  • 6 Russell Canouse ↓
  • 2 Ruan Gregorio Teixeira ↓
Tiền đạo
  • 20 Christian Benteke
  • 11 Taxiarhis Fountas
Dự bị
  • 31 Andy Najar ↑
  • 17 Pedro Miguel Martins Santos ↑
  • 21 Theodore Ku-Dipietro ↑
  • 8 Chris Durkin ↑
  • 7 Yamil Asad
  • 25 Jackson Hopkins
  • 6 Matai Akinmboni
  • 26 Alex Bono
  • 22 Jacob Greene

HLV: Rene Weiler

Lực lượng

CF Montreal

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
6Samuel PietteTiền vệ phòng ngựChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Sebastian Breza
  • 2Jalen Neal
  • 5Brandan Craig
  • 4Brayan Vera
  • 27Dawid Bugaj
  • 22Victor Loturi
  • 8Matthew Longstaff
  • 13Luca Petrasso
  • 14Daniel Armando Rios Calderon
  • 10Alexis Sanchez
  • 9Prince Prince Owusu

Dự bị trận trước

  • 16Wikelman Carmona
  • 21Fabian Herbers
  • 41Samsy Keita
  • 24Efrain Morales
  • 7Daniel Pereira
  • 6Samuel Piette
  • 28Viktor Radojevic
  • 23Noah Streit
  • 18Gennadiy Synchuk

DC United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Sean Johnson
  • 5Silvan Hefti
  • 3Lucas Bartlett
  • 15Kye Rowles
  • 6Keisuke Kurokawa
  • 2Kimito Nono
  • 25Jackson Hopkins
  • 21Andre Dozzell
  • 77Hosei Kijima
  • 22Nathan Ordaz
  • 7Joao Peglow

Dự bị trận trước

  • 12William Conner Antley
  • 26Alex Bono
  • 40Kamil Castillo
  • 20Grant Leveille
  • 27Nikola Markovic
  • 13Sean Nealis
  • 23Brandon Servania
  • 8Jared Stroud
  • 48Gavin Turner

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

12CF Montreal thắng
5Hòa
3DC United thắng
Số trận thắngCF MontrealDC United
Sân nhà của CF Montreal61
Sân nhà của DC United62

Lịch sử đối đầu

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 4 · Thua 1
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CF Montreal. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

CF Montreal

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 20.59%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa5 14.71%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn11 32.35%

DC United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.65%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.76%
Hòa10 29.41%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 23.53%

So sánh theo vòng

CF Montreal
BT-BB
% thắngDC United
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-3260%21-4115%
Vòng 1930-3058%21-3516%
Vòng 1826-3056%19-3217%
Vòng 1724-3053%17-3112%
Vòng 1624-2956%17-3113%
Vòng 1520-2653%17-3113%
Vòng 1418-2457%17-2814%
Vòng 1315-2254%15-2515%
Vòng 1214-2250%15-2417%
Vòng 1113-2245%13-1918%
Vòng 1010-2140%11-1620%
Vòng 98-2133%10-1522%
Vòng 87-1838%8-1413%
Vòng 75-1729%7-1214%
Vòng 63-1617%4-100%
Vòng 53-1420%4-80%
Vòng 43-1325%3-70%
Vòng 33-1133%1-40%
Vòng 20-90%0-20%
Vòng 10-40%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.94 0.5 0.861.06 0/0.5 0.74
1.2 0.5/1 0.61.26 0.5 0.54
0.7 0/0.5 1.10.74 0 1.06
Crown1.05 0.5/1 0.830.93 0 0.96
1.13 0.5/1 0.761.29 0/0.5 0.67
0.64 0/0.5 1.310.66 -0/0.5 1.31
Bet3650.83 0.5 1.030.87 0 0.97
1.05 0.5/1 0.751.15 0/0.5 0.67
0.57 0/0.5 1.350.62 -0/0.5 1.25
0.35 0 2.11.42 0.5 0.52
YSB0.87 0.5 1.050.94 0 0.98
1.14 0.5/1 0.791.31 0/0.5 0.68
0.65 0/0.5 1.360.67 -0/0.5 1.33
BetVictor0.95 0.5/1 0.780.89 0 0.95
0.75 0.5 1.021.15 0/0.5 0.67
1.35 1 0.550.62 -0/0.5 1.23
0.55 0/0.5 1.381.45 0.5 0.5
Mansion880.85 0.5 1.051.28 0/0.5 0.7
1.07 0.5/1 0.830.92 0 1
1.22 0.5/1 0.740.64 -0/0.5 1.38
Interwetten0.8 0.5 0.90.8 0 0.9
1.4 1 0.51.4 0.5 0.5
2.05 1.5 0.330.43 -0.5 1.65
0.33 0 2.052.8 1 0.22
10BET1.02 0.5/1 0.840.85 0 1.02
0.8 0.5 1.091.22 0/0.5 0.71
1.46 1 0.590.62 -0/0.5 1.39
188BET1.06 0.5/1 0.860.94 0 0.98
1.14 0.5/1 0.791.31 0/0.5 0.68
0.65 0/0.5 1.360.67 -0/0.5 1.33
12BET0.85 0.5 1.050.92 0 1
1.07 0.5/1 0.831.28 0/0.5 0.7
1.33 0.5/1 0.670.64 -0/0.5 1.38
0.54 0 1.612.17 0.5/1 0.38
Wanbet0.85 0.5 1.050.95 0 0.97
1.11 0.5/1 0.821.33 0/0.5 0.67
1.28 0.5/1 0.70.62 -0/0.5 1.42
0.5 -0/0.5 1.721.56 0.5 0.56
18BET0.8 0.5 0.990.85 0 0.99
1 0.5/1 0.711.22 0/0.5 0.69
0.55 0/0.5 1.270.61 -0/0.5 1.37
Pinnacle1.05 0.5/1 0.850.9 0 1.01
0.79 0.5 1.11.27 0/0.5 0.7
1.48 1 0.590.63 -0/0.5 1.4

