Ngoại hạng anh ·
Wolves vs Brentford
Wolves
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Brentford
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
17/01/24England FA Cup
Wolves
2 - 2
Brentford
H
06/01/24England FA Cup
Brentford
1 - 1
Wolves
H
28/12/23English Premier League
Brentford
1 - 4
Wolves
T
15/04/23English Premier League
Wolves
2 - 0
Brentford
T
29/10/22English Premier League
Brentford
1 - 1
Wolves
H
22/01/22English Premier League
Brentford
1 - 2
Wolves
T
18/09/21English Premier League
Wolves
0 - 2
Brentford
B
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
8Wolves thắng
5Hòa
4Brentford thắng
| Số trận thắng | Wolves | Brentford |
|---|---|---|
| Sân nhà của Wolves | 4 | 2 |
| Sân nhà của Brentford | 4 | 2 |
Diễn biến
- 35’ 0 - 1 C. Norgaard Kiến tạo: S. Reguilon
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 50’ C. Dawson VAR
- 60’ M. Flekken Trì hoãn trận đấu
- 68’ M. Jensen Ngáng chân
- 71’ N. Fraser Unsportsmanlike conduct
- 77’ 0 - 2 I. Toney Kiến tạo: V. Janelt
- 81’ V. Janelt Kéo người
- 88’ M. Lemina Ngáng chân
- Hết giờ · 0 - 2
Thống kê
71%Kiểm soát bóng29%
17Tổng số cú sút9
5Sút trúng đích6
8Sút ra ngoài3
4Sút bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
645Số đường chuyền258
561Chuyền chính xác157
87%Tỷ lệ chuyền chính xác61%
Đội hình
Wolves
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Jose Sa
Hậu vệ
- 23 Max Kilman
- 15 Craig Dawson
- 24 Toti Gomes ↓
Tiền vệ
- 22 Nelson Cabral Semedo ↓
- 5 Mario Lemina
- 8 Joao Victor Gomes da Silva ↓
- 3 Rayan Ait Nouri
Tiền vệ
- 21 Pablo Sarabia Garcia
- 12 Matheus Cunha ↓
Tiền đạo
- 7 Pedro Neto
Dự bị
- 27 Jeanricner Bellegarde ↑
- 2 Matt Doherty ↑
- 63 Nathan Fraser ↑
- 22 Thomas Glyn Doyle ↑
- Boubacar Traore
- 3 Hugo Bueno
- 19 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
- 25 Daniel Bentley
- Tawanda Chirewa
HLV: César Peixoto
Brentford
3-5-2
Thủ môn
- 1 Mark Flekken
Hậu vệ
- 16 Ben Mee
- 5 Ethan Pinnock
- 22 Nathan Collins
Tiền vệ
- 12 Sergio Reguilón
- 27 Vitaly Janelt ↓
- 6 Christian Norgaard ↓
- 8 Mathias Jensen ↓
- 30 Mads Roerslev Rasmussen
Tiền đạo
- 17 Ivan Toney
- 7 Neal Maupay ↓
Dự bị
- 26 Shandon Baptiste ↑
- 20 Kristoffer Ajer ↑
- 23 Keane Lewis-Potter ↑
- 6 Yegor Yarmolyuk ↑
- 1 Thomas Strakosha
- Mathias Zanka Jorgensen
- 24 Mikkel Damsgaard
- 14 Saman Ghoddos
- 14 Ethan Brierley
HLV: Keith Andrews
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
