USA Major League Soccer ·
CF Montreal vs DC United
CF Montreal
DC United
Diễn biến
- 5’ V. Palsson Thẻ vàng
- 25’ A. Hamdi Thẻ vàng
- 40’ I. Iliadis Thẻ vàng
- 45+4’ J. Waterman Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 46’ 0 - 1 L. O'Brien
- 60’ L. O'Brien Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
- 40 Jonathan Sirois
- 22 Aaron Herrera
- 4 Rudy Camacho
- 16 Joel Waterman
- 15 Zachary Brault-Guillard ↓
- 2 Victor Wanyama
- 5 Ilias Iliadis ↓
- 29 Mathieu Choiniere ↓
- 10 Bernd Duker
- 9 Chinonso Offor
- 7 Ahmed Hamdin ↓
- Rida Zouhir ↑
- 2 Ariel Lassiter ↑
- Sunusi Ibrahim ↑
- Sean Rea ↑
- 24 Nathan Saliba
- 95 Gabriele Corbo
- 1 Logan Ketterer
- 15 Ousman Jabang
- 15 Robert Orri Thorkelsson
HLV: Marco Donadel
- 1 Tyler Miller
- 5 Mohanad Jeahze ↓
- 23 Donovan Pines
- 15 Steve Birnbaum
- 44 Gudlaugur Victor Palsson
- 43 Mateusz Klich ↓
- 17 Lewis OBrien
- 6 Russell Canouse ↓
- 2 Ruan Gregorio Teixeira ↓
- 20 Christian Benteke
- 11 Taxiarhis Fountas
- 31 Andy Najar ↑
- 17 Pedro Miguel Martins Santos ↑
- 21 Theodore Ku-Dipietro ↑
- 8 Chris Durkin ↑
- 7 Yamil Asad
- 25 Jackson Hopkins
- 6 Matai Akinmboni
- 26 Alex Bono
- 22 Jacob Greene
HLV: Rene Weiler
Lực lượng
CF Montreal
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sebastian Breza
- 2Jalen Neal
- 5Brandan Craig
- 4Brayan Vera
- 27Dawid Bugaj
- 22Victor Loturi
- 8Matthew Longstaff
- 13Luca Petrasso
- 14Daniel Armando Rios Calderon
- 10Alexis Sanchez
- 9Prince Prince Owusu
Dự bị trận trước
- 16Wikelman Carmona
- 21Fabian Herbers
- 41Samsy Keita
- 24Efrain Morales
- 7Daniel Pereira
- 6Samuel Piette
- 28Viktor Radojevic
- 23Noah Streit
- 18Gennadiy Synchuk
DC United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sean Johnson
- 5Silvan Hefti
- 3Lucas Bartlett
- 15Kye Rowles
- 6Keisuke Kurokawa
- 2Kimito Nono
- 25Jackson Hopkins
- 21Andre Dozzell
- 77Hosei Kijima
- 22Nathan Ordaz
- 7Joao Peglow
Dự bị trận trước
- 12William Conner Antley
- 26Alex Bono
- 40Kamil Castillo
- 20Grant Leveille
- 27Nikola Markovic
- 13Sean Nealis
- 23Brandon Servania
- 8Jared Stroud
- 48Gavin Turner
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CF Montreal | DC United |
|---|---|---|
| Sân nhà của CF Montreal | 6 | 1 |
| Sân nhà của DC United | 6 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/22 | CF Montreal 1-0 DC UnitedHT 1-0 · USA Major League Soccer | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.7 / 5.9 | 2-3 |
| 23/07/22 | DC United 1-2 CF MontrealHT 0-2 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.55 / 2.24 | 6-4 |
| 08/08/21 | DC United 2-1 CF MontrealHT 1-1 · USA Major League Soccer | 1 | H | Tài | 1.6 / 4 / 4.85 | 8-1 |
| 23/06/21 | CF Montreal 0-0 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0 | H | Xỉu | 2.68 / 3.25 / 2.51 | 1-7 |