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.77 2.5 0.930.8 2.5 0.9
1 2.5/3 0.71 2.5/3 0.7
0.6 2/2.5 1.10.6 2/2.5 1.1
Crown0.85 2.5 1.010.96 2.5 0.92
1.08 2.5/3 0.81.19 2.5/3 0.72
0.64 2/2.5 1.310.71 2/2.5 1.2
Ladbrokes0.85 2.5 0.850.87 2.5 0.83
0.28 1.5 2.40.28 1.5 2.4
2.1 3.5 0.332.1 3.5 0.3
0.05 0.5 90.06 0.5 9
Bet3650.85 2.5 10.92 2.5 0.92
0.6 2/2.5 1.31.1 2.5/3 0.7
1.05 2.5/3 0.750.65 2/2.5 1.2
1.37 3 0.551.5 3 0.5
William Hill0.8 2.5 0.910.8 2.5 0.91
YSB0.87 2.5 1.040.97 2.5 0.94
1.09 2.5/3 0.821.2 2.5/3 0.74
0.65 2/2.5 1.340.72 2/2.5 1.22
BetVictor0.8 2.5 0.950.89 2.5 0.95
1.05 2.5/3 0.731.1 2.5/3 0.7
0.6 2/2.5 1.280.63 2/2.5 1.23
1.45 3 0.531.5 3 0.5
Mansion880.94 2.5 0.940.93 2.5 0.97
1.07 2.5/3 0.811.17 2.5/3 0.75
0.64 2/2.5 1.350.65 2/2.5 1.33
Interwetten0.85 2.5 0.850.8 2.5 0.9
2.05 3.5 0.331.85 3.5 0.37
0.27 1.5 2.40.25 1.5 2.6
4.5 4.5 0.124.5 4.5 0.12
10BET0.83 2.5 10.86 2.5 0.97
1.04 2.5/3 0.81.09 2.5/3 0.77
0.6 2/2.5 1.380.63 2/2.5 1.31
188BET0.86 2.5 1.040.98 2.5 0.92
1.09 2.5/3 0.811.2 2.5/3 0.73
0.65 2/2.5 1.330.72 2/2.5 1.21
12BET0.94 2.5 0.940.93 2.5 0.97
1.07 2.5/3 0.811.17 2.5/3 0.75
0.64 2/2.5 1.350.65 2/2.5 1.33
1.47 3 0.581.58 3 0.53
Wanbet0.95 2.5 0.950.94 2.5 0.96
1.2 2.5/3 0.731.11 2.5/3 0.8
0.66 2/2.5 1.310.68 2/2.5 1.28
1.49 3 0.571.53 3 0.55
18BET0.92 2.5 0.870.9 2.5 0.9
0.65 2/2.5 1.081.12 2.5/3 0.72
1.17 2.5/3 0.61.53 3 0.52
Pinnacle0.84 2.5 1.040.93 2.5 0.95
1.07 2.5/3 0.81.09 2.5/3 0.8
0.62 2/2.5 1.370.64 2/2.5 1.35
Nhà cái #480.76 2.5 0.940.76 2.5 0.94
0.97 2.5/3 0.740.98 2.5/3 0.73
1.9 3.5 0.351.9 3.5 0.35

