Brazil Brasiliense DF Division 1 ·
Brasiliense vs Ceilandense
Brasiliense
Ceilandense
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 60’ 1 - 0 Yuri (o.g.) Phản lưới nhà
- 85’ 2 - 0 Marllon
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Brasiliense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ceilandense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Brasiliense | Ceilandense |
|---|---|---|
| Sân nhà của Brasiliense | 1 | 0 |
| Sân nhà của Ceilandense | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/24 | Brasiliense 5-1 CeilandenseHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 1.5 | T | Tài | 1.21 / 4.95 / 8 | --- |
| 09/02/20 | Ceilandense 0-8 BrasilienseHT 0-6 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brasiliense. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Brasiliense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Ceilandense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Brasiliense BT-BB | % thắng | Ceilandense BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-21 | 50% | 11-27 | 15% |
| Vòng 19 | 25-19 | 53% | 11-27 | 15% |
| Vòng 18 | 24-19 | 50% | 11-27 | 15% |
| Vòng 17 | 24-19 | 53% | 11-27 | 15% |
| Vòng 16 | 24-17 | 56% | 11-27 | 15% |
| Vòng 15 | 23-17 | 53% | 11-27 | 15% |
| Vòng 14 | 22-17 | 50% | 11-27 | 15% |
| Vòng 13 | 19-17 | 46% | 11-27 | 15% |
| Vòng 12 | 18-17 | 42% | 10-22 | 17% |
| Vòng 11 | 18-17 | 45% | 8-22 | 9% |
| Vòng 10 | 15-16 | 40% | 5-18 | 10% |
| Vòng 9 | 14-15 | 44% | 5-17 | 11% |
| Vòng 8 | 13-11 | 50% | 4-13 | 13% |
| Vòng 7 | 12-8 | 57% | 2-13 | 0% |
| Vòng 6 | 10-5 | 67% | 2-10 | 0% |
| Vòng 5 | 9-1 | 80% | 2-10 | 0% |
| Vòng 4 | 7-0 | 75% | 2-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-0 | 67% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Brasiliense
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/25 | Brasiliense 0-0 Capital CFHT 0-0 · Brazil Copa Verde | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 02/02/25 | Ceilandia DF 0-1 BrasilienseHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 30/01/25 | Brasiliense 3-0 Legiao FCHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 25/01/25 | Real FC 0-3 BrasilienseHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 19/01/25 | Brasiliense 2-1 Samambaia DFHT 1-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 01/09/24 | Brasiliense 1-0 ReetHT 1-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 25/08/24 | Reet 1-0 BrasilienseHT 1-0 · Brazil Serie D | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3 / 3.3 | 4-9 |
| 18/08/24 | Brasiliense 5-0 Brasil de PelotasHT 2-0 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 11/08/24 | Brasil de Pelotas 1-4 BrasilienseHT 0-2 · Brazil Serie D | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 04/08/24 | Brasiliense 2-2 Real NoroesteHT 1-2 · Brazil Serie D | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.35 / 3.7 | 9-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brasiliense. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ceilandense
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Ceilandense 1-1 Real FCHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-9 |
| 29/01/25 | SE do Gama 1-0 CeilandenseHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 13-5 |
| 25/01/25 | Ceilandense 0-2 Ceilandia DFHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 19/01/25 | Capital CF 4-1 CeilandenseHT 3-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 10/03/24 | Ceilandia DF 2-0 CeilandenseHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 02/03/24 | Ceilandense 0-0 Samambaia DFHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 25/02/24 | Capital CF 3-0 CeilandenseHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 18/02/24 | Ceilandense 2-0 Planaltina DFHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 09/02/24 | Real FC 4-1 CeilandenseHT 3-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/02/24 | Ceilandense 0-1 SE do GamaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ceilandense. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Brasiliense
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ceilandense
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Brasiliense ghi bàn | thủng lưới | Ceilandense ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.6% | 14.3% | 22.2% | 14.8% |
| 16-30' | 9.3% | 11.4% | 11.1% | 11.1% |
| 31-45' | 20.9% | 20% | 11.1% | 14.8% |
| 46-60' | 11.6% | 20% | 11.1% | 7.4% |
| 61-75' | 18.6% | 5.7% | 33.3% | 14.8% |
| 76-90+' | 16.3% | 25.7% | 11.1% | 25.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Brasiliense ghi bàn | thủng lưới | Ceilandense ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.9% | 12.7% | 22.2% | 14.8% |
| 16-30' | 19.4% | 16.4% | 11.1% | 11.1% |
| 31-45' | 16.7% | 18.2% | 11.1% | 14.8% |
| 46-60' | 13.9% | 21.8% | 11.1% | 7.4% |
| 61-75' | 18.1% | 7.3% | 33.3% | 14.8% |
| 76-90+' | 15.3% | 21.8% | 11.1% | 25.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.