| 08/11/20 | DC United 2-3 CF MontrealHT 2-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.7 / 3.1 | 5-12 |
| 21/07/20 | CF Montreal 1-0 DC UnitedHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0 | T | Xỉu | 2.46 / 3.5 / 2.79 | 4-3 |
| 28/01/20 | DC United 1-3 CF MontrealHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/08/19 | CF Montreal 0-3 DC UnitedHT 0-3 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | B | Tài | 1.82 / 3.7 / 4.3 | 9-2 |
| 09/04/19 | DC United 0-0 CF MontrealHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 3.8 / 4.5 | 4-4 |
| 23/02/19 | CF Montreal 3-0 DC UnitedHT 1-0 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.63 / 3.2 / 2.35 | 3-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CF Montreal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CF Montreal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
DC United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| CF Montreal BT-BB | % thắng | DC United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-32 | 60% | 21-41 | 15% |
| Vòng 19 | 30-30 | 58% | 21-35 | 16% |
| Vòng 18 | 26-30 | 56% | 19-32 | 17% |
| Vòng 17 | 24-30 | 53% | 17-31 | 12% |
| Vòng 16 | 24-29 | 56% | 17-31 | 13% |
| Vòng 15 | 20-26 | 53% | 17-31 | 13% |
| Vòng 14 | 18-24 | 57% | 17-28 | 14% |
| Vòng 13 | 15-22 | 54% | 15-25 | 15% |
| Vòng 12 | 14-22 | 50% | 15-24 | 17% |
| Vòng 11 | 13-22 | 45% | 13-19 | 18% |
| Vòng 10 | 10-21 | 40% | 11-16 | 20% |
| Vòng 9 | 8-21 | 33% | 10-15 | 22% |
| Vòng 8 | 7-18 | 38% | 8-14 | 13% |
| Vòng 7 | 5-17 | 29% | 7-12 | 14% |
| Vòng 6 | 3-16 | 17% | 4-10 | 0% |
| Vòng 5 | 3-14 | 20% | 4-8 | 0% |
| Vòng 4 | 3-13 | 25% | 3-7 | 0% |
| Vòng 3 | 3-11 | 33% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 0-9 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.94 0.5 0.86 | 1.06 0/0.5 0.74 |
| 1.2 0.5/1 0.6 | 1.26 0.5 0.54 | |
| 0.7 0/0.5 1.1 | 0.74 0 1.06 | |
| Crown | 1.05 0.5/1 0.83 | 0.93 0 0.96 |
| 1.13 0.5/1 0.76 | 1.29 0/0.5 0.67 | |
| 0.64 0/0.5 1.31 | 0.66 -0/0.5 1.31 | |
| Bet365 | 0.83 0.5 1.03 | 0.87 0 0.97 |
| 1.05 0.5/1 0.75 | 1.15 0/0.5 0.67 | |
| 0.57 0/0.5 1.35 | 0.62 -0/0.5 1.25 | |
| 0.35 0 2.1 | 1.42 0.5 0.52 | |
| YSB | 0.87 0.5 1.05 | 0.94 0 0.98 |
| 1.14 0.5/1 0.79 | 1.31 0/0.5 0.68 | |
| 0.65 0/0.5 1.36 | 0.67 -0/0.5 1.33 | |
| BetVictor | 0.95 0.5/1 0.78 | 0.89 0 0.95 |
| 0.75 0.5 1.02 | 1.15 0/0.5 0.67 | |
| 1.35 1 0.55 | 0.62 -0/0.5 1.23 | |
| 0.55 0/0.5 1.38 | 1.45 0.5 0.5 | |
| Mansion88 | 0.85 0.5 1.05 | 1.28 0/0.5 0.7 |
| 1.07 0.5/1 0.83 | 0.92 0 1 | |
| 1.22 0.5/1 0.74 | 0.64 -0/0.5 1.38 | |
| Interwetten | 0.8 0.5 0.9 | 0.8 0 0.9 |
| 1.4 1 0.5 | 1.4 0.5 0.5 | |
| 2.05 1.5 0.33 | 0.43 -0.5 1.65 | |
| 0.33 0 2.05 | 2.8 1 0.22 | |
| 10BET | 1.02 0.5/1 0.84 | 0.85 0 1.02 |
| 0.8 0.5 1.09 | 1.22 0/0.5 0.71 | |