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot1.94 3.45 3.252.26 3.45 2.62
Crown1.82 3.9 4.12.58 3.5 2.65
Ladbrokes1.75 3.3 42.45 3.1 2.6
SNAI1.73 3.7 4.251.73 3.7 4.25
Bet3651.8 3.6 4.22.55 3.5 2.62
William Hill1.73 3.6 4.62.45 3.3 2.75
YSB1.86 3.9 3.92.6 3.5 2.7
BetVictor1.75 3.7 4.332.55 3.4 2.7
Mansion881.83 3.55 3.952.57 3.5 2.68
Interwetten1.8 3.5 42.45 3.35 2.7
10BET1.8 3.9 4.32.6 3.3 2.8
188BET1.82 3.9 4.12.58 3.5 2.65
12BET1.81 3.6 42.57 3.5 2.68
Wanbet1.72 3.5 4.222.51 3.42 2.56
18BET1.79 3.5 4.22.55 3.4 2.75
Pinnacle1.81 3.94 4.392.66 3.38 2.81
Nhà cái #481.82 3.4 3.52.22 3.3 2.67

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.03 0/0.5 0.720.7 0 1.05
Crown0.99 0/0.5 0.890.9 0 0.98
1.44 0.5 0.571.49 0/0.5 0.55
Bet3650.98 0/0.5 0.830.85 0 0.95
YSB1.04 0/0.5 0.860.92 0 0.98
1.48 0.5 0.571.5 0/0.5 0.55
Mansion880.99 0/0.5 0.891.49 0/0.5 0.57
1.44 0.5 0.570.94 0 0.96
Interwetten1.4 0.5 0.50.8 0 0.9
0.43 0 1.651.75 0.5 0.4
10BET0.93 0/0.5 0.850.86 0 0.92
1.39 0.5 0.561.52 0/0.5 0.51
0.45 0 1.730.48 -0/0.5 1.61
188BET1 0/0.5 0.880.91 0 0.97
1.47 0.5 0.561.51 0/0.5 0.54
12BET0.97 0/0.5 0.910.94 0 0.96
1.44 0.5 0.571.49 0/0.5 0.57
0.35 -0/0.5 2.120.47 -0/0.5 1.75
2.38 0.5/1 0.33.03 0.5/1 0.23
Wanbet0.98 0/0.5 0.90.9 0 1
1.47 0.5 0.581.51 0/0.5 0.56
18BET1 0/0.5 0.80.83 0 1
1.48 0.5 0.461.49 0/0.5 0.55
0.44 0 1.740.5 -0/0.5 1.62
Pinnacle0.96 0/0.5 0.910.9 0 0.99
1.45 0.5 0.581.56 0/0.5 0.55
0.45 0 1.870.51 -0/0.5 1.7

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.74 1 0.960.74 1 0.96
Crown0.82 1 1.040.9 1 0.98
1.29 1/1.5 0.651.36 1/1.5 0.61
Bet3650.8 1 10.83 1 0.98
William Hill0.33 0.5 2.250.33 0.5 2.25
YSB0.85 1 1.050.92 1 0.98
1.32 1/1.5 0.651.39 1/1.5 0.61
Mansion880.84 1 1.040.88 1 1.02
1.31 1/1.5 0.641.33 1/1.5 0.65
Interwetten0.4 0.5 1.751.65 1.5 0.43
1.75 1.5 0.40.37 0.5 1.85
10BET0.78 1 0.960.76 1 0.98
1.26 1/1.5 0.591.21 1/1.5 0.61
0.49 0.5/1 1.50.5 0.5/1 1.48
188BET0.83 1 1.050.91 1 0.97
1.31 1/1.5 0.641.38 1/1.5 0.6
12BET0.84 1 1.040.89 1 1.01
1.31 1/1.5 0.641.33 1/1.5 0.65
0.52 0.5/1 1.560.56 0.5/1 1.51
1.75 1.5 0.451.88 1.5 0.43
Wanbet0.9 1 0.980.87 1 1.03
1.4 1/1.5 0.611.42 1/1.5 0.6
18BET0.89 1 0.790.83 1 0.99
0.55 0.5/1 1.271.35 1/1.5 0.61
1.37 1/1.5 0.50.54 0.5/1 1.51
Pinnacle0.84 1 1.040.87 1 1.02
1.35 1/1.5 0.631.35 1/1.5 0.64
0.53 0.5/1 1.610.53 0.5/1 1.64
Nhà cái #481.68 1.5 0.411.68 1.5 0.41
1.2 1/1.5 0.591.22 1/1.5 0.58
2.35 1.5/2 0.272.35 1.5/2 0.27

