Giải Ngoại hạng Scotland ·
Saint Johnstone vs Celtic FC
Saint Johnstone
1
1 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 3
Celtic FC
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
24/12/22Scottish Premiership
Celtic FC
4 - 1
Saint Johnstone
B
08/10/22Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 2
Celtic FC
B
09/04/22Scottish Premiership
Celtic FC
7 - 0
Saint Johnstone
B
26/12/21Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 3
Celtic FC
B
21/11/21Scotland League Cup
Celtic FC
1 - 0
Saint Johnstone
B
23/10/21Scottish Premiership
Celtic FC
2 - 0
Saint Johnstone
B
13/05/21Scottish Premiership
Celtic FC
4 - 0
Saint Johnstone
B
14/02/21Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 2
Celtic FC
B
06/12/20Scottish Premiership
Celtic FC
1 - 1
Saint Johnstone
H
04/10/20Scottish Premiership
Saint Johnstone
0 - 2
Celtic FC
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
0Saint Johnstone thắng
2Hòa
18Celtic FC thắng
| Số trận thắng | Saint Johnstone | Celtic FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Saint Johnstone | 0 | 10 |
| Sân nhà của Celtic FC | 0 | 8 |
Diễn biến
- 13’ 0 - 1 A. Considine (o.g.) Phản lưới nhà
- 22’ 0 - 2 K. Furuhashi
- 25’ 1 - 2 D. Wright Kiến tạo: G. Carey
- 38’ 1 - 3 A. Mooy Kiến tạo: Jota
- 41’ Jota Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 1 - 3
- 72’ G. Taylor Ngáng chân
- 78’ C. McLennan Kéo người
- 89’ J. Brown Ngáng chân
- 90+1’ A. Considine Thẻ đỏ
- 90+3’ 1 - 4 D. Turnbull Kiến tạo: M. O'Riley
- Hết giờ · 1 - 4
Thống kê
29%Kiểm soát bóng71%
6Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích4
1Sút ra ngoài4
3Sút bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị5
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
271Số đường chuyền702
184Chuyền chính xác596
68%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
Đội hình
Saint Johnstone
5-4-1
Thủ môn
- 1 Remi Luke Matthews
Hậu vệ
- 14 Drey Wright ↓
- 2 James Dominic Brown
- 5 Alex Mitchell
- 4 Andrew Considine
- 3 Tony Gallacher
Tiền vệ
- 23 Graham Carey ↓
- 18 Cameron MacPherson
- 34 Daniel Philips ↓
- 26 Connor Mclennan ↓
Tiền đạo
- 7 Steve May ↓
Dự bị
- 22 Melker Hallberg ↑
- 9 Zak Rudden ↑
- 15 Jamie Murphy ↑
- 10 David Wotherspoon ↑
- 9 Thelonius Bair ↑
- 29 Michael OHalloran
- 18 Alistair Crawford
- Liam Gordon
- 20 Ross Sinclair
HLV: Simo Valakari
Celtic FC
4-3-3
Thủ môn
- 1 Joe Hart
Hậu vệ
- 3 Greg Taylor
- 4 Carl Starfelt
- 20 Cameron Carter-Vickers
- 2 Alistair Johnston
Tiền vệ
- 41 Reo Hatate ↓
- 42 Callum McGregor
- 13 Aaron Mooy ↓
Tiền đạo
- 38 Daizen Maeda ↓
- 8 Kyogo Furuhashi ↓
- 17 Joao Pedro Neves Filipe ↓
Dự bị
- 11 Liel Abada ↑
- 29 Sead Haksabanovic ↑
- 33 Matthew ORiley ↑
- 14 David Turnbull ↑
- Hyeon-Gyu Oh ↑
- 24 Tomoki Iwata
- 49 James Forrest
- 19 Scott Bain
- 4 Yuki Kobayashi
HLV: Martin O Neill
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