| 1.46 1 0.59 | 0.62 -0/0.5 1.39 | |
| 188BET | 1.06 0.5/1 0.86 | 0.94 0 0.98 |
| 1.14 0.5/1 0.79 | 1.31 0/0.5 0.68 | |
| 0.65 0/0.5 1.36 | 0.67 -0/0.5 1.33 | |
| 12BET | 0.85 0.5 1.05 | 0.92 0 1 |
| 1.07 0.5/1 0.83 | 1.28 0/0.5 0.7 | |
| 1.33 0.5/1 0.67 | 0.64 -0/0.5 1.38 | |
| 0.54 0 1.61 | 2.17 0.5/1 0.38 | |
| Wanbet | 0.85 0.5 1.05 | 0.95 0 0.97 |
| 1.11 0.5/1 0.82 | 1.33 0/0.5 0.67 | |
| 1.28 0.5/1 0.7 | 0.62 -0/0.5 1.42 | |
| 0.5 -0/0.5 1.72 | 1.56 0.5 0.56 | |
| 18BET | 0.8 0.5 0.99 | 0.85 0 0.99 |
| 1 0.5/1 0.71 | 1.22 0/0.5 0.69 | |
| 0.55 0/0.5 1.27 | 0.61 -0/0.5 1.37 | |
| Pinnacle | 1.05 0.5/1 0.85 | 0.9 0 1.01 |
| 0.79 0.5 1.1 | 1.27 0/0.5 0.7 | |
| 1.48 1 0.59 | 0.63 -0/0.5 1.4 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.77 2.5 0.93 | 0.8 2.5 0.9 |
| 1 2.5/3 0.7 | 1 2.5/3 0.7 | |
| 0.6 2/2.5 1.1 | 0.6 2/2.5 1.1 | |
| Crown | 0.85 2.5 1.01 | 0.96 2.5 0.92 |
| 1.08 2.5/3 0.8 | 1.19 2.5/3 0.72 | |
| 0.64 2/2.5 1.31 | 0.71 2/2.5 1.2 | |
| Ladbrokes | 0.85 2.5 0.85 | 0.87 2.5 0.83 |
| 0.28 1.5 2.4 | 0.28 1.5 2.4 | |
| 2.1 3.5 0.33 | 2.1 3.5 0.3 | |
| 0.05 0.5 9 | 0.06 0.5 9 | |
| Bet365 | 0.85 2.5 1 | 0.92 2.5 0.92 |
| 0.6 2/2.5 1.3 | 1.1 2.5/3 0.7 | |
| 1.05 2.5/3 0.75 | 0.65 2/2.5 1.2 | |
| 1.37 3 0.55 | 1.5 3 0.5 | |
| William Hill | 0.8 2.5 0.91 | 0.8 2.5 0.91 |
| YSB | 0.87 2.5 1.04 | 0.97 2.5 0.94 |
| 1.09 2.5/3 0.82 | 1.2 2.5/3 0.74 | |
| 0.65 2/2.5 1.34 | 0.72 2/2.5 1.22 | |
| BetVictor | 0.8 2.5 0.95 | 0.89 2.5 0.95 |
| 1.05 2.5/3 0.73 | 1.1 2.5/3 0.7 | |
| 0.6 2/2.5 1.28 | 0.63 2/2.5 1.23 | |
| 1.45 3 0.53 | 1.5 3 0.5 | |
| Mansion88 | 0.94 2.5 0.94 | 0.93 2.5 0.97 |
| 1.07 2.5/3 0.81 | 1.17 2.5/3 0.75 | |
| 0.64 2/2.5 1.35 | 0.65 2/2.5 1.33 | |
| Interwetten | 0.85 2.5 0.85 | 0.8 2.5 0.9 |
| 2.05 3.5 0.33 | 1.85 3.5 0.37 | |
| 0.27 1.5 2.4 | 0.25 1.5 2.6 | |
| 4.5 4.5 0.12 | 4.5 4.5 0.12 | |
| 10BET | 0.83 2.5 1 | 0.86 2.5 0.97 |
| 1.04 2.5/3 0.8 | 1.09 2.5/3 0.77 | |
| 0.6 2/2.5 1.38 | 0.63 2/2.5 1.31 | |
| 188BET | 0.86 2.5 1.04 | 0.98 2.5 0.92 |
| 1.09 2.5/3 0.81 | 1.2 2.5/3 0.73 | |
| 0.65 2/2.5 1.33 | 0.72 2/2.5 1.21 | |
| 12BET | 0.94 2.5 0.94 | 0.93 2.5 0.97 |
| 1.07 2.5/3 0.81 | 1.17 2.5/3 0.75 | |
| 0.64 2/2.5 1.35 | 0.65 2/2.5 1.33 | |
| 1.47 3 0.58 | 1.58 3 0.53 | |
| Wanbet | 0.95 2.5 0.95 | 0.94 2.5 0.96 |
| 1.2 2.5/3 0.73 | 1.11 2.5/3 0.8 | |
| 0.66 2/2.5 1.31 | 0.68 2/2.5 1.28 | |
| 1.49 3 0.57 | 1.53 3 0.55 | |
| 18BET | 0.92 2.5 0.87 | 0.9 2.5 0.9 |
| 0.65 2/2.5 1.08 | 1.12 2.5/3 0.72 | |
| 1.17 2.5/3 0.6 | 1.53 3 0.52 | |
| Pinnacle | 0.84 2.5 1.04 | 0.93 2.5 0.95 |
| 1.07 2.5/3 0.8 | 1.09 2.5/3 0.8 | |
| 0.62 2/2.5 1.37 | 0.64 2/2.5 1.35 | |
| Nhà cái #48 | 0.76 2.5 0.94 | 0.76 2.5 0.94 |
| 0.97 2.5/3 0.74 | 0.98 2.5/3 0.73 | |