Xu hướng CF Montreal

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng61-0-516.7%3-350%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách50-0-50%2-340%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng61-1-416.7%2-233.3%
Sân nhà11-0-0100%0-00%
Sân khách50-1-40%2-240%
6 trận gần nhất · kèoBHBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuHHTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CF Montreal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng DC United

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-2-328.6%3-442.9%
Sân nhà41-1-225%2-250%
Sân khách31-1-133.3%1-233.3%
6 trận gần nhất · kèoBHHBTB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng73-1-342.9%2-328.6%
Sân nhà42-1-150%0-20%
Sân khách31-0-233.3%2-166.7%
6 trận gần nhất · kèoBHBTTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiHXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của DC United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước CF Montreal

Kết quả4T 0H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CF Montreal. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước DC United

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo DC United. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

CF Montreal thắng52.24%
Hòa25.72%
DC United thắng22.03%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

CF Montreal

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng5001012
Sân nhà0001012
Sân khách5000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100001004
Sân nhà100000000
Sân khách000001004

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000002
Sân nhà1000000002
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà1000000000
Sân khách0000000000

DC United

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng3211025
Sân nhà1201023
Sân khách2010002

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng101020003
Sân nhà101010001
Sân khách000010002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100110013
Sân nhà0100100012
Sân khách0000010001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100110010
Sân nhà0100100010
Sân khách0000010000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútCF Montreal
ghi bàn
thủng lướiDC United
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17.8%18.8%12.9%12.7%
16-30'22.2%6.3%12.9%11.1%
31-45'20%25%6.5%23.8%
46-60'6.7%18.8%25.8%17.5%
61-75'11.1%10.4%6.5%20.6%
76-90+'11.1%18.8%19.4%12.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútCF Montreal
ghi bàn
thủng lướiDC United
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.3%17.9%12%12.2%
16-30'20%10.3%12%10%
31-45'20%16.7%20%24.4%
46-60'13.8%21.8%22%16.7%
61-75'11.3%15.4%8%16.7%
76-90+'12.5%15.4%14%17.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

CF Montreal

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.02điểm trung bình
6.265.766.945.946.766.715.346.56.927.12

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
30Romell QuiotoTiền đạo cắm6.6
40Jonathan SiroisThủ môn6.3
22Aaron HerreraHậu vệ phải6.2
9Chinonso OfforTiền đạo cắm6.2
19Nathan SalibaTiền vệ trung tâm6.2
27Sean ReaTiền vệ tấn công6.1
29Mathieu ChoiniereTiền vệ trái6.1
14Sunusi IbrahimTiền đạo cắm6.1
15Zachary Brault-GuillardHậu vệ phải6
16Joel WatermanTrung vệ6
7Ahmed HamdinTiền vệ tấn công5.9
5Ilias IliadisTiền vệ phòng ngự5.8
2Victor WanyamaTiền vệ phòng ngự5.8
3Kamal MillerTrung vệ5.7
25Gabriele CorboTrung vệ5.4

DC United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.38điểm trung bình
6.297.476.276.466.416.156.755.296.854.76

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Lewis OBrienTiền vệ trung tâm7.2
20Christian BentekeTiền đạo cắm7
44Gudlaugur Victor PalssonTiền vệ phòng ngự6.8
23Donovan PinesTrung vệ6.8
15Steve BirnbaumTrung vệ6.5
2Ruan Gregorio TeixeiraHậu vệ phải6.4
1Tyler MillerThủ môn6.3
11Taxiarhis FountasHộ công6.3
7Pedro Miguel Martins SantosTiền đạo cánh phải6.3
5Mohanad JeahzeHậu vệ trái6.3
21Theodore Ku-DipietroTiền vệ tấn công6
6Russell CanouseTiền vệ trung tâm5.9
43Mateusz KlichTiền vệ trung tâm5.9
33Jacob GreeneHậu vệ trái5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