Ngoại hạng anh ·
Brentford vs Wolves
Brentford
5 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 4 - 2
Wolves
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
10/02/24English Premier League
Wolves
0 - 2
Brentford
T
17/01/24England FA Cup
Wolves
2 - 2
Brentford
H
06/01/24England FA Cup
Brentford
1 - 1
Wolves
H
28/12/23English Premier League
Brentford
1 - 4
Wolves
B
15/04/23English Premier League
Wolves
2 - 0
Brentford
B
29/10/22English Premier League
Brentford
1 - 1
Wolves
H
22/01/22English Premier League
Brentford
1 - 2
Wolves
B
18/09/21English Premier League
Wolves
0 - 2
Brentford
T
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
5Brentford thắng
5Hòa
8Wolves thắng
| Số trận thắng | Brentford | Wolves |
|---|---|---|
| Sân nhà của Brentford | 2 | 4 |
| Sân nhà của Wolves | 3 | 4 |
Diễn biến
- 2’ 1 - 0 N. Collins Kiến tạo: M. Damsgaard
- 4’ 1 - 1 M. Cunha Kiến tạo: N. Semedo
- 20’ 2 - 1 B. Mbeumo (pen.) Penalty
- 26’ 2 - 2 J. S. Larsen Kiến tạo: R. Ait-Nouri
- 28’ 3 - 2 C. Norgaard Kiến tạo: V. Janelt
- 42’ C. Dawson Trì hoãn trận đấu
- 45+2’ 4 - 2 E. Pinnock Kiến tạo: M. Damsgaard
- Hết hiệp 1 · 4 - 2
- 55’ K. Ajer Phạm lỗi
- 55’ C. Forbs Thẻ vàng
- 71’ N. Semedo Phạm lỗi
- 87’ V. Janelt Kéo người
- 90’ 5 - 2 F. Carvalho
- 90+3’ 5 - 3 R. Ait-Nouri Kiến tạo: J. Bellegarde
- Hết giờ · 5 - 3
Thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
19Tổng số cú sút17
12Sút trúng đích6
4Sút ra ngoài7
3Sút bị chặn4
10Phạt góc3
5Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua7
365Số đường chuyền478
284Chuyền chính xác377
78%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
Đội hình
Brentford
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Mark Flekken
Hậu vệ
- 4 Sepp Van Den Berg
- 22 Nathan Collins
- 5 Ethan Pinnock
- 20 Kristoffer Ajer ↓
Tiền vệ
- 27 Vitaly Janelt
- 6 Christian Norgaard ↓
Tiền vệ
- 19 Bryan Mbeumo
- 24 Mikkel Damsgaard ↓
- 23 Keane Lewis-Potter
Tiền đạo
- 7 Kevin Schade ↓
Dự bị
- 2 Mads Roerslev Rasmussen ↑
- 14 Fabio Carvalho ↑
- 6 Yegor Yarmolyuk ↑
- 5 Yunus Emre Konak ↑
- 12 Hakon Rafn Valdimarsson
- Ben Mee
- 14 Ryan Trevitt
- 36 Ji-soo Kim
- 20 Jayden Meghoma
HLV: Keith Andrews
Wolves
4-1-4-1
Thủ môn
- 31 Samuel Johnstone
Hậu vệ
- 3 Rayan Ait Nouri
- 24 Toti Gomes
- 15 Craig Dawson
- 22 Nelson Cabral Semedo
Tiền vệ
- 10 Matheus Cunha
- 8 Joao Victor Gomes da Silva ↓
- 5 Mario Lemina
- 26 Carlos Borges ↓
Tiền vệ
- 7 Andre Trindade da Costa Neto ↓
Tiền đạo
- 9 Jorgen Strand Larsen
Dự bị
- 27 Jean-Ricner Bellegarde ↑
- 11 Goncalo Manuel Ganchinho Guedes ↑
- 7 Hee-Chan Hwang ↑
- 2 Matt Doherty
- 21 Rodrigo Martins Gomes
- 1 Jose Sa
- 7 Pablo Sarabia Garcia
- 19 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
- 22 Thomas Glyn Doyle
HLV: César Peixoto
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
