Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Cerro Porteno
5-3-2
Hậu vệ
-
16
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
-
24
Alexis Damian Canete Torres
-
23
Gustavo Velazquez
-
14
Lucas Ariel Quintana Rodriguez
-
35
Marcelo Chaparro
Tiền vệ
-
2
Fabricio Dominguez
-
18
Ariel Gamarra
-
5
Jorge Emanuel Morel Barrios
Tiền đạo
-
31
Ignacio Aliseda
-
19
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Dự bị
-
13
Guillermo Benitez
-
34
Carlos Chena
-
3
Alvaro Espinola
-
25
Roberto Fernandez Junior
-
28
Carlos Franco
-
11
Juan Manuel Iturbe Arevalos
-
40
Mateo Klimowicz
-
6
Lucas Merolla
-
36
Freddy Noguera
-
26
Robert Ayrton Piris Da Mota
-
39
Leon Josue Servin
-
27
Jonathan Torres
HLV: Gustavo Costas
Palmeiras
3-4-1-2
Hậu vệ
-
2
Alexander Nahuel Barboza Ullua
-
15
Gustavo Raul Gomez Portillo
-
26
Murilo Cerqueira Paim
Tiền vệ
-
22
Joaquin Piquerez Moreira
-
30
Lucas Evangelista
-
17
Marlon Rodrigues de Freitas
-
40
Allan
Tiền đạo
-
9
Vitor Hugo Roque Ferreira
-
42
Jose Manuel Lopez
Dự bị
-
56
Arthur Marcolino
-
43
Luiz Benedetti
-
3
Bruno Fuchs
-
7
Felipe Anderson Pereira Gomes
-
4
Agustin Giay
-
Heittor Vinicius
-
48
Larson
-
50
Luis Felipe
-
14
Marcelo Lomba do Nascimento
-
5
Emiliano Martinez
-
18
Mauricio Magalhaes Prado
-
11
Riquelme
HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
Lực lượng
Cerro Porteno
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
| 15 | Blas Riveros | Hậu vệ trái | Chấn thương |
|---|
| 17 | Gabriel Aguayo | Tiền đạo cánh phải | Surgery |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Roffo
- 4Alexis Damian Canete Torres
- 23Gustavo Velazquez
- 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 35Marcelo Chaparro
- 26Robert Ayrton Piris Da Mota
- 5Jorge Emanuel Morel Barrios
- 8Fabricio Dominguez
- 11Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 31Ignacio Aliseda
- 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Dự bị trận trước
- 18Ariel Gamarra
- 7Derlis Rodríguez
- 27Jonathan Torres
- 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
- 25Roberto Fernandez Junior
- 6Lucas Merolla
- 13Guillermo Benitez
- 39Josué Servín
- 20Agustin Almendra
- 28Carlos Franco
- 34Carlos Chena
- 36Freddy Noguera
Palmeiras
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | Treo giò |
|---|
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương cơ |
|---|
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 6 | Jefte | Hậu vệ | Torn Meniscus |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Miguel
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo
- 4Agustin Giay
- 56Arthur Gabriel
- 17Marlon Rodrigues de Freitas
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 40Allan
- 18Mauricio Magalhaes Prado
- 42Jose Manuel Lopez
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira
Dự bị trận trước
- 26Murilo Cerqueira Paim
- 11Jhon Arias
- 32Emiliano Martinez
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes
- 12Khellven Douglas Silva Oliveira
- 14Marcelo Lomba do Nascimento
- 3Bruno Fuchs
- 50Luis Felipe
- 45Erick Bele
- 30Lucas Evangelista
- 39Heittor
- 37Riquelme
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
3Cerro Porteno thắng
5Hòa
7Palmeiras thắng
| Số trận thắng | Cerro Porteno | Palmeiras |
|---|
| Sân nhà của Cerro Porteno | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Palmeiras | 3 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Cerro Porteno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 11-1-13 | 44% | 11-15 | 42.3% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 4-9 | 30.8% |
|---|
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 7-6 | 53.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 26 | 9-2-15 | 34.6% | 8-10 | 30.8% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 3-3 | 23.1% |
|---|
| Sân khách | 13 | 2-2-9 | 15.4% | 5-7 | 38.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBTB50%
Tài/XỉuHHHTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cerro Porteno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Palmeiras
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 9-6-8 | 39.1% | 13-10 | 56.5% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 2-4-5 | 18.2% | 5-6 | 45.5% |
|---|
| Sân khách | 12 | 7-2-3 | 58.3% | 8-4 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 13-4-6 | 56.5% | 9-5 | 39.1% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 3-4 | 27.3% |
|---|
| Sân khách | 12 | 7-4-1 | 58.3% | 6-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTBH33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Cerro Porteno
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Palmeiras
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Cerro Porteno thắng20%
Hòa33.33%
Palmeiras thắng46.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Cerro Porteno
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Palmeiras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
Cerro Porteno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.96.96.56.66.26.27.15.36.85.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 34 | Carlos Chena | Tiền vệ | 8.2 |
|---|
| 11 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Hộ công | 7.6 |
|---|
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ trái | 7.5 |
|---|
| 6 | Lucas Merolla | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 31 | Ignacio Aliseda | Tiền đạo cánh trái | 7.5 |
|---|
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ tấn công | 7.3 |
|---|
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ trung tâm | 7.2 |
|---|
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 12 | Angel Martinez | Thủ môn | 6.9 |
|---|
| 16 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 28 | Carlos Franco | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 38 | Emilio Acosta | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 20 | Agustin Almendra | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 7 | Derlis Rodríguez | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
Palmeiras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
75.57.25.27.37.26.57.477.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo | 7.6 |
|---|
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 7 |
|---|
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 40 | Allan | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 56 | Arthur Gabriel | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ | 6.3 |
|---|
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Hậu vệ | 6.2 |
|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo | 6 |
|---|
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo | 5.8 |
|---|
BXH
Palmeiras
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 1 | 23 | 14-6-3 | 40-19 | 48 | 60.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 11 | 7-3-1 | 17-8 | 24 | 63.6% |
|---|
| Sân khách | 2 | 12 | 7-3-2 | 23-11 | 24 | 58.3% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-2 | 11-6 | 10 | 50% |
|---|