Brazil Brasiliense DF Division 1 ·
Ceilandense vs SE do Gama
Ceilandense
1
SE do Gama
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ceilandense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
SE do Gama
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Ceilandense
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
SE do Gama
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Ceilandense BT-BB | % thắng | SE do Gama BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 6-9 | 33% | 21-22 | 40% |
| Vòng 19 | 6-9 | 33% | 17-22 | 37% |
| Vòng 18 | 6-9 | 33% | 14-20 | 33% |
| Vòng 17 | 6-9 | 33% | 13-18 | 35% |
| Vòng 16 | 6-9 | 33% | 13-17 | 38% |
| Vòng 15 | 6-9 | 33% | 13-13 | 40% |
| Vòng 14 | 6-9 | 33% | 13-12 | 43% |
| Vòng 13 | 6-9 | 33% | 13-11 | 46% |
| Vòng 12 | 6-9 | 33% | 12-8 | 50% |
| Vòng 11 | 6-9 | 33% | 10-8 | 45% |
| Vòng 10 | 6-9 | 33% | 8-7 | 40% |
| Vòng 9 | 6-9 | 33% | 8-6 | 44% |
| Vòng 8 | 6-9 | 33% | 7-5 | 50% |
| Vòng 7 | 6-9 | 33% | 6-5 | 43% |
| Vòng 6 | 6-9 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 5 | 6-9 | 33% | 4-3 | 40% |
| Vòng 4 | 6-9 | 33% | 4-2 | 50% |
| Vòng 3 | 6-9 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-4 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-4 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | - - - | 1.02 -0/0.5 0.77 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | - - - | 0.97 2.5 0.82 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Bet365 | - - - | 3.25 3.4 2.05 |
Xu hướng Ceilandense
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ceilandense trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng SE do Gama
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SE do Gama trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ceilandense
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/24 | Paranoa EC 4-3 CeilandenseHT 0-2 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 21/01/24 | Ceilandense 2-0 SE Santa MariaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/01/24 | Brasiliense 5-1 CeilandenseHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 1.5 | B | Tài | 1.21 / 4.95 / 8 | --- |
| 02/10/21 | Ceilandense 0-0 Legiao FCHT 0-0 · Brazil Campeonato Maranhense | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 18/03/20 | Sociedade Esportiva Unai DF 5-0 CeilandenseHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/20 | Ceilandense 0-0 Paranoa ECHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 29/02/20 | Ceilandia DF 0-0 CeilandenseHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 19/02/20 | Ceilandense 1-2 Real FCHT 1-2 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 16/02/20 | Bosque Formosa EC 2-0 CeilandenseHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 09/02/20 | Ceilandense 0-8 BrasilienseHT 0-6 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ceilandense. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SE do Gama
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/24 | SE do Gama 2-1 Samambaia DFHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-17 |
| 21/01/24 | Capital CF 1-0 SE do GamaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 13/01/24 | SE do Gama 2-0 Planaltina DFHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 1.5 | T | Xỉu | 1.23 / 4.8 / 7.7 | 6-8 |
| 18/03/23 | Capital CF 0-0 SE do GamaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 12/03/23 | SE do Gama 0-1 Samambaia DFHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 05/03/23 | SE do Gama 0-2 Ceilandia DFHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 26/02/23 | Brasilia 0-2 SE do GamaHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 15/02/23 | SE do Gama 1-0 SE Santa MariaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.76 / 3.3 / 3.6 | 3-7 |
| 12/02/23 | Paranoa EC 1-1 SE do GamaHT 1-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 10-9 |
| 08/02/23 | SE do Gama 0-1 Real FCHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 3.9 / 5.6 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SE do Gama. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Ceilandense
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
SE do Gama
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ceilandense ghi bàn | thủng lưới | SE do Gama ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 11.1% | 11.1% | 22.6% |
| 16-30' | 0% | 11.1% | 22.2% | 16.1% |
| 31-45' | 0% | 11.1% | 22.2% | 12.9% |
| 46-60' | 25% | 0% | 22.2% | 9.7% |
| 61-75' | 25% | 22.2% | 7.4% | 19.4% |
| 76-90+' | 0% | 22.2% | 14.8% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ceilandense ghi bàn | thủng lưới | SE do Gama ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 11.1% | 11.1% | 22.6% |
| 16-30' | 0% | 11.1% | 22.2% | 16.1% |
| 31-45' | 0% | 11.1% | 22.2% | 12.9% |
| 46-60' | 25% | 0% | 22.2% | 9.7% |
| 61-75' | 25% | 22.2% | 7.4% | 19.4% |
| 76-90+' | 0% | 22.2% | 14.8% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.