Swedish Allsvenskan ·

Kalmar vs Brommapojkarna

Kalmar Kalmar
22:30
24/10/2026
Brommapojkarna Brommapojkarna

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Kalmar

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Samuel Brolin
  • 2Victor Larsson
  • 47Aboubacar Keita
  • 4Jesper Lofgren
  • 26Miska Ylitolva
  • 10Marius Soderback
  • 22Lauritsen Tobias
  • 17Carl Gustafsson
  • 25Noah Shamoun
  • 24Charles Sagoe Jr
  • 5Melker Hallberg

Dự bị trận trước

  • 20Alexander Almqvist
  • 32Casper Andersson
  • 27Karl Bjorklund
  • 7Nassef Chourak
  • 19Eskild Dall
  • 21Abdussalam Magashy
  • 3Sivert Engh Overby
  • 9Malcolm Stolt

Brommapojkarna

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Leo Cavallius
  • 6Oliver Zanden
  • 3Andreas Troelsen
  • 2Pavle Vagic
  • 11Rasmus Orqvist
  • 17Anton Kurochkin
  • 27Kaare Barslund
  • 21Simon Strand
  • 9Mads Kristian Hansen
  • 20Wilmer Odefalk
  • 34David Isso

Dự bị trận trước

  • 22Rasmus Bergvall
  • 30Lukas Bjorklund
  • 25Davor Blazevic
  • 24Mohamed Wael Derbali
  • 13Emir El-Kathemi
  • 7Obilor Denzel Okeke
  • 14Kamilcan Sever
  • 23Jordan Simpson
  • 32Atle Wahlund

Phong độ

Kalmar

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 22 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 9.09%
Thắng cách biệt 1 bàn3 13.64%
Hòa4 18.18%
Thua cách biệt 1 bàn9 40.91%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 18.18%

Brommapojkarna

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 23 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 13.04%
Thắng cách biệt 1 bàn5 21.74%
Hòa6 26.09%
Thua cách biệt 1 bàn5 21.74%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 17.39%

So sánh theo vòng

Kalmar
BT-BB
% thắngBrommapojkarna
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2635%25-3230%
Vòng 1923-2632%24-3032%
Vòng 1823-2533%21-2928%
Vòng 1721-2429%21-2729%
Vòng 1621-2131%20-2725%
Vòng 1519-2127%18-2620%
Vòng 1417-2121%16-2421%
Vòng 1314-2115%16-2223%
Vòng 1214-1917%15-2125%
Vòng 1112-1718%14-1927%
Vòng 1010-1610%13-1730%
Vòng 99-1511%12-1633%
Vòng 87-1213%11-1438%
Vòng 77-814%9-1243%
Vòng 60-80%6-1133%
Vòng 50-80%4-1120%
Vòng 40-70%3-925%
Vòng 30-60%3-533%
Vòng 20-50%1-40%
Vòng 10-00%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútKalmar
ghi bàn
thủng lướiBrommapojkarna
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%14.3%25%4.5%
16-30'4.8%28.6%16.7%13.6%
31-45'14.3%28.6%0%22.7%
46-60'28.6%0%16.7%13.6%
61-75'19%0%25%22.7%
76-90+'14.3%28.6%16.7%18.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Kalmar

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.1điểm trung bình
66.55.96.46.96.86.35.96.26.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Carl GustafssonTiền vệ trung tâm7
25Noah Shamoun6.7
20Alexander AlmqvistTrung vệ6.5
21Abdussalam MagashyTiền vệ tấn công6.5
22Lauritsen TobiasTiền vệ trung tâm6.5
5Melker HallbergTiền vệ trung tâm6.5
7Nassef ChourakTiền vệ trung tâm6.4
24Charles Sagoe JrTiền đạo cánh trái6.3
2Victor LarssonTrung vệ6.2
4Jesper LofgrenHậu vệ6.1
26Miska Ylitolva6
19Eskild DallTiền đạo cắm6
10Marius SoderbackTiền vệ tấn công5.8
47Aboubacar KeitaTrung vệ5.5
1Samuel BrolinThủ môn4.1

Brommapojkarna

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.46.76.26.36.17.46.46.46.96.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Kamilcan SeverTiền đạo cắm9.1
9Mads Kristian HansenTiền đạo cánh phải8
17Anton KurochkinTiền đạo cánh phải7.8
6Oliver ZandenHậu vệ trái7.6
21Simon StrandHậu vệ trái7.4
20Wilmer OdefalkTiền vệ tấn công7.1
3Andreas TroelsenTrung vệ6.9
23Jordan SimpsonTrung vệ6.7
30Lukas BjorklundTiền vệ trung tâm6.5
1Leo CavalliusThủ môn6.4
2Pavle VagicTrung vệ6.4
34David IssoTiền đạo cắm6.3
10Oliver BergTiền vệ tấn công6
27Kaare BarslundTiền vệ phòng ngự6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