| 1.9 3.5 0.35 | 1.9 3.5 0.35 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.94 3.45 3.25 | 2.26 3.45 2.62 |
| Crown | 1.82 3.9 4.1 | 2.58 3.5 2.65 |
| Ladbrokes | 1.75 3.3 4 | 2.45 3.1 2.6 |
| SNAI | 1.73 3.7 4.25 | 1.73 3.7 4.25 |
| Bet365 | 1.8 3.6 4.2 | 2.55 3.5 2.62 |
| William Hill | 1.73 3.6 4.6 | 2.45 3.3 2.75 |
| YSB | 1.86 3.9 3.9 | 2.6 3.5 2.7 |
| BetVictor | 1.75 3.7 4.33 | 2.55 3.4 2.7 |
| Mansion88 | 1.83 3.55 3.95 | 2.57 3.5 2.68 |
| Interwetten | 1.8 3.5 4 | 2.45 3.35 2.7 |
| 10BET | 1.8 3.9 4.3 | 2.6 3.3 2.8 |
| 188BET | 1.82 3.9 4.1 | 2.58 3.5 2.65 |
| 12BET | 1.81 3.6 4 | 2.57 3.5 2.68 |
| Wanbet | 1.72 3.5 4.22 | 2.51 3.42 2.56 |
| 18BET | 1.79 3.5 4.2 | 2.55 3.4 2.75 |
| Pinnacle | 1.81 3.94 4.39 | 2.66 3.38 2.81 |
| Nhà cái #48 | 1.82 3.4 3.5 | 2.22 3.3 2.67 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.03 0/0.5 0.72 | 0.7 0 1.05 |
| Crown | 0.99 0/0.5 0.89 | 0.9 0 0.98 |
| 1.44 0.5 0.57 | 1.49 0/0.5 0.55 | |
| Bet365 | 0.98 0/0.5 0.83 | 0.85 0 0.95 |
| YSB | 1.04 0/0.5 0.86 | 0.92 0 0.98 |
| 1.48 0.5 0.57 | 1.5 0/0.5 0.55 | |
| Mansion88 | 0.99 0/0.5 0.89 | 1.49 0/0.5 0.57 |
| 1.44 0.5 0.57 | 0.94 0 0.96 | |
| Interwetten | 1.4 0.5 0.5 | 0.8 0 0.9 |
| 0.43 0 1.65 | 1.75 0.5 0.4 | |
| 10BET | 0.93 0/0.5 0.85 | 0.86 0 0.92 |
| 1.39 0.5 0.56 | 1.52 0/0.5 0.51 | |
| 0.45 0 1.73 | 0.48 -0/0.5 1.61 | |
| 188BET | 1 0/0.5 0.88 | 0.91 0 0.97 |
| 1.47 0.5 0.56 | 1.51 0/0.5 0.54 | |
| 12BET | 0.97 0/0.5 0.91 | 0.94 0 0.96 |
| 1.44 0.5 0.57 | 1.49 0/0.5 0.57 | |
| 0.35 -0/0.5 2.12 | 0.47 -0/0.5 1.75 | |
| 2.38 0.5/1 0.3 | 3.03 0.5/1 0.23 | |
| Wanbet | 0.98 0/0.5 0.9 | 0.9 0 1 |
| 1.47 0.5 0.58 | 1.51 0/0.5 0.56 | |
| 18BET | 1 0/0.5 0.8 | 0.83 0 1 |
| 1.48 0.5 0.46 | 1.49 0/0.5 0.55 | |
| 0.44 0 1.74 | 0.5 -0/0.5 1.62 | |
| Pinnacle | 0.96 0/0.5 0.91 | 0.9 0 0.99 |
| 1.45 0.5 0.58 | 1.56 0/0.5 0.55 | |
| 0.45 0 1.87 | 0.51 -0/0.5 1.7 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.74 1 0.96 | 0.74 1 0.96 |
| Crown | 0.82 1 1.04 | 0.9 1 0.98 |
| 1.29 1/1.5 0.65 | 1.36 1/1.5 0.61 | |
| Bet365 | 0.8 1 1 | 0.83 1 0.98 |
| William Hill | 0.33 0.5 2.25 | 0.33 0.5 2.25 |
| YSB | 0.85 1 1.05 | 0.92 1 0.98 |
| 1.32 1/1.5 0.65 | 1.39 1/1.5 0.61 | |
| Mansion88 | 0.84 1 1.04 | 0.88 1 1.02 |
| 1.31 1/1.5 0.64 | 1.33 1/1.5 0.65 | |
| Interwetten | 0.4 0.5 1.75 | 1.65 1.5 0.43 |
| 1.75 1.5 0.4 | 0.37 0.5 1.85 | |
| 10BET | 0.78 1 0.96 | 0.76 1 0.98 |
| 1.26 1/1.5 0.59 | 1.21 1/1.5 0.61 | |
| 0.49 0.5/1 1.5 | 0.5 0.5/1 1.48 | |
| 188BET | 0.83 1 1.05 | 0.91 1 0.97 |
| 1.31 1/1.5 0.64 | 1.38 1/1.5 0.6 | |
| 12BET | 0.84 1 1.04 | 0.89 1 1.01 |
| 1.31 1/1.5 0.64 | 1.33 1/1.5 0.65 | |
| 0.52 0.5/1 1.56 | 0.56 0.5/1 1.51 | |
| 1.75 1.5 0.45 | 1.88 1.5 0.43 | |
| Wanbet | 0.9 1 0.98 | 0.87 1 1.03 |
| 1.4 1/1.5 0.61 | 1.42 1/1.5 0.6 | |
| 18BET | 0.89 1 0.79 | 0.83 1 0.99 |
