Giải Ngoại hạng Scotland ·
Celtic FC vs Saint Johnstone
Celtic FC
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Saint Johnstone
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
03/12/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 3
Celtic FC
T
26/08/23Scottish Premiership
Celtic FC
0 - 0
Saint Johnstone
H
05/02/23Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 4
Celtic FC
T
24/12/22Scottish Premiership
Celtic FC
4 - 1
Saint Johnstone
T
08/10/22Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 2
Celtic FC
T
09/04/22Scottish Premiership
Celtic FC
7 - 0
Saint Johnstone
T
26/12/21Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 3
Celtic FC
T
21/11/21Scotland League Cup
Celtic FC
1 - 0
Saint Johnstone
T
23/10/21Scottish Premiership
Celtic FC
2 - 0
Saint Johnstone
T
13/05/21Scottish Premiership
Celtic FC
4 - 0
Saint Johnstone
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
18Celtic FC thắng
2Hòa
0Saint Johnstone thắng
| Số trận thắng | Celtic FC | Saint Johnstone |
|---|---|---|
| Sân nhà của Celtic FC | 8 | 0 |
| Sân nhà của Saint Johnstone | 10 | 0 |
Diễn biến
- 40’ 1 - 0 K. Furuhashi Kiến tạo: N. Kuhn
- 45’ A. Sidibeh Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 46’ 2 - 0 N. Kuhn Kiến tạo: K. Furuhashi
- 68’ 3 - 0 J. Forrest Kiến tạo: M. O'Riley
- 81’ 3 - 1 C. Smith
- 90+1’ R. McGowan Thẻ vàng
- 90+5’ D. Phillips Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 1
Thống kê
73%Kiểm soát bóng27%
28Tổng số cú sút8
12Sút trúng đích1
16Sút ra ngoài7
10Phạt góc2
5Việt vị2
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua6
741Số đường chuyền268
652Chuyền chính xác174
88%Tỷ lệ chuyền chính xác65%
Đội hình
Celtic FC
4-3-3
Thủ môn
- 1 Joe Hart
Hậu vệ
- 2 Alistair Johnston
- 20 Cameron Carter-Vickers ↓
- 57 Stephen Welsh
- 3 Greg Taylor
Tiền vệ
- 33 Matthew ORiley ↓
- 24 Tomoki Iwata
- 28 Paulo Bernardo ↓
Tiền đạo
- 10 Nicolas Kuhn ↓
- 8 Kyogo Furuhashi ↓
- 38 Daizen Maeda
Dự bị
- 9 Adam Idah ↑
- 15 Odin Thiago Holm ↑
- 14 Gustaf Lagerbielke ↑
- 49 James Forrest ↑
- 16 Daniel Kelly ↑
- 14 Rocco Vata
- 19 Scott Bain
- 56 Anthony Ralston
- 9 Oh Hyun Gyu
HLV: Martin O Neill
Saint Johnstone
3-5-1-1
Thủ môn
- 1 Dimitar Mitov
Hậu vệ
- 4 Andrew Considine
- 6 Liam Gordon
- 5 Ryan McGowan
Tiền vệ
- 11 Graham Carey ↓
Tiền vệ
- 19 Luke Robinson ↓
- 22 Matthew Smith ↓
- 34 Daniel Philips
- 23 Sven Sprangler ↓
- 33 David Keltjens
Tiền đạo
- 16 Adama Sidibeh ↓
Dự bị
- Benjamin Mbunga Kimpioka ↑
- 18 Maksym Kucheriavyi ↑
- 3 Tony Gallacher ↑
- Connor Smith ↑
- 17 Steve May ↑
- 10 Nicky Clark
- 31 Dave Richards
- Filip Franczak
HLV: Simo Valakari
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…