GHQT Cấp CLB ·
Brommapojkarna vs Sandvikens IF
Brommapojkarna
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Sandvikens IF
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Brommapojkarna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Leo Cavallius
- 27Kaare Barslund
- 23Jordan Simpson
- 3Andreas Troelsen
- 6Oliver Zanden
- 9Mads Kristian Hansen
- 20Wilmer Odefalk
- 21Simon Strand
- 17Anton Kurochkin
- 10Oliver Berg
- 14Kamilcan Sever
Dự bị trận trước
- 12Bidemi Amole
- 22Rasmus Bergvall
- 30Lukas Bjorklund
- 25Davor Blazevic
- 24Mohamed Wael Derbali
- 34David Isso
- 7Obilor Denzel Okeke
- 11Rasmus Orqvist
- 2Pavle Vagic
Sandvikens IF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hannes Sveijer
- 26Linus Tagesson
- 23Kasper Harletun
- 2Gustav Thorn
- 17Wilhelm Nilsson
- 22Daniel Bergman
- 15Fabian Andersson
- 11Victor Backman
- 14Mohammed Mahammed
- 12Alan Carleton
- 7Johan Arvidsson
Dự bị trận trước
- 16Mohammed Sadat Abubakari
- 8Karl Bohm
- 3Geiger
- 30Otto Lindell
- 13Isac Lindholm
- 18Christopher Rogers
- 25Ilias Sangare
- 6Liam Vabo
- 20Nicholas Vainio
Phong độ
Brommapojkarna
5 trận gần nhất
08/02/26International Club Friendly
Vancouver Whitecaps
1 - 2
Brommapojkarna
T
31/01/26International Club Friendly
Seattle Sounders
3 - 0
Brommapojkarna
B
24/01/26International Club Friendly
IFK Norrkoping FK
2 - 0
Brommapojkarna
B
16/01/26International Club Friendly
Brommapojkarna
1 - 1
Djurgardens
H
20/11/25International Club Friendly
Vasteras SK FK
2 - 5
Brommapojkarna
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 23.33% |
Sandvikens IF
5 trận gần nhất
08/02/26International Club Friendly
Sandvikens IF
2 - 1
Enkoping
T
07/02/26International Club Friendly
Sandvikens IF
2 - 3
IK Brage
B
01/02/26International Club Friendly
Orebro
0 - 0
Sandvikens IF
H
21/11/25International Club Friendly
Degerfors IF
3 - 1
Sandvikens IF
B
08/11/25Sweden Superettan
Sandvikens IF
5 - 0
Ostersunds FK
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 26.67% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 26.67% |
So sánh theo vòng
| Brommapojkarna BT-BB | % thắng | Sandvikens IF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-35 | 25% | 24-32 | 35% |
| Vòng 19 | 22-34 | 26% | 23-31 | 37% |
| Vòng 18 | 20-30 | 28% | 21-26 | 39% |
| Vòng 17 | 18-30 | 24% | 21-25 | 41% |
| Vòng 16 | 18-29 | 25% | 21-24 | 44% |
| Vòng 15 | 15-29 | 20% | 20-24 | 40% |
| Vòng 14 | 14-25 | 21% | 20-20 | 43% |
| Vòng 13 | 13-23 | 23% | 18-19 | 38% |
| Vòng 12 | 12-23 | 17% | 16-18 | 33% |
| Vòng 11 | 12-22 | 18% | 16-14 | 36% |
| Vòng 10 | 11-19 | 20% | 16-13 | 40% |
| Vòng 9 | 10-15 | 22% | 16-10 | 44% |
| Vòng 8 | 9-14 | 25% | 15-9 | 50% |
| Vòng 7 | 9-12 | 29% | 15-9 | 57% |
| Vòng 6 | 9-12 | 33% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 8-9 | 40% | 10-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-7 | 25% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 2-6 | 33% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Brommapojkarna ghi bàn | thủng lưới | Sandvikens IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 11.1% | 12.1% | 20% |
| 16-30' | 9.8% | 13.3% | 6.1% | 11.1% |
| 31-45' | 14.6% | 20% | 15.2% | 24.4% |
| 46-60' | 19.5% | 15.6% | 24.2% | 6.7% |
| 61-75' | 22% | 20% | 21.2% | 15.6% |
| 76-90+' | 19.5% | 13.3% | 21.2% | 17.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Brommapojkarna ghi bàn | thủng lưới | Sandvikens IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 11.9% | 13.2% | 17.7% |
| 16-30' | 12.9% | 10.4% | 9.4% | 17.7% |
| 31-45' | 12.9% | 19.4% | 15.1% | 16.5% |
| 46-60' | 21.4% | 19.4% | 18.9% | 12.7% |
| 61-75' | 20% | 17.9% | 22.6% | 16.5% |
| 76-90+' | 17.1% | 13.4% | 17% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.