| 0.55 0.5/1 1.27 | 1.35 1/1.5 0.61 | |
| 1.37 1/1.5 0.5 | 0.54 0.5/1 1.51 | |
| Pinnacle | 0.84 1 1.04 | 0.87 1 1.02 |
| 1.35 1/1.5 0.63 | 1.35 1/1.5 0.64 | |
| 0.53 0.5/1 1.61 | 0.53 0.5/1 1.64 | |
| Nhà cái #48 | 1.68 1.5 0.41 | 1.68 1.5 0.41 |
| 1.2 1/1.5 0.59 | 1.22 1/1.5 0.58 | |
| 2.35 1.5/2 0.27 | 2.35 1.5/2 0.27 |
Xu hướng CF Montreal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 5 | 0-0-5 | 0% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 2-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 5 | 0-1-4 | 0% | 2-2 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CF Montreal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng DC United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-3 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của DC United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CF Montreal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/23 | New England Revolution 4-0 CF MontrealHT 2-0 · USA Major League Soccer | 1 | B | Tài | 1.65 / 4.3 / 4.7 | 6-2 |
| 01/04/23 | Vancouver Whitecaps 5-0 CF MontrealHT 3-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.6 / 3.2 | 6-1 |
| 18/03/23 | CF Montreal 3-2 Philadelphia UnionHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0 | T | Tài | 2.83 / 3.5 / 2.41 | 8-3 |
| 11/03/23 | Nashville SC 2-0 CF MontrealHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.6 / 4.3 | 9-5 |
| 04/03/23 | Austin FC 1-0 CF MontrealHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 3.75 / 3.75 | 5-7 |
| 25/02/23 | Inter Miami CF 2-0 CF MontrealHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.4 / 2.8 | 4-4 |
| 18/02/23 | Tampa Bay United 1-2 CF MontrealHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/23 | Inter Miami CF 1-2 CF MontrealHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/10/22 | CF Montreal 1-3 New York City FCHT 0-2 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.35 / 3.25 | 7-0 |
| 16/10/22 | CF Montreal 2-0 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.6 / 3.8 | 2-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CF Montreal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước DC United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/23 | DC United 0-2 Columbus CrewHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.38 / 3.4 / 2.98 | 2-4 |
| 01/04/23 | Chicago Fire 0-0 DC UnitedHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.75 / 3.7 | 9-3 |
| 25/03/23 | DC United 1-2 New England RevolutionHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.4 / 3.15 | 8-4 |
| 18/03/23 | New York City FC 3-2 DC UnitedHT 2-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | B | Tài | 1.75 / 3.55 / 4.4 | 5-5 |
| 11/03/23 | DC United 1-1 Orlando CityHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.6 / 3.95 | 5-2 |
| 04/03/23 | Columbus Crew 2-0 DC UnitedHT 2-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.7 / 3.9 | 1-7 |
| 25/02/23 | DC United 3-2 Toronto FCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0 | T | Tài | 2.57 / 3.6 / 2.43 | 3-2 |
| 09/02/23 | DC United 1-2 San Jose EarthquakesHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/23 | DC United 2-1 Los Angeles FCHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/02/23 | DC United 1-1 Vancouver WhitecapsHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo DC United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CF Montreal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
DC United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | CF Montreal ghi bàn | thủng lưới | DC United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.8% | 18.8% | 12.9% | 12.7% |
| 16-30' | 22.2% | 6.3% | 12.9% | 11.1% |
| 31-45' | 20% | 25% | 6.5% | 23.8% |
| 46-60' | 6.7% | 18.8% | 25.8% | 17.5% |
| 61-75' | 11.1% | 10.4% | 6.5% | 20.6% |
| 76-90+' | 11.1% | 18.8% | 19.4% | 12.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CF Montreal ghi bàn | thủng lưới | DC United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.3% | 17.9% | 12% | 12.2% |
| 16-30' | 20% | 10.3% | 12% | 10% |
| 31-45' | 20% | 16.7% | 20% | 24.4% |
| 46-60' | 13.8% | 21.8% | 22% | 16.7% |
| 61-75' | 11.3% | 15.4% | 8% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.5% | 15.4% | 14% | 17.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
CF Montreal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ phải | |
| 9 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Sean Rea | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trái | |
| 14 | Sunusi Ibrahim | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Zachary Brault-Guillard | Hậu vệ phải | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | |
| 7 | Ahmed Hamdin | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Ilias Iliadis | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Victor Wanyama | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Kamal Miller | Trung vệ | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ |
DC United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Lewis OBrien | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Donovan Pines | Trung vệ | |
| 15 | Steve Birnbaum | Trung vệ | |
| 2 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ phải | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | |
| 11 | Taxiarhis Fountas | Hộ công | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Mohanad Jeahze | Hậu vệ trái | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Russell Canouse | Tiền vệ trung tâm | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Jacob Greene | Hậu vệ trái